Nghĩa Của Từ Adorable - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ə´dɔ:rəbl/
Thông dụng
Tính từ
Đáng kính yêu, đáng quý mến, đáng yêu
(thơ ca) đáng tôn sùng, đáng sùng bái, đáng tôn thờ
đáng ngưỡng mộ
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
ambrosial , appealing , attractive , captivating , charming , cute , darling , dear , delectable , delicious , delightful , dishy , dreamy * , fetching , heavenly , hot * , luscious , pleasing , precious , sexy , suave , lovable , sweet , cuddlesome , divine , irresistible , lovely , winsomeTừ trái nghĩa
adjective
cursed , despicable , detestable , hateable , hateful Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Adorable »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Vivian, Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » đồng Nghĩa Với đáng Yêu
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho đáng Yêu - Từ điển ABC
-
đáng Yêu - Wiktionary Tiếng Việt
-
15 TỪ ĐỒNG NGHĨA VỚI... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm | Facebook
-
Đồng Nghĩa Của Cute - Idioms Proverbs
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'dễ Thương' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Đáng Yêu :..............Chảnh Chọe - Tìm Từ Trái Nghĩa Với - Hoc24
-
Giải Đáp Giải Mã: 50 Từ Dễ Thương Và Ý Nghĩa Thực Sự Của Họ
-
Sự Khác Biệt Giữa Dễ Thương Và đáng Yêu
-
Nghĩa Của Từ Cute - Từ điển Anh - Việt
-
15 Tính Từ Gần Nghĩa Với 'beautiful' - VnExpress
-
Tìm 7 Từ đồng Nghĩa Với Từ Yêu Thương Nhanh Giúp Em Với ạ
-
Tra Cứu Từ Trong Từ điển đồng Nghĩa - Microsoft Support