Ruột Thừa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
ruột thừa
vermiform appendix; appendix
bà (nhờ bác sĩ) mổ ruột thừa chưa? have you had your appendix out?
chứng viêm ruột thừa appendicitis
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
ruột thừa
* noun
(Anat) appendix
Từ điển Việt Anh - VNE.
ruột thừa
appendix



Từ liên quan- ruột
- ruột dư
- ruột gà
- ruột rà
- ruột tá
- ruột xe
- ruột cây
- ruột gan
- ruột già
- ruột hồi
- ruột kết
- ruột lợn
- ruột non
- ruột tằm
- ruột tịt
- ruột đất
- ruột chay
- ruột giật
- ruột ngựa
- ruột thịt
- ruột thừa
- ruột thẳng
- ruột tượng
- ruột bánh mì
- ruột gà đun nước
- ruột để ngoài da
- ruột hồi ruột tịt
- ruột tượng đựng gạo
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Viêm Ruột Thừa Tiếng Anh Là Gì
-
Viêm Ruột Thừa In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Viêm Ruột Thừa Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Viêm Ruột Thừa Là Gì, Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Cách điều Trị
-
VIÊM RUỘT THỪA In English Translation - Tr-ex
-
BỊ VIÊM RUỘT THỪA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
[PDF] Phẫu Thuật Cắt Bỏ Ruột Thừa - Health Information Translations
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'viêm Ruột Thừa' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Vietgle Tra Từ - Dịch Song Ngữ - Viêm Ruột Thừa - Cồ Việt
-
Nghĩa Của Từ : Appendicitis | Vietnamese Translation
-
Viêm Ruột Thừa: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Chẩn đoán Và điều Trị
-
Dấu Hiệu Và Triệu Chứng Phổ Biến Khi Bị đau Ruột Thừa
-
Viêm Ruột Thừa - Rối Loạn Tiêu Hóa - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Viêm Ruột Thừa | Quah Hak Mien Colorectal Centre