Nghĩa Của Từ Adequate - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'ædikwət/

    Thông dụng

    Tính từ

    Đủ, đầy đủ
    the supply is not adequate to the demand số cung cấp không đáp ứng đầy đủ số cầu
    Tương xứng, xứng đáng; thích hợp, thích đáng, thoả đáng
    to be adequate to one's post xứng đáng với vị trí công tác của mình adequate punishments những hình phạt thích đáng

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    phù hợp, thích hợp

    Cơ - Điện tử

    (adj) đạt, thích hợp

    Xây dựng

    vừa đủ

    Điện

    thỏa đáng

    Kỹ thuật chung

    đạt
    đầy đủ
    phù hợp
    thích ứng

    Kinh tế

    đầy đủ
    thích hợp
    thỏa đáng

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    acceptable , all right , capable , comfortable , commensurate , competent , decent , equal , fair , passable , requisite , satisfactory , sufficient , sufficing , suitable , tolerable , unexceptional , unobjectionable , enough , average , common , fairish , goodish , moderate , respectable , ample , answerable , condign , effective , equivalent , mediocre , modest , okay , plenty , possible , proportionate

    Từ trái nghĩa

    adjective
    inadequate , inferior , insufficient , unequal , unfit , unqualified , unsuitable , useless Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Adequate »

    tác giả

    Admin, Đặng Bảo Lâm, xù, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Từ Adequate Có Nghĩa Là Gì