Nghĩa Của Từ Bao Tiêu - Từ điển Việt - Anh

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    Syndicate
    exclusive sales
    monopoly sales
    underwriting
    bao tiêu dự khuyết stand-by underwriting bao tiêu lại sub-underwriting bao tiêu liên đới eastern underwriting bao tiêu phát hành theo cạnh tranh (đấu thầu) competitive sale underwriting bao tiêu phát hành theo thương lượng negotiated sale underwriting Bao tiêu riêng Tây Western underwriting bao tiêu theo kiểu miền Tây Western underwriting bao tiêu theo kiểu miền đông eastern underwriting bao tiêu theo đấu giá competitive bid underwriting hoa hồng bao tiêu chứng khoán underwriting commission hoa hồng bao tiêu chứng khoán underwriting fee hoa hồng bao tiêu chứng khoán (đối với công ty tín dụng) underwriting fee hợp đồng bao tiêu chứng khoán underwriting contract nhà quản lý bao tiêu underwriting manager nhóm bao tiêu underwriting group rủi ro bao tiêu underwriting risk sự bao tiêu theo thương lượng negotiated underwriting sự bao tiêu toàn bộ cổ phiếu stand-by underwriting sự bao tiêu trái phiếu bond underwriting tập đoàn bao tiêu underwriting syndicate tập đoàn bao tiêu chứng khoán underwriting syndicate thỏa thuận bao tiêu underwriting agreement thỏa ước bao tiêu underwriting agreement tiền công bao tiêu underwriting compensation Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_en/Bao_ti%C3%AAu »

    tác giả

    Vnstockguru, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » đại Lý Bao Tiêu Tiếng Anh Là Gì