Nghĩa Của Từ Bid - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/bɪd/
Thông dụng
Danh từ
Sự đặt giá, sự trả giá (trong một cuộc bán đấu giá)
Sự bỏ thầu
Hồ sơ dự thầu
(thông tục) sự mời
Sự xướng bài (bài brit)
Động từ
Đặt giá
he bids 300d for the bicycle anh ấy đặt giá cái xe đạp 300 đồng(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thầu
the firm decided to bid on the new bridge công ty ấy quyết định thầu làm cái cầu mớiMời chào
a bidden guest người khách được mời đến to bid someone good-bye (farewell) chào tạm biệt ai to bid welcome chào mừngCông bố
to bid the banns công bố hôn nhân ở nhà thờXướng bài (bài brit)
(văn học), (thơ ca); (từ cổ,nghĩa cổ) bảo, ra lệnh, truyền lệnh
bid him come in bảo nó vàoCấu trúc từ
to make a bid for
tìm cách để đạt được, cố gắng để đượcto bid against (up, in)
trả hơn tiền; tăng giáto bid fair
hứa hẹn; có triển vọng our plan bids fair to succeed kế hoạch của chúng nó có triển vọng thành côngHình Thái từ
- past: bade/bid
- PP: bade/bid
Chuyên ngành
Cơ khí & công trình
sự bỏ thầu
Hóa học & vật liệu
đặt giá
Xây dựng
đấu giá
thầu
Kỹ thuật chung
đấu thầu
giấy nhận thầu
sự đề nghị
sự gọi thầu
Kinh tế
bỏ thầu
đấu giá
đặt giá
giá trả (đấu giá, đấu thầu)
giá đưa ra
giá hỏi mua
sự đấu thầu
sự gọi thầu
sự ra giá
Chứng khoán
Đấu thầu
- Saga.vn
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
advance , amount , declaration , feeler , hit , invitation , offer , pass , price , proffer , proposal , proposition , request , submission , suggestion , sum , summons , tender , attempt , crack , effort , essay , try , ventureverb
present , proffer , propose , render , submit , tender , venture , call , greet , tell , wish , charge , demand , desire , direct , enjoin , instruct , invite , make a pass at , make a pitch , make a play for , order , proposition , request , require , solicit , summon , warn , ask , offer , adjure , announce , beckon , beg , command , declare , invitation , pray , price , proclaim , proposal , reveal , salute Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Bid »Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Hóa học & vật liệu | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Chứng khoán | Đấu thầu
tác giả
huynt, Admin, Tôn Quang Hòa, dzunglt, Ngọc, Nothingtolose, ho luan, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Nghĩa Của Bid Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Bid Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bid Là Gì, Nghĩa Của Từ Bid | Từ điển Anh - Việt
-
"bid" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bid Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Bid - Wiktionary Tiếng Việt
-
BID Là Gì? -định Nghĩa BID | Viết Tắt Finder
-
Bid Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Bid Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Giá Bid Là Gì? Giá Ask Là Gì? Tìm Hiểu Bid Price Và Ask Price?
-
Bid Và Ask – “Mua Vào Và Bán Ra” - Tạp Chí Kinh Tế Sài Gòn
-
BID Là Gì? Nghĩa Của Từ Bid - Từ Điển Viết Tắt - Abbreviation Dictionary
-
Giá Bid Là Gì? Giá Ask Là Gì? Mối Quan Hệ Giữa Bid Ask Và Spread
-
BID VÀ ASK Là Gì? - Vàng Thế Giới
-
BID - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Bid Là Gì? Định Nghĩa Thuật Ngữ Bid