Nghĩa Của Từ : Awesome | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để ...

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: awesome Best translation match:
English Vietnamese
awesome * tính từ - đáng kinh sợ; làm khiếp sợ; làm kinh hoàng =an awesome sight+ một cảnh tượng kinh hoàng
Probably related with:
English Vietnamese
awesome chơi hết mình đấy ; chưởng ; cẩn thận ; ghê quá ; ghê sợ ; gì là tuyệt cả ; hay lắm ; hay quá ; hay thật ; hay ; hoành tráng thiệt ; hoành tráng ; khoái quá ; kinh khủng ; kinh thật ; kinh ; kình chú ; kỳ diệu ; là tuyệt cả ; lìn ; lại đáng sợ ; lợi hại ; mọi thứ của cậu ; nghe tuyệt đấy ; ngạc nhiên đấy chứ ; ngầu ; pooch ; quá tuyệt ; quá vãi lìn ; rất siêu đẳng ; rất tuyệt ; siêu ; siêu đẳng ; súng tốt ; sợ ; t my ; t tuyê ̣ t ; t tuyệt vời ; thâ ̣ t tuyê ̣ t ; thú vị ; thượng thừa ; thật kỳ diệu ; thật kỳ lạ ; thật là tuyệt ; thật tuyệt vời ; thật ; thể ; tuyê ; tuyê ̣ t vơ ; tuyê ̣ t ; tuyệt cú mèo ; tuyệt cả ; tuyệt diệu ; tuyệt lắm ; tuyệt quá ; tuyệt thật ; tuyệt vãi ; tuyệt vời ; tuyệt ; tuyệt đấy ; tình huynh đệ ; tượng ; tệ quá ; tốt ; uhh ; vui quá ; xứng đáng ; đáng sợ ; đáng sợ đấy ; đã quá ; được ; đấy ; đẹp đấy ; đỉnh cao của ; đỉnh cao ; ơn cậu ; ấn tượng đấy ; ổn ;
awesome chơi hết mình đấy ; chưởng ; cẩn thận ; diệu ; ghê quá ; ghê sợ ; gì là tuyệt cả ; hay lắm ; hay quá ; hay thật ; hay ; hoành tráng thiệt ; hoành tráng ; khoái quá ; kinh khủng ; kinh thật ; kinh ; kình chú ; kỳ diệu ; là tuyệt cả ; lìn ; lại đáng sợ ; lợi hại ; mọi thứ của cậu ; nghe tuyệt đấy ; ngạc nhiên đấy chứ ; ngầu ; pooch ; quá tuyệt ; quá vãi lìn ; rất tuyệt ; siêu ; siêu đẳng ; súng tốt ; sợ ; t my ; t tuyê ̣ t ; t tuyệt vời ; thú vị ; thật kỳ diệu ; thật kỳ lạ ; thật là tuyệt ; thật tuyệt vời ; thật ; thể ; trước ; tuyê ; tuyê ̣ t vơ ; tuyê ̣ t ; tuyệt cú mèo ; tuyệt cả ; tuyệt diệu ; tuyệt lắm ; tuyệt quá ; tuyệt thật ; tuyệt vãi ; tuyệt vời ; tuyệt ; tuyệt đấy ; tình huynh đệ ; tượng ; tệ quá ; tốt ; uhh ; vui quá ; wow ; đáng sợ ; đáng sợ đấy ; đã quá ; được ; đấy ; đẹp đấy ; đỉnh cao của ; đỉnh cao ; ơn cậu ; ấn tượng đấy ; ổn ;
May be synonymous with:
English English
awesome; amazing; awe-inspiring; awful; awing inspiring awe or admiration or wonder
May related with:
English Vietnamese
awesome * tính từ - đáng kinh sợ; làm khiếp sợ; làm kinh hoàng =an awesome sight+ một cảnh tượng kinh hoàng
awesomeness * danh từ - tính đáng kinh sợ; sự làm khiếp sợ; sự làm kinh hoàng
awesomely - xem awesome
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Nghĩa Của Awesome