Nghĩa Của Từ : Appendicitis | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: appendicitis Best translation match:
Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: appendicitis Best translation match: | English | Vietnamese |
| appendicitis | * danh từ - (y học) bệnh viêm ruột thừa |
| English | Vietnamese |
| appendicitis | bệnh viêm ruột thừa ; bị viêm ruột thừa ; cổ bị viêm ruột thừa ; ruột thừa ; viêm ruột thừa ; đau ruột thừa ; |
| appendicitis | bệnh viêm ruột thừa ; bị viêm ruột thừa ; cổ bị viêm ruột thừa ; ruột thừa ; ruột ; viêm ruột thừa ; đau ruột thừa ; đây ; |
| English | Vietnamese |
| appendant | * tính từ - phụ thuộc vào - cột vào, buộc vào, nối vào, chấp vào =to appendant another+ bị cột vào vật khác; phụ thuộc vào một người khác * danh từ - vật phụ thuộc; người phụ thuộc |
| appendices | * danh từ, số nhiều appendices /ə'pendiksiz/, appendixes /ə'pendiksiz/ - phụ lục - (y học) ruột thừa ((cũng) vermiform appendix) |
| appendicitis | * danh từ - (y học) bệnh viêm ruột thừa |
| appendical | * tính từ - thuộc ruột thừa; phần phụ |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Viêm Ruột Thừa Tiếng Anh Là Gì
-
Viêm Ruột Thừa In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Viêm Ruột Thừa Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Viêm Ruột Thừa Là Gì, Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Cách điều Trị
-
VIÊM RUỘT THỪA In English Translation - Tr-ex
-
BỊ VIÊM RUỘT THỪA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
[PDF] Phẫu Thuật Cắt Bỏ Ruột Thừa - Health Information Translations
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'viêm Ruột Thừa' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Vietgle Tra Từ - Dịch Song Ngữ - Viêm Ruột Thừa - Cồ Việt
-
Viêm Ruột Thừa: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Chẩn đoán Và điều Trị
-
Ruột Thừa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Dấu Hiệu Và Triệu Chứng Phổ Biến Khi Bị đau Ruột Thừa
-
Viêm Ruột Thừa - Rối Loạn Tiêu Hóa - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Viêm Ruột Thừa | Quah Hak Mien Colorectal Centre