Nghĩa Của Từ : Around | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: around Best translation match:
English Vietnamese
around * phó từ - xung quanh - vòng quanh =the tree measures two meters around+ thân cây đo vòng quanh được hai mét - đó đây, chỗ này, chỗ nọ, khắp nơi =to travel around+ đi du lịch đó đây - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quanh quẩn, loanh quanh, ở gần =around here+ quanh đây =to hang around+ ở quanh gần đây =to get (come) around+ gần lại, đến gần, sắp đến * giới từ - xung quanh, vòng quanh =to walk around the house+ đi vòng quanh nhà - đó đây, khắp =to travel around the country+ đi du lịch khắp xứ - khoảng chừng, gần =around a million+ khoảng chừng một triệu
Probably related with:
English Vietnamese
around anh ; bao quang ; bao quanh ; bay quanh ; bay ; biết ; bo ; buộc ; bên anh ; bên cạnh mình ; bên cạnh ; bên mình ; bên ngoài ; bên ngòai ; bên trong ; bên ; bạ ; bằng ; bỏng ; bộ ; bời ; cho ; chung quanh là ; chung quanh mà ; chung quanh ; chung quanh đi ; chuyến đi vòng quanh ; chuyển nhiều ; chuyển ; chút nữa đi ; chút ; chăm ; chơi quanh những ; chơi với ; chơi ; chạy vòng vòng ; chặt ; chỉ khoảng ; chỉ ; chỗ khác ; chứ ; chừng ; chửi ; con ; có gần ; có khoảng ; có mặt ; có ; có được ; cùng nó ; cùng ; căn ; cũng có khoảng ; cạnh ; cạnh đó ; cả ; cổ ; du ; dạo loanh quanh ; dạo quanh ; dạo xung quanh ; dạo ; gian ; giao thiệp ; giữa ; gây ra ; gì ở quanh ; gần bên nữa ; gần bên ; gần chúng ; gần gũi các ; gần gũi ; gần nữa ; gần với ; gần ; gần đây ; gần đó ; gần đến ; gặp gỡ ; hai tay à ; hay gần ; hiên xung quanh ; hiện diện quanh ; hiện hữu ; hiện ; hoay ; hoài ; hàng đi ; hành ở ; hướng đến ; hả ở ; i ngươ ; i ngươ ̀ i xung quanh ; khi bên ; khi còn ở gần ; khi có ; khi ở bên ; khi ở cạnh ; khoa ; khoản ; khoảng từ ; khoảng ; khu gần ; khuất phục ; khác quanh ; khác trên khắp ; khác trên thế ; khác trên ; khác xung quanh đây ; khác ; khác ở xung quanh ; khắp mọi nơi ; khắp nơi mà ; khắp nơi quanh ; khắp nơi ; khắp ; km ; kề bên ; kề ; lang thang trên ; lang thang ; lang ; lanh quanh ; loanh quanh một ; loanh quanh ; loanh quanh ở đó ; loạn ; lui ; lung tung nữa ; lung tung trong nhà ; lung tung ; lung tung ở ; lung ; luẩn quẩn xung quanh ; luẩn quẩn ở đây suốt ; là xung quanh ; lên ; lòng vòng và ; lòng vòng ; lúc ; lăng ; lĩnh vực này ; lĩnh vực ; lượn quanh ; lượn ; lại coi ; lại có ; lại gần ; lại mà ; lại một vòng nữa ; lại ngửi ; lại quanh ; lại sau ; lại trong ; lại trên ; lại với nhau ; lại với ; lại ; lại đi ; lại đây ; lại đó ; lảng vảng chung quanh ; lảng vảng ở đây ; lần ; mà ; mà ở ; mãi ; mình khi ở ; mình quanh ; mô ; mă ; mặt trong khoảng ; mặt ; mặt ở đây ; mọi người xem ; mọi người xung quanh ; mọi người ; mọi nơi trên ; mọi nơi ; mọi thứ quanh ; mọi thứ xung quanh ; mọi ; một chút ; một vòng ; một ; n nơi ; n ; ng vo ̀ ng quanh ; ngang ; ngoài kia ; ngoài ; nguồn ; ngã ; ngươ ; ngươ ̀ i xung quanh ; ngươ ̀ ; người chỗ ; người cùng ; người khoảng ; người khác sống gần ; người khác ; người ; người ở khắp ; ngược ; ngốc ; nhau quanh ; nhau thế ; nhiên đi ; nhiều nơi ; nhoi ; nhong ; nhu ; nhông trong ; như thế ; như ; nhảy ; nhất ; nhất ở đây ; những vòng ; nào quanh ; nào trên ; nào xung quanh ; nào ; nào ở quanh ; nào ở ; nào ở đó ; này bao quanh ; này nhiều ; này quanh ; này ra khắp ; này trong ; này ở ; nãy ; nơi khác ; nơi quanh ; nơi trên ; nơi xung quanh ; nơi ; nơi đây ; nữa khắp ; nữa ; nữa đi ; phá sản ; phá ; phải quay quanh ; phỉnh phờ ; qua khắp ; qua lại ; qua lại ở đây ; qua mặt ; qua người ; qua ; qua đó xem ; qua được ; qua ́ ; qua ấy ; quanh chút không ; quanh chút ; quanh khu vực ; quanh khu ; quanh khán phòng ; quanh mà ; quanh mày ; quanh mình ; quanh mình đi ; quanh một ; quanh mức ; quanh ngươ ; quanh người ; quanh nhà ; quanh những ; quanh phòng ; quanh quẩn ngòai đó ; quanh quẩn xung quanh ; quanh quẩn ; quanh ta ; quanh thế ; quanh trong ; quanh trường ; quanh và ; quanh vùng ; quanh xem ; quanh ; quanh đi ; quanh đo ; quanh đo ́ ; quanh đây ; quanh đây đi ; quanh đây được ; quanh đó không ; quanh đó ; quanh đấy ; quay lại ; quay mà ; quay quanh ; quay vòng vòng ; quay vòng ; quay về ; quay xung quanh ; quay ; quay đầu ; quây ; quẩn quanh ; quẩn ; quậy nữa ; quậy ; quẹo ; ra khắp ; ra ngoài ; ra quanh ; ra toàn ; ra ; ra đường ; rông ; rảnh ; rằng ; rỗi ; sau nhé ; sau ; suy ; suốt ; sẽ diễn ra khắp ; sống xung quanh ; t nơi ; t vo ̀ ng đi ; ta trên khắp ; ta ; ta ở ngoài ; tay quanh ; tay ra sau ; tham quan ; theo ; thiểu ; thiện ; thoải mái chọn ; thoải mái ; thú ; thăm ; thường ; thắc ; thẳng ; thế ; tiếp ; toàn ; trong khoảng ; trong không ; trong suốt ; trong trấn ; trong vòng ; trong vùng ; trong ; truyền ; tránh ; trên khắp ; trên toàn ; trên xe ; trên ; tròn ; trước mặt ; trụ ; tung ; tuần hoàn như ; tuần hoàn ; ty ; tìm ; tò ; tùm lum ; tại xung quanh ; tại ; tầm ; tỉnh lại ; tồn ; tồng ; tới gần ; tới ; tới đây ; từ khắp ; từ ; vo ̀ ng quanh ; vo ̀ ng đi ; và ; vàng ; vào dịp ; vào khoảng ; vào tầm ; vào ; vây chung quanh ; vây quanh ; vây ; vòng chơi ; vòng chỉ ; vòng lại ; vòng một chút ; vòng nào ; vòng nơi ; vòng phía sau ; vòng qua ; vòng qua đó xem ; vòng quan ; vòng quanh mà ; vòng quanh nó ; vòng quanh ; vòng quay ; vòng ra sau ; vòng ra ; vòng tròn ; vòng từ bên ; vòng vo nữa ; vòng vòng qua đây khi ; vòng vòng quanh ; vòng vòng trong đầu ; vòng vòng và ; vòng vòng ; vòng vòng ở ; vòng xem ; vòng xung quanh ; vòng ; vòng đi ; vòng đây ; vòng được không ; vòng được ; vùng này ; vùng quanh ; vùng ; vảng quanh ; vảng ; vật ; về ngay ; về nơi ; về ; về đây ; về ở ; với ; vụ ; xe đi quanh ; xem ; xem được ; xoay quanh ; xoay vòng quanh ; xoay xoay ; xung quang ; xung quanh các ; xung quanh của ; xung quanh mà ; xung quanh một ; xung quanh phòng ; xung quanh và ; xung quanh ; xung quanh đi ; xung quanh đây ; xung wanh ; xung ; xuất hiện ; xuất ; à ; õn ; ý ; đi chơi ; đi cùng ; đi dạo ; đi khắp nơi ; đi khắp ; đi loanh quanh ; đi lung tung ; đi lòng vòng ; đi lại ; đi nhiều ; đi quanh khu nhà ; đi quanh ; đi tham quan nơi này ; đi tham quan nơi ; đi tham quan ; đi vo ; đi vòng quanh ; đi vòng vòng ; đi vòng ; đi xem xung quanh ; đi xem ; đi xung quanh ; đi ; đi đâu ; đi đây ; đi đó đây ; đi được ; đâu ; đâu đo ; đâu đo ́ ; đâu đâu ; đâu đó ; đây nữa ; đây thôi ; đây với ; đây ; đây đi đó vòng quanh ; đây đó khắp ; đây đó ; đã có ; đó khoảng ; đó quanh ; đó ra khắp ; đó ra ; đó ; đó đi khắp ; đó đi đây ; đùa ; đúng ; đường vòng ; đường ; đấy ; đằng sau ; đến gần ; đến mọi nơi ; đến ; đối với ; đối ; đổi ; động vào ; đợi ; đứng ; ơ ; ̀ ng vo ̀ ng quanh ; ̀ quanh ; ̀ trong không ; ́ bao quanh ; ̃ qua ; ̃ qua ́ ; ̉ quanh ; ̉ quanh đây ; ̣ i ngươ ̀ i xung quanh ; ̣ t nơi ; ̣ t vo ̀ ng đi ; ảnh ; ấy ; ấy đi chơi ; ở bên cạnh ; ở bên ; ở chung quanh ; ở chung ; ở cùng nhau ; ở cạnh ; ở giữa ; ở gần ; ở gần đây ; ở khắp mọi nơi ; ở khắp nơi trên ; ở khắp nơi ; ở khắp ; ở lại ; ở lại đây ; ở ngoài ; ở nhiều nơi trên ; ở nhà ; ở nơi ; ở quanh mình ; ở quanh ta ; ở quanh ; ở quanh đây ; ở quanh đây đâu ; ở trên ; ở với ; ở wanh ; ở xung quanh ; ở ; ở đâu ; ở đây coi ; ở đây không ; ở đây nữa ; ở đây ; ở đó ; ở đấy ;
around bao quang ; bao quanh ; bay quanh ; bay vòng lại ; bay ; biết ; bo ; bom ; bu ; buộc ; bên anh ; bên cạnh mình ; bên cạnh ; bên mình ; bên ngoài ; bên ngòai ; bên trong ; bên ; bạ ; bằng ; bỏng ; bời ; cho ; chung quanh là ; chung quanh mà ; chung quanh ; chung quanh đi ; chuyến đi vòng quanh ; chuyển nhiều ; chuyển ; chút nữa đi ; chút ; chăm ; chơi quanh những ; chơi với ; chơi ; chạy vòng vòng ; chặt ; chỉ khoảng ; chỉ ; chỗ khác ; chờ ; chứ ; chừng ; chửi ; con ; có gần ; có khoảng ; có mặt ; có ; có được ; cùng nó ; cùng ; căn ; cũng có khoảng ; cạnh ; cạnh đó ; cả ; cận ; cổ ; du ; dài ; dâ ; dò ; dạo loanh quanh ; dạo quanh ; dạo xung quanh ; dạo ; gian ; giao thiệp ; giơ ; giỏi ; giữa ; gần bên nữa ; gần bên ; gần chúng ; gần gũi các ; gần gũi ; gần nữa ; gần với ; gần ; gần đây ; gần đó ; gần đến ; gặp gỡ ; hai tay à ; hay gần ; hiên xung quanh ; hiện diện quanh ; hiện hữu ; hiện ; hoay ; hoài ; hàng đi ; hành ở ; hướng đến ; hả ở ; khi bên ; khi còn ở gần ; khi có ; khi ở bên ; khi ở cạnh ; khoa ; khoa ̉ ng ; khoa ̉ ; khoản ; khoảng từ ; khoảng ; khu gần ; khuất phục ; khác quanh ; khác trên khắp ; khác trên thế ; khác trên ; khác xung quanh đây ; khác ; khác ở xung quanh ; khắp mọi nơi ; khắp nơi mà ; khắp nơi quanh ; khắp nơi ; khắp ; kiếm ; km ; kề bên ; la ; la ̀ ; lang thang trên ; lang thang ; lang ; lanh quanh ; loanh quanh một ; loanh quanh ; loanh quanh ở đó ; loanh ; loạn ; lui ; lung tung nữa ; lung tung trong nhà ; lung tung ; lung tung ở ; lung ; luẩn quẩn xung quanh ; luẩn quẩn ở đây suốt ; là về ; là xung quanh ; lê ; lên ; lòng vòng và ; lòng vòng ; lúc ; lăng ; lĩnh vực này ; lĩnh vực ; lượn quanh ; lượn ; lại coi ; lại có ; lại mà ; lại một vòng nữa ; lại ngửi ; lại quanh ; lại sau ; lại trong ; lại trên ; lại với nhau ; lại với ; lại ; lại đi ; lại đây ; lại đó ; lảng vảng chung quanh ; lảng vảng ở đây ; lần ; lớn ; m ; mà ; mà ở ; mãi ; mình khi ở ; mình quanh ; mă ; mặt trong khoảng ; mặt ; mặt ở đây ; mọi người xem ; mọi người xung quanh ; mọi người ; mọi nơi trên ; mọi thứ quanh ; mọi thứ xung quanh ; mọi ; một chút ; một vòng ; một ; n nơi ; n ; na ; na ̀ ; ng vo ; ng vo ̀ ng ; ng vo ̀ ; ng ; ngang ; ngoài kia ; ngoài ; nguồn ; ngâ ; ngã ; ngươ ̀ i xung quanh ; người chỗ ; người cùng ; người khoảng ; người khác sống gần ; người khác ; người ; người ở khắp ; ngược ; ngốc ; nhau quanh ; nhau thế ; nhiên đi ; nhiều nơi ; nhoi ; nhu ; nhâ ; nhông trong ; như thế ; như ; nhảy ; nhất ; nhất ở đây ; nhỏ ; những vòng ; nào quanh ; nào trên ; nào xung quanh ; nào ; nào ở quanh ; nào ở ; nào ở đó ; này bao quanh ; này nhiều ; này ra khắp ; này trong ; này ở ; nãy ; nơi khác ; nơi quanh ; nơi trên ; nơi xung quanh ; nơi ; nơi đây ; nữa khắp ; nữa ; phá sản ; phá ; phát ; phải bay vòng lại ; phải quay quanh ; phỉnh phờ ; phổ ; qua khắp ; qua lại ; qua lại ở đây ; qua mặt ; qua người ; qua ; qua được ; qua ấy ; quanh chút không ; quanh chút ; quanh khu vực ; quanh khu ; quanh khán phòng ; quanh mà ; quanh mày ; quanh mình ; quanh mình đi ; quanh một ; quanh mức ; quanh ngươ ; quanh người ; quanh nhà ; quanh những ; quanh phòng ; quanh quẩn ngòai đó ; quanh quẩn xung quanh ; quanh quẩn ; quanh ta ; quanh thế ; quanh trong ; quanh trường ; quanh và ; quanh vùng ; quanh xem ; quanh ; quanh đi ; quanh đo ; quanh đo ́ ; quanh đây ; quanh đây được ; quanh đó không ; quanh đó ; quanh đấy ; quay lại ; quay mà ; quay quanh ; quay vòng vòng ; quay vòng ; quay xung quanh ; quay ; quay đầu ; quây ; quấn ; quẩn quanh ; quẩn ; quậy nữa ; quậy ; quẹo ; ra khắp ; ra ngoài ; ra quanh ; ra toàn ; ra ; ra đường ; rông ; rảnh ; rẫy ; rằng ; rỗi ; sau nhé ; sau ; suy ; suốt ; sẽ diễn ra khắp ; sẽ đi ; sống xung quanh ; t nơi ; t vo ̀ ng đi ; ta trên khắp ; ta ; ta ở ngoài ; tay quanh ; tay ra sau ; tham quan ; theo ; thiện ; thoải mái chọn ; thoải mái ; thú ; thăm ; thường ; thấy ; thắc ; thẳng ; thế ; tiếp ; toàn ; trong khoảng ; trong không ; trong suốt ; trong trấn ; trong vòng ; trong vùng ; trong ; truyền ; tránh ; trên khắp ; trên toàn ; trên xe ; trên ; trên đo ; tròn ; trước mặt ; trụ ; tung ; ty ; tâ ; tâ ̣ ; tìm ; tò ; tươi ; tại xung quanh ; tại ; tầm ; tập ; tỉnh lại ; tồn ; tồng ; tới gần ; tới ; tới đây ; từ khắp ; vo ; vo ̀ ng quanh ; vo ̀ ng ; vo ̀ ng đi ; vo ̀ ; vàng ; vào dịp ; vào khoảng ; vào tầm ; vào ; vây chung quanh ; vây quanh ; vây ; vòng chơi ; vòng chỉ ; vòng lại ; vòng một chút ; vòng nào ; vòng nơi ; vòng phía sau ; vòng qua ; vòng qua đó xem ; vòng quan ; vòng quanh mà ; vòng quanh nó ; vòng quanh ; vòng quay ; vòng ra sau ; vòng ra ; vòng tròn ; vòng từ bên ; vòng vo nữa ; vòng vòng qua đây khi ; vòng vòng quanh ; vòng vòng trong đầu ; vòng vòng và ; vòng vòng ; vòng vòng ở ; vòng xem ; vòng xung quanh ; vòng ; vòng đi ; vòng đây ; vòng được không ; vòng được ; vùng này ; vùng quanh ; vùng xung quanh ; vùng ; vảng quanh ; vảng ; vật ; về ngay ; về nơi ; về ; về đây ; về ở ; với ; vụ ; xe đi quanh ; xem ; xem được ; xoay quanh ; xoay vòng quanh ; xoay xoay ; xung quang ; xung quanh các ; xung quanh của ; xung quanh mà ; xung quanh một ; xung quanh phòng ; xung quanh và ; xung quanh ; xung quanh đi ; xung quanh đây ; xung wanh ; xung ; xuất hiện ; xuất ; à ; õn ; ý ; đi chơi ; đi cùng ; đi dạo ; đi khắp nơi ; đi khắp ; đi loanh quanh ; đi lung tung ; đi lòng vòng ; đi lại ; đi nhiều ; đi quanh khu nhà ; đi quanh ; đi tham quan nơi này ; đi tham quan nơi ; đi tham quan ; đi vo ; đi vòng quanh ; đi vòng vòng ; đi vòng ; đi xem xung quanh ; đi xem ; đi xung quanh ; đi ; đi đâu ; đi đây ; đi đó đây ; đi được ; điểu ; đánh ; đâu ; đâu đo ; đâu đo ́ ; đâu đó ; đây nữa ; đây thôi ; đây với ; đây ; đây đi đó vòng quanh ; đây đó khắp ; đây đó ; đã có ; đó khoảng ; đó quanh ; đó ra khắp ; đó ra ; đó ; đó đi khắp ; đó đi đây ; đùa ; đúng ; đường vòng ; đường ; đấy ; đằng sau ; đến gần ; đến ; đối với ; đối ; đổi ; động vào ; đợi ; đứa ; đứng ; ơ ; ước ; ̀ khoa ; ̀ khoa ̉ ng ; ̀ khoa ̉ ; ̀ la ; ̀ m ; ̀ ng vo ; ̀ ng vo ̀ ng ; ̀ ng vo ̀ ; ̀ quanh ; ̀ quanh đây ; ̀ trong không ; ́ bao quanh ; ́ khoa ; ́ na ; ́ na ̀ ; ́ ngâ ; ̉ quanh ; ̉ quanh đây ; ̣ t nơi ; ảnh ; ấy ; ấy đi chơi ; ở bên cạnh ; ở bên ; ở chung quanh ; ở chung ; ở cùng nhau ; ở giữa ; ở gần ; ở gần đây ; ở khắp mọi nơi ; ở khắp nơi trên ; ở khắp nơi ; ở khắp ; ở lại ; ở lại đây ; ở ngoài ; ở nhiều nơi trên ; ở nhà ; ở nơi ; ở quanh mình ; ở quanh ta ; ở quanh ; ở quanh đây ; ở quanh đây đâu ; ở trên ; ở với ; ở wanh ; ở xung quanh ; ở ; ở đâu ; ở đây coi ; ở đây không ; ở đây nữa ; ở đây ; ở đó ; ở đấy ;
May related with:
English Vietnamese
around * phó từ - xung quanh - vòng quanh =the tree measures two meters around+ thân cây đo vòng quanh được hai mét - đó đây, chỗ này, chỗ nọ, khắp nơi =to travel around+ đi du lịch đó đây - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quanh quẩn, loanh quanh, ở gần =around here+ quanh đây =to hang around+ ở quanh gần đây =to get (come) around+ gần lại, đến gần, sắp đến * giới từ - xung quanh, vòng quanh =to walk around the house+ đi vòng quanh nhà - đó đây, khắp =to travel around the country+ đi du lịch khắp xứ - khoảng chừng, gần =around a million+ khoảng chừng một triệu
around anh ; bao quang ; bao quanh ; bay quanh ; bay ; biết ; bo ; buộc ; bên anh ; bên cạnh mình ; bên cạnh ; bên mình ; bên ngoài ; bên ngòai ; bên trong ; bên ; bạ ; bằng ; bỏng ; bộ ; bời ; cho ; chung quanh là ; chung quanh mà ; chung quanh ; chung quanh đi ; chuyến đi vòng quanh ; chuyển nhiều ; chuyển ; chút nữa đi ; chút ; chăm ; chơi quanh những ; chơi với ; chơi ; chạy vòng vòng ; chặt ; chỉ khoảng ; chỉ ; chỗ khác ; chứ ; chừng ; chửi ; con ; có gần ; có khoảng ; có mặt ; có ; có được ; cùng nó ; cùng ; căn ; cũng có khoảng ; cạnh ; cạnh đó ; cả ; cổ ; du ; dạo loanh quanh ; dạo quanh ; dạo xung quanh ; dạo ; gian ; giao thiệp ; giữa ; gây ra ; gì ở quanh ; gần bên nữa ; gần bên ; gần chúng ; gần gũi các ; gần gũi ; gần nữa ; gần với ; gần ; gần đây ; gần đó ; gần đến ; gặp gỡ ; hai tay à ; hay gần ; hiên xung quanh ; hiện diện quanh ; hiện hữu ; hiện ; hoay ; hoài ; hàng đi ; hành ở ; hướng đến ; hả ở ; i ngươ ; i ngươ ̀ i xung quanh ; khi bên ; khi còn ở gần ; khi có ; khi ở bên ; khi ở cạnh ; khoa ; khoản ; khoảng từ ; khoảng ; khu gần ; khuất phục ; khác quanh ; khác trên khắp ; khác trên thế ; khác trên ; khác xung quanh đây ; khác ; khác ở xung quanh ; khắp mọi nơi ; khắp nơi mà ; khắp nơi quanh ; khắp nơi ; khắp ; km ; kề bên ; kề ; lang thang trên ; lang thang ; lang ; lanh quanh ; loanh quanh một ; loanh quanh ; loanh quanh ở đó ; loạn ; lui ; lung tung nữa ; lung tung trong nhà ; lung tung ; lung tung ở ; lung ; luẩn quẩn xung quanh ; luẩn quẩn ở đây suốt ; là xung quanh ; lên ; lòng vòng và ; lòng vòng ; lúc ; lăng ; lĩnh vực này ; lĩnh vực ; lượn quanh ; lượn ; lại coi ; lại có ; lại gần ; lại mà ; lại một vòng nữa ; lại ngửi ; lại quanh ; lại sau ; lại trong ; lại trên ; lại với nhau ; lại với ; lại ; lại đi ; lại đây ; lại đó ; lảng vảng chung quanh ; lảng vảng ở đây ; lần ; mà ; mà ở ; mãi ; mình khi ở ; mình quanh ; mô ; mă ; mặt trong khoảng ; mặt ; mặt ở đây ; mọi người xem ; mọi người xung quanh ; mọi người ; mọi nơi trên ; mọi nơi ; mọi thứ quanh ; mọi thứ xung quanh ; mọi ; một chút ; một vòng ; một ; n nơi ; n ; ng vo ̀ ng quanh ; ngang ; ngoài kia ; ngoài ; nguồn ; ngã ; ngươ ; ngươ ̀ i xung quanh ; ngươ ̀ ; người chỗ ; người cùng ; người khoảng ; người khác sống gần ; người khác ; người ; người ở khắp ; ngược ; ngốc ; nhau quanh ; nhau thế ; nhiên đi ; nhiều nơi ; nhoi ; nhong ; nhu ; nhông trong ; như thế ; như ; nhảy ; nhất ; nhất ở đây ; những vòng ; nào quanh ; nào trên ; nào xung quanh ; nào ; nào ở quanh ; nào ở ; nào ở đó ; này bao quanh ; này nhiều ; này quanh ; này ra khắp ; này trong ; này ở ; nãy ; nơi khác ; nơi quanh ; nơi trên ; nơi xung quanh ; nơi ; nơi đây ; nữa khắp ; nữa ; nữa đi ; phá sản ; phá ; phải quay quanh ; phỉnh phờ ; qua khắp ; qua lại ; qua lại ở đây ; qua mặt ; qua người ; qua ; qua đó xem ; qua được ; qua ́ ; qua ấy ; quanh chút không ; quanh chút ; quanh khu vực ; quanh khu ; quanh khán phòng ; quanh mà ; quanh mày ; quanh mình ; quanh mình đi ; quanh một ; quanh mức ; quanh ngươ ; quanh người ; quanh nhà ; quanh những ; quanh phòng ; quanh quẩn ngòai đó ; quanh quẩn xung quanh ; quanh quẩn ; quanh ta ; quanh thế ; quanh trong ; quanh trường ; quanh và ; quanh vùng ; quanh xem ; quanh ; quanh đi ; quanh đo ; quanh đo ́ ; quanh đây ; quanh đây đi ; quanh đây được ; quanh đó không ; quanh đó ; quanh đấy ; quay lại ; quay mà ; quay quanh ; quay vòng vòng ; quay vòng ; quay về ; quay xung quanh ; quay ; quay đầu ; quây ; quẩn quanh ; quẩn ; quậy nữa ; quậy ; quẹo ; ra khắp ; ra ngoài ; ra quanh ; ra toàn ; ra ; ra đường ; rông ; rảnh ; rằng ; rỗi ; sau nhé ; sau ; suy ; suốt ; sẽ diễn ra khắp ; sống xung quanh ; t nơi ; t vo ̀ ng đi ; ta trên khắp ; ta ; ta ở ngoài ; tay quanh ; tay ra sau ; tham quan ; theo ; thiểu ; thiện ; thoải mái chọn ; thoải mái ; thú ; thăm ; thường ; thắc ; thẳng ; thế ; tiếp ; toàn ; trong khoảng ; trong không ; trong suốt ; trong trấn ; trong vòng ; trong vùng ; trong ; truyền ; tránh ; trên khắp ; trên toàn ; trên xe ; trên ; tròn ; trước mặt ; trụ ; tung ; tuần hoàn như ; tuần hoàn ; ty ; tìm ; tò ; tùm lum ; tại xung quanh ; tại ; tầm ; tỉnh lại ; tồn ; tồng ; tới gần ; tới ; tới đây ; từ khắp ; từ ; vo ̀ ng quanh ; vo ̀ ng đi ; và ; vàng ; vào dịp ; vào khoảng ; vào tầm ; vào ; vây chung quanh ; vây quanh ; vây ; vòng chơi ; vòng chỉ ; vòng lại ; vòng một chút ; vòng nào ; vòng nơi ; vòng phía sau ; vòng qua ; vòng qua đó xem ; vòng quan ; vòng quanh mà ; vòng quanh nó ; vòng quanh ; vòng quay ; vòng ra sau ; vòng ra ; vòng tròn ; vòng từ bên ; vòng vo nữa ; vòng vòng qua đây khi ; vòng vòng quanh ; vòng vòng trong đầu ; vòng vòng và ; vòng vòng ; vòng vòng ở ; vòng xem ; vòng xung quanh ; vòng ; vòng đi ; vòng đây ; vòng được không ; vòng được ; vùng này ; vùng quanh ; vùng ; vảng quanh ; vảng ; vật ; về ngay ; về nơi ; về ; về đây ; về ở ; với ; vụ ; xe đi quanh ; xem ; xem được ; xoay quanh ; xoay vòng quanh ; xoay xoay ; xung quang ; xung quanh các ; xung quanh của ; xung quanh mà ; xung quanh một ; xung quanh phòng ; xung quanh và ; xung quanh ; xung quanh đi ; xung quanh đây ; xung wanh ; xung ; xuất hiện ; xuất ; à ; õn ; ý ; đi chơi ; đi cùng ; đi dạo ; đi khắp nơi ; đi khắp ; đi loanh quanh ; đi lung tung ; đi lòng vòng ; đi lại ; đi nhiều ; đi quanh khu nhà ; đi quanh ; đi tham quan nơi này ; đi tham quan nơi ; đi tham quan ; đi vo ; đi vòng quanh ; đi vòng vòng ; đi vòng ; đi xem xung quanh ; đi xem ; đi xung quanh ; đi ; đi đâu ; đi đây ; đi đó đây ; đi được ; đâu ; đâu đo ; đâu đo ́ ; đâu đâu ; đâu đó ; đây nữa ; đây thôi ; đây với ; đây ; đây đi đó vòng quanh ; đây đó khắp ; đây đó ; đã có ; đó khoảng ; đó quanh ; đó ra khắp ; đó ra ; đó ; đó đi khắp ; đó đi đây ; đùa ; đúng ; đường vòng ; đường ; đấy ; đằng sau ; đến gần ; đến mọi nơi ; đến ; đối với ; đối ; đổi ; động vào ; đợi ; đứng ; ơ ; ̀ ng vo ̀ ng quanh ; ̀ quanh ; ̀ trong không ; ́ bao quanh ; ̃ qua ; ̃ qua ́ ; ̉ quanh ; ̉ quanh đây ; ̣ i ngươ ̀ i xung quanh ; ̣ t nơi ; ̣ t vo ̀ ng đi ; ảnh ; ấy ; ấy đi chơi ; ở bên cạnh ; ở bên ; ở chung quanh ; ở chung ; ở cùng nhau ; ở cạnh ; ở giữa ; ở gần ; ở gần đây ; ở khắp mọi nơi ; ở khắp nơi trên ; ở khắp nơi ; ở khắp ; ở lại ; ở lại đây ; ở ngoài ; ở nhiều nơi trên ; ở nhà ; ở nơi ; ở quanh mình ; ở quanh ta ; ở quanh ; ở quanh đây ; ở quanh đây đâu ; ở trên ; ở với ; ở wanh ; ở xung quanh ; ở ; ở đâu ; ở đây coi ; ở đây không ; ở đây nữa ; ở đây ; ở đó ; ở đấy ;
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » đi Lòng Vòng Tiếng Anh