Nghĩa Của Từ Aggressive - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/əˈgrɛsɪv/
Thông dụng
Tính từ
Hay gây hấn, hung hãn, hung hăng
Công kích, tấn công
Tích cực
aggressive grenades lựu đạn tấn côngTháo vát, xốc vác, xông xáo, năng nổ
quyết đoán, táo bạo, mạnh mẽ đầy nghị lực (Assertive, bold, and energetic)
http://www.thefreedictionary.com/aggressive
Chuyên ngành
Xây dựng
hung hăng
Kỹ thuật chung
linh hoạt
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
advancing , antipathetic , assailing , attacking , barbaric , bellicose , combative , contentious , destructive , disruptive , disturbing , encroaching , hawkish , intruding , intrusive , invading , martial , militant , offensive , pugnacious , quarrelsome , rapacious , threatening , warlike , assertory , bold , brassy * , cheeky * , cocky * , come on * , domineering , dynamic , energetic , enterprising , flip * , forceful , fresh * , get up and go , go after , hard sell , imperious , masterful , nervy * , pushing , pushy , sassy , shooting from the hip , smart * , smart alecky , strenuous , tough , vigorous , zealous , belligerent , hostile , assertive , ambitious , flip , gladiatorial , intense , provocative , pugilistic , scrappy , self-asserting , taurine , truculentTừ trái nghĩa
adjective
calm , easy-going , laid-back , complaisant Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Aggressive »Từ điển: Thông dụng | Xây dựng
tác giả
ke co don, duongpham, Admin, Khách, Nothingtolose Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Tính Cách Aggressive
-
Miêu Tả Tính Cách Tiêu Cực Của Con Người Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Aggressive Là Gì ? Nghĩa Của Từ Aggressive Vô Cùng Bất Ngờ
-
Aggressive - Wiktionary Tiếng Việt
-
25 TÍNH TỪ MÔ TẢ TÍNH CÁCH... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Ý Nghĩa Của Aggressive Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tổng Hợp Các Tính Từ Chỉ Tính Cách Trong Tiếng Anh đầy đủ Nhất
-
Aggressive Là Gì? - Bí Kíp Hay
-
Những Tính Từ Mô Tả Tính Cách Con Người.
-
Bộ Từ Vựng Về Tính Cách Con Người Trong Tiếng Anh
-
Gây Hấn Thụ động (passive-aggressive) Là Gì? - Vietcetera
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Tính Cách Con Người (Phần 1)
-
Tổng Hợp Các Tính Từ Chỉ Tính Cách Trong Tiếng Anh Về Tính ...
-
54 Từ Vựng Về Tính Cách Con Người - Langmaster
-
Tổng Hợp Tính Từ Tiếng Anh Về Tính Cách Con Người