Nghĩa Của Từ Attitude - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'ætitju:d/

    Thông dụng

    Danh từ

    Thái độ, quan điểm
    One's attitude towards a question
    Quan điểm đối với một vấn đề
    an attitude of mind quan điểm cách nhìn
    Tư thế, điệu bộ, dáng dấp
    in a listening attitude với cái dáng đang nghe to strike an attitude làm điệu bộ không tự nhiên (như) ở (sân khấu)

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    quan điểm
    thái độ
    active attitude thái độ tích cực attitude change sự thay đổi thái độ (của người tiêu dùng) attitude models các mô hình thái độ attitude survey việc nghiện cứu thái độ consumer attitude thái độ người tiêu dùng mercenary attitude thái độ trọng thương

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    air , angle , approach , belief , bent , bias , character , demeanor , disposition , frame of mind , headset , inclination , leaning , like it is , mental state , mindset , mindtrip , mood , notion , opinion , perspective , philosophy , point of view , position , posture , predilection , prejudice , proclivity , reaction , routine , say so , sensibility , sentiment , set , slant , stance , stand , standing , standpoint , temper , temperament , twist , view , where one is at , aspect , bearing , carriage , manner , mien , pose , outlook , feeling , action , attitudinarianism , behavior , deportment , spirit , tone , viewpoint Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Attitude »

    tác giả

    Admin, KyoRin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Dịch Attitude Là Gì