Nghĩa Của Từ Accept - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/əkˈsept/
Thông dụng
Ngoại động từ
Nhận, chấp nhận, chấp thuận
to accept a proposal chấp nhận một đề nghị to accept a present nhận một món quà to accept an invitation nhận lời mờiThừa nhận
to accept a truth thừa nhận một sự thậtĐảm nhận (công việc...)
(thương nghiệp) nhận thanh toán (hoá đơn, hối phiếu...)
Hình thái từ
- V_ed : accepted
- V_ing : accepting
Chuyên ngành
Toán & tin
nhận, chấp nhận; thừa nhận; không bác bỏ
Kỹ thuật chung
nghiệm thu
nhận
accept as is sự chấp nhận như hiện thời Accept Session (AC) phiên chấp nhận Connect Presentation Accept (CPA) chấp nhận trình diễn kết nối Reliable Transfer Open Accept (RTOAC) chấp nhận mở chuyển tải tin cậy to accept chấp nhận Transport Connection Accept (TCA) chấp nhận kết nối chuyển tảithừa nhận
Kinh tế
chấp nhận (hối phiếu)
nhận trả
authority to accept thư ủy quyền nhận trả (hối phiếu) refusal to accept từ chối nhận trả hối phiếunhận
accept a claim (to...) nhận bồi thường accept an offer (to...) chấp nhận một giá chào accept an order (to...) tiếp nhận một đơn đặt hàng authority to accept thư ủy quyền nhận trả (hối phiếu) refusal to accept từ chối nhận trả hối phiếutiếp nhận
accept an order (to...) tiếp nhận một đơn đặt hàngCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
acquire , gain , get , obtain , secure , take , welcome , admit , receive , acknowledge , affirm , approbate , approve , buy * , countenance , fancy , favor , go for * , hold , hold with , like , recognize , relish , swallow * , take as gospel truth , take stock in , trust , acquiesce , agree , assent , bear , bear with , bow , capitulate , defer to , don’t make waves , don’t rock the boat , endure , fit in , go along with , live with , play the game , respect , sit still for , stand , stand for , stomach , submit to , suffer , swallow , tolerate , yield to , accede , adopt , agree to , assume , avow , buy , check out * , comply , concur with , cooperate with , give stamp of approval , give the go-ahead , give the green light , give the nod , lap up , okay , rubber-stamp , set store by , sign , sign off on , take on * , take one up on , thumbs up * , undertake , embrace , have , take in , apprehend , catch , compass , comprehend , conceive , fathom , follow , grasp , make out , read , see , sense , abide , brook , go , support , sustain , withstand , consent , nod , subscribe , yes , abide by , accede to , acquiesce in , allow , believe , comply with , continue , espouse , honor , pass muster , ratify , reconcile , remain , reside , sojourn , submit , understandTừ trái nghĩa
verb
deny , discard , refuse , reject , blackball , decline , disagree , dispute , renounce , repudiate , demur , disallow Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Accept »Từ điển: Thông dụng | Toán & tin
tác giả
Admin, DTN, Nothingtolose, Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Từ Accept Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Accept, Từ Accept Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
ACCEPT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"accept" Là Gì? Nghĩa Của Từ Accept Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Accept Là Gì Và Cấu Trúc Từ Accept Trong Câu Tiếng Anh
-
Accept Là Gì, Nghĩa Của Từ Accept | Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Accept Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Accept – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Accept Là Gì? Nghĩa Của Từ Accept Trong Các Lĩnh Vực - Wiki A-Z
-
Accept Là Gì
-
Accept Là Gì – Accept Nghĩa Là Gì – Accept Facebook Là Gì
-
Accept Nghĩa Là Gì
-
Cấu Trúc, Cách Sử Dụng Accept Và Agree Trong Tiếng Anh
-
Cách Phân Biệt Giữa Accept Và Agree - E
-
To Accept Là Gì - Nghĩa Của Từ Accept Trong Tiếng Việt