Nghĩa Của Từ : Bell | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: bell Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: bell Best translation match: | English | Vietnamese |
| bell | * danh từ - cái chuông; nhạc (ở cổ ngựa...) - tiếng chuông - (thực vật học) tràng hoa - (địa lý,địa chất) thể vòm !to bear the bell - giữ vai trò phụ trách, giữ vai trò lãnh đạo, ở địa vị hàng đầu !to bear (carry) away the bell - chiếm giải nhất trong cuộc thi !to lose the bell - thất bại trong cuộc thi !to ring the bell - rung chuông - (thực vật học) tiến bộ, đạt được những kết quả tốt !to ring one's own bell - tự mình làm quảng cáo cho mình, tự mình khua chuông gõ mõ cho mình * ngoại động từ - buộc chuông vào, treo chuông vào !to bell the cat - đứng mũi chịu sào; giơ đầu chịu báng * danh từ - tiếng kêu động đực (hươu nai) * nội động từ - kêu, rống (hươu nai động đực) |
| English | Vietnamese |
| bell | bell nữa ; c ; chiê ́ c chuông na ; chiê ́ c chuông na ̀ ; chiếc chuông ; chiện sẽ ; chuông ; cái chuông ; cái vòng ; làm ; mình ; phiên ; sĩ ; sẽ ; thị trường chứng khoáng ; tiếng chuông ; |
| bell | bell nữa ; chiê ́ c chuông na ; chiếc chuông ; chuông ; cái chuông ; cái vòng ; phiên ; sĩ ; thị trường chứng khoáng ; tiếng chuông ; |
| English | English |
| bell; buzzer; doorbell | a push button at an outer door that gives a ringing or buzzing signal when pushed |
| bell; toll | the sound of a bell being struck |
| bell; bell shape; campana | the shape of a bell |
| bell; alexander melville bell; melville bell | a phonetician and father of Alexander Graham Bell (1819-1905) |
| bell; vanessa bell; vanessa stephen | English painter; sister of Virginia Woolf; prominent member of the Bloomsbury Group (1879-1961) |
| bell; alexander bell; alexander graham bell | United States inventor (born in Scotland) of the telephone (1847-1922) |
| bell; chime; gong | a percussion instrument consisting of a set of tuned bells that are struck with a hammer; used as an orchestral instrument |
| English | Vietnamese |
| bell-bouy | * danh từ - (hàng hải) phao chuông |
| bell-boy | -boy) /'kɔ:lbɔi/ * danh từ - người trực tầng (ở khách sạn) |
| bell-flower | * danh từ - (thực vật học) giống cây hoa chuông |
| bell-glass | * danh từ - chuông thuỷ tinh (để chụp cây thí nghiệm...) |
| bell-hop | * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) (như) bell-boy |
| bell-mouthed | * tính từ - loe miệng |
| bell-pull | * danh từ - dây chuông |
| bell-push | * danh từ - nút chuông (chuông điện) |
| bell-ringer | * danh từ - người kéo chuông (ở nhà thờ) |
| bell-shaped | * tính từ - hình chuông |
| bell-wether | * danh từ - cừu đầu đàn có đeo chuông - đấu bò |
| belle | * danh từ - người đàn bà đẹp nhất, hoa khôi |
| call-bell | * danh từ - chuông để gọi |
| death-bell | * danh từ - chuông báo tử |
| dinner-bell | * danh từ - chuông báo giờ ăn |
| diving-bell | * danh từ - thùng thợ lặn |
| dressing-bell | * danh từ - chuông báo giờ mặc lễ phục (ăn cơm tối) |
| dumb-bell | * nội động từ - tập tạ |
| passing-bell | * danh từ - hồi chuông cáo chung, hồi chuông báo tử |
| quarter-bell | * danh từ - chuông (đồng hồ) cách 15 phút đánh một lần |
| sleigh-bell | * danh từ - nhạc ngựa kéo xe trượt tuyết |
| smoke-bell | * danh từ - cái chụp khói, cái nón thông phong |
| electric bell | - (Tech) chuông điện |
| bell captain | * danh từ - người trực tầng ở khách sạn, câu lạc bộ (để khuân hành lý, mở cửa...) |
| bell-bottomed | * tính từ - (nói về quần) ống loe |
| bell-bottoms | * danh từ - quần ống loe |
| bell-buoy | * danh từ - phao chuông |
| bell-ringing | * danh từ - sự kéo chuông nhà thờ |
| bell-tent | * danh từ - lều có cọc đỡ ở giữa và có hình quả chuông |
| division-bell | * danh từ - chuông báo hiệu sắp có cuộc biểu quyết |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Cái Chuông Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Chuông Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Chuông Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
CÁI CHUÔNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"cái Chuông" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cái Chuông' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
BẤM CHUÔNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CHUÔNG CỬA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Chuông Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Ý Nghĩa Của Bell Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cái Chuông để Báo động Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bell - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Chuông – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cái Chuông Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số