Nghĩa Của Từ Attract - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /ə'trækt/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    (vật lý) hút
    magnet attracts iron nam châm hút sắt
    Thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn
    to attract attention lôi cuốn sự chú ý

    hình thái từ

    • Adj: Attractable
    • V_ed: attracted
    • V_ing: attracting

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    hút vào
    hút
    kéo lại
    hấp dẫn

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    allure , appeal to , bait , beckon , beguile , bewitch , bring , captivate , charm , come on * , court , drag , draw , enchant , endear , engage , enthrall , entice , entrance , exert influence , fascinate , freak out * , give the come-on , go over big , grab , hook , induce , interest , intrigue , inveigle , invite , kill , knock dead , knock out * , lure , magnetize , make a hit with , mousetrap , pull , rope in , score , seduce , send * , slay * , solicit , spellbind , steer , suck in , sweep off one’s feet , tempt , turn on , vamp , wile , wow * , appeal , take , capture , catch , decoy , gravitate , influence

    Từ trái nghĩa

    verb
    repel , repulse , alienate , deter Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Attract »

    tác giả

    Admin, Khách, Ngọc, Luong Nguy Hien, Trang Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Giới Từ Sau Attract