Ý Nghĩa Của Backfire Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
backfire verb [I] (BAD RESULT)
Add to word list Add to word list (of a plan) to have the opposite result from the one you intended: Her plans to make him jealous backfired on her when he started dating her best friend. Failing and doing badly- abjectly
- at-risk
- backbencher
- balls (something) up phrasal verb
- be on your beam ends idiom
- beam
- belly
- cliff
- fare badly
- fight a losing battle idiom
- flog
- flog a dead horse idiom
- flop
- hash
- overstretch
- pale into insignificance idiom
- pig
- rebound
- rot
- sink
backfire verb [I] (ENGINE)
(of an engine) to make a loud noise as a result of fuel burning too early: I was woken by the sound of a truck backfiring. Machines - Functioning- action
- actuator
- autonomously
- deactivation
- engaged
- faultily
- faulty
- fire someone up phrasal verb
- in commission idiom
- light
- operative
- pack up phrasal verb
- peg
- peg out phrasal verb
- play something up phrasal verb
- power
- power (something) up phrasal verb
- refire
- road
- tick
backfire | Từ điển Anh Mỹ
backfireverb [ I ] us /ˈbækˌfɑɪər/backfire verb [I] (HAVE BAD RESULT)
Add to word list Add to word list (of a plan) to have the opposite result from the one you intended: Some hotel owners worry that the idea of attracting more visitors may backfire and make the place less attractive.backfire verb [I] (MAKE NOISE)
(of an engine) to make a loud noise because the fuel burned too soon (Định nghĩa của backfire từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của backfire
backfire The concentration on softness and the absence of microscopic life as criteria of purity backfired. Từ Cambridge English Corpus In such circumstances, it is scarcely surprising that it backfired. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They intended to enter the markets to take advantage of our tragedy, but found that raising the issue backfired on them at home. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The last time he did so, it backfired in his face. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 A car draws into a road check point and as it is leaving it backfires. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 What is particularly frustrating for me is that the promised election awareness advertisement has spectacularly backfired. Từ Europarl Parallel Corpus - English I am sure that he appreciates the danger of irony because it often backfires; he will learn from that experience. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I understand that this particular operation was carried out with the view to making slighter larger profit for the firm, and it clearly backfired. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The legislation backfired badly for them, as, in fact, more funds were set up, but the process remains cumbersome. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 By chance a car below the sanger backfires a couple of times. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 When it backfired, they said that the propaganda was one way, at least from their point of view. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The first argument is that the figures are all wrong, and unfortunately that argument is right, but it backfired. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Will there be any undesirable effects on the pilot of the aircraft if the cannon backfires? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 On one occasion, an operating theatre had to be closed because air conditioning backfired, spraying a sterile theatre with droplets of dirty water. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 If ever a ploy backfired, it was the attempt to hijack this debate. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Xem tất cả các ví dụ của backfire Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của backfire là gì?Bản dịch của backfire
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 壞結果, (計劃)產生適得其反的結果,產生反效果, 引擎… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 坏结果, (计划)产生适得其反的结果, 引擎… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha fracasar, producir detonaciones en el escape, salir el tiro por la culata… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha dar errado, explodir, sair pela culatra… Xem thêm trong tiếng Việt đổ bể, nổ sớm… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian olumsuz sonuç vermek, geri tepmek, umulduğu gibi olmamak… Xem thêm se retourner (contre qqn), avoir un retour de flamme… Xem thêm mislopen, terugslaan… Xem thêm selhat, ztroskotat, zpětný zážeh… Xem thêm give bagslag, knalde, smælde… Xem thêm menjadi bumerang, meledak-ledak… Xem thêm ส่งผลตรงกันข้ามกับที่ตั้งใจเอาไว้, ระเบิดถัง… Xem thêm odnieść odwrotny skutek, przybierać nieoczekiwany obrót, strzelić z tłumika… Xem thêm slå slint, misslyckas, baktända… Xem thêm berkesudahan sebaliknya, meletup-letup… Xem thêm fehlschlagen, fehlzünden… Xem thêm slå feil, slå tilbake… Xem thêm привести до несподіваних, протилежних наслідків, бахнути… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
backend stack backer backfield backfill backfire backfired backfiring backflip backgammon {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
be alive and kicking
to continue to live or exist and be full of energy
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
frost-jacking December 29, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Verb
- backfire (BAD RESULT)
- backfire (ENGINE)
- Verb
- Tiếng Mỹ
- Verb
- backfire (HAVE BAD RESULT)
- backfire (MAKE NOISE)
- Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add backfire to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm backfire vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nổ Backfire Là Gì
-
Ống Xả Honda Winner Phát Ra Tiếng Nổ Và Cách Xử Lý - Lái Xe - Zing
-
Nguyên Nhân ống Xả Phát Ra Tiếng Nổ (Backfire) Và Hướng Xử Lý
-
Nguyên Nhân ống Xả Phát Ra Tiếng Nổ (Backfire) Và Hướng Xử Lý
-
Backfire Xe Máy Là Gì - Xây Nhà
-
Độ Pô - Backfire Có Hại Xe. Nguyên Nhân Và Xử Lý - YouTube
-
Màn Test Pô Nổ Backfire Cực Kì Bá Đạo Trên Raider Pô Xăng Lửa
-
Back-fire/Pop-back – Động Cơ Cháy Sau, Cháy Ngược Là Gì? - XecoV
-
Thắc Mắc Về Back Fire Khi Dùng Bô độ - Biker Vietnam
-
Backfire Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Backfire Là Gì Trong Tiếng Việt? Từ
-
Từ: Backfire
-
Nghĩa Của Từ Backfire - Từ điển Anh - Việt
-
Backfire Nghĩa Là Gì?
-
Thế Gian Chỉ Có 3 Loại Người Chơi Xe - Oxii