Nghỉ Trưa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nghỉ trưa" thành Tiếng Anh
take a siesta là bản dịch của "nghỉ trưa" thành Tiếng Anh.
nghỉ trưa + Thêm bản dịch Thêm nghỉ trưaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
take a siesta
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nghỉ trưa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nghỉ trưa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nghỉ Trưa Nghĩa Là Gì
-
"Giờ Nghỉ Trưa" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
'nghỉ Trưa' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Giờ Nghỉ Trưa Tiếng Anh Là Gì
-
Nghỉ Trưa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghỉ Trưa Nghĩa Là Gì? - Nhận Xét Wiki
-
Từ Điển - Từ Nghỉ Trưa Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Ngủ Trưa – Wikipedia Tiếng Việt
-
NGHỈ TRƯA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Pháp "nghỉ Trưa" - Là Gì?
-
Thời Gian Nghỉ Trưa Tiếng Anh Là Gì
-
"nghỉ Trưa " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Việt | HiNative
-
Giờ Nghỉ Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Thời Gian Nghỉ Trưa Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Nghĩa Của Từ Trưa - Từ điển Việt