Nghĩa Của Từ Begin - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/bi´gin/
Thông dụng
Động từ
Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu
when did life begin on this earth? sự sống bắt đầu trên trái đất này lúc nào? to begin at bắt đầu từ to begin at the beginning bắt đầu từ lúc bắt đầu to begin upon bắt đầu làm (việc gì) to begin with trước hết là, đầu tiên là to begin with, let us make clear the difference between these two words trước hết chúng ta hãy nói rõ sự khác nhau giữa hai từ này to begin the worldXem world
well begun is half done bắt đầu tốt là làm xong được một nửa công việcHình thái từ
v. began, begun, beginning, begins
Hình Thái từ
- V_ing: beginning
- past: began
- PP: begun
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
bắt đầu
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
activate , actualize , break ground , break the ice * , bring about , bring to pass , cause , commence , create , do , drive , effect , embark on , enter on , enter upon , establish , eventuate , found , generate , get going , give birth to , give impulse , go ahead , go into , impel , inaugurate , induce , initiate , instigate , institute , introduce , launch , lay foundation for , lead , make , make active , motivate , mount , occasion , open , originate , plunge into , prepare , produce , set about , set in motion , set up , trigger , undertake , appear , arise , be born , bud , come forth , come into existence , come out , crop up , dawn , derive from , emanate , emerge , enter , germinate , get show on road , get under way , grow out of , happen , issue forth , kick off , make tick , occur , proceed from , result from , rise , sail , send off , set , spring , sprout , start , stem from , take off , approach , embark , get off , lead off , set out , set to , take on , take up , actuate , attack , broach , engender , innovate , pioneer , setin , set in , usher inTừ trái nghĩa
verb
complete , conclude , consummate , end , finish , die Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Begin »tác giả
Admin, ho luan, Luong Nguy Hien, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Từ Begin Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Begin Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Begin – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
"BEGIN": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
BEGIN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Cách Chia động Từ Begin Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Begin Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Phân Biệt Start Và Begin Trong Tiếng Anh - Step Up English
-
"begin" Là Gì? Nghĩa Của Từ Begin Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
90 Từ đồng Nghĩa Của Từ Begin Trong Tiếng Anh
-
ĐÁP ÁN CÂU HỎI VỀ BEGIN FROM... - Học Tiếng Anh Cùng Soái Tây
-
Câu Hỏi: Có điểm Gì Khác Nhau Với 2 Cthuc Này Ko Ah? Begin +to V ...
-
Nghĩa Của Từ Began, Từ Began Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'begin' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Phân Biệt Start Và Begin Chi Tiết Nhất Trong Tiếng Anh