Nghĩa Của Từ Backfire - Từ điển Anh - Việt
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/¸bæk´faiə/
Thông dụng
Nội động từ
Đốt lửa chặn (cho một đám cháy khỏi lan hết cánh đồng cỏ)
(kỹ thuật) nổ sớm
Đem lại kết quả ngược lại sự mong đợi
hình thái từ
- V_ed : backfired
- V_ing : backfiring
Chuyên ngành
Cơ khí & công trình
sự phụt ngược
Xây dựng
phản hỏa
sự phụt ngược (hàn)
Điện
hồ quang ngược
Kỹ thuật chung
sự nổ ngược
sự nổ sớm
suy giảm lửa hàn
Giải thích EN: A momentary recession of a welder's torch flame into the top end of the torch. Also, FLASHBACK..
Giải thích VN: Sự suy giảm nhất thời ngọn lửa đèn hàn đến tận đầu mỏ hàn.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
backlash , boomerang , bounce back , disappoint , fail , flop , miscarry , rebound , recoil , ricochet , spring back , crash , fizzle , react Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Backfire »Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Xây dựng | Điện | Kỹ thuật chung
tác giả
Admin, Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Nổ Backfire Là Gì
-
Ống Xả Honda Winner Phát Ra Tiếng Nổ Và Cách Xử Lý - Lái Xe - Zing
-
Nguyên Nhân ống Xả Phát Ra Tiếng Nổ (Backfire) Và Hướng Xử Lý
-
Nguyên Nhân ống Xả Phát Ra Tiếng Nổ (Backfire) Và Hướng Xử Lý
-
Backfire Xe Máy Là Gì - Xây Nhà
-
Độ Pô - Backfire Có Hại Xe. Nguyên Nhân Và Xử Lý - YouTube
-
Màn Test Pô Nổ Backfire Cực Kì Bá Đạo Trên Raider Pô Xăng Lửa
-
Back-fire/Pop-back – Động Cơ Cháy Sau, Cháy Ngược Là Gì? - XecoV
-
Thắc Mắc Về Back Fire Khi Dùng Bô độ - Biker Vietnam
-
Backfire Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Backfire Là Gì Trong Tiếng Việt? Từ
-
Từ: Backfire
-
Ý Nghĩa Của Backfire Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Backfire Nghĩa Là Gì?
-
Thế Gian Chỉ Có 3 Loại Người Chơi Xe - Oxii