Nghĩa Của Từ : Abandoned | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: abandoned Best translation match:
English Vietnamese
abandoned * tính từ - bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ - phóng đãng, truỵ lạc
Probably related with:
English Vietnamese
abandoned bo ; bo ̉ ; bãi bỏ ; bë bï r ¡ i ; bë bï r ¡ ; bị bỏ hoang ; bị bỏ lại ; bị bỏ mặc ; bị bỏ rơi ; bị bỏ ; bị ruồng bỏ ; bị thất lạc ; bị ; bỏ chúng ; bỏ cuôc ; bỏ các ; bỏ hoang ; bỏ không ; bỏ lại ; bỏ mặc ; bỏ nghề ; bỏ quên ; bỏ rơi ; bỏ trống ; bỏ ; bỏ đi ; chó bị bỏ đi ; cánh tả ; hoang ; kìa ; mất mát ; mất ; phóng đãng ; ruồng bỏ ; rút lui ; rơi ; thần bỏ ; tệ lắm ; từ bỏ mà ; từ bỏ ; vứt bỏ ; xa xưa bỏ hoang ; đuổi ; đã bị bỏ quên ; đã bỏ hoang ; đã bỏ rơi ; đã bỏ ; đã rời bỏ ; đã từ bỏ ;
abandoned bo ; bo ̉ ; bãi bỏ ; bë bï r ¡ i ; bë bï r ¡ ; bị bỏ hoang ; bị bỏ lại ; bị bỏ mặc ; bị bỏ rơi ; bị bỏ ; bị ruồng bỏ ; bị thất lạc ; bỏ chúng ; bỏ các ; bỏ hoang ; bỏ không ; bỏ lại ; bỏ mặc ; bỏ nghề ; bỏ quên ; bỏ rơi ; bỏ trống ; bỏ ; bỏ đi ; cánh tả ; hoang ; kìa ; mất ; phóng đãng ; ruồng bỏ ; rút lui ; rơi ; thần bỏ ; tệ lắm ; từ bỏ mà ; từ bỏ ; vứt bỏ ; đuổi ; đã bị bỏ quên ; đã bỏ hoang ; đã bỏ rơi ; đã bỏ ; đã rời bỏ ; đã từ bỏ ;
May be synonymous with:
English English
abandoned; derelict; deserted forsaken by owner or inhabitants
abandoned; unconstrained free from constraint
May related with:
English Vietnamese
abandoned * tính từ - bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ - phóng đãng, truỵ lạc
abandoner * danh từ - (pháp lý) người rút đơn
abandonment * danh từ - sự bỏ, sự từ bỏ, sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ - tình trạng bị bỏ rơi, tình trạng bị ruồng bỏ - sự phóng túng, sự tự do, sự buông thả
abandon call - (Tech) gọi bỏ
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Bỏ Rơi Dịch Ra Tiếng Anh