Nghĩa Của Từ Bơm Tuần Hoàn - Từ điển Việt - Anh

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    agitating apparatus
    agitator
    bơm tuần hoàn nước muối brine agitator
    circulating pump
    bơm tuần hoàn bình ngưng condenser circulating pump bơm tuần hoàn môi chất lạnh refrigerant circulating pump bơm tuần hoàn nước lò boiler-water circulating pump
    circulation pump
    bơm tuần hoàn lỏng liquid circulation pump bơm tuần hoàn nước water circulation pump
    circulator
    bơm tuần hoàn nước muối brine circulator máy bơm tuần hoàn nước nóng hot water circulator
    circulator pump
    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_en/B%C6%A1m_tu%E1%BA%A7n_ho%C3%A0n »

    tác giả

    Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Bơm Tuần Hoàn Tiếng Anh Là Gì