Nghĩa Của Từ Ambition - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/æm´biʃən/
Thông dụng
Danh từ
Hoài bão, khát vọng
Lòng tham, tham vọng
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
appetite , ardor , aspiration , avidity , craving , desire , drive , eagerness , earnestness , emulation , energy , enterprise , enthusiasm , fire in belly , get up and go , hankering * , hope , hunger , initiative , itch * , keenness , longing , love , lust , moxie * , passion , pretension , push , right stuff * , spirit , striving , thirst , vigor , yearning , zeal , aim , dream , end , goal , intent , mark , objective , purpose , target , wish , ambitiousness , design , meaning , object , point , view , why , folie de grandeur , initiation , intendment , intention , planTừ trái nghĩa
noun
apathy , contentment , diffidence , humility , indifference , laziness , satisfaction Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Ambition »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Từ Ambition Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Ambition Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ambition | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Ambition Là Gì, Nghĩa Của Từ Ambition | Từ điển Anh - Việt
-
AMBITION - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ambition - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Anh Việt "ambition" - Là Gì?
-
Ambition
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ambition' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Ambition Là Gì, Nghĩa Của Từ Ambition | Từ điển Anh - Việt
-
Ambition Nghĩa Là Gì?
-
Tra Từ Ambition - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Định Nghĩa Ambition Là Gì?
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Ambition" | HiNative
-
Ambition Là Gì