Nghĩa Của Từ Bonne - Từ điển Pháp - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
Tính từ
(khá về chất lượng) tốt, ngon, hay, giỏi....
Bonne terre đất tốt Bon thé chè ngon Un bon mot một lời hay Bon ouvrier công nhân giỏi Bon pour les pauvres tốt bụng đối với người nghèo Bonne mère người mẹ hiền(khá về số lượng) nhiều, đông, to, dài, xa...
Une bonne part một phần to Une bonne distance một quãng xaĐúng, hợp cách
A la bonne adresse theo đúng địa chỉ Ranger un objet à la bonne place xếp một vật nào đúng chỗRa trò, ác liệt
Recevoir une bonne correction bị sửa một trận ra trò Une bonne fièvre cơn sốt ác liệt à quoi bon có ích gì?, để làm gì? arriver à bon port port port avoir quelqu'un à la bonne có cảm tình với ai, có thiện cảm với ai bon marché rẻ tiền bonne année! chúc mừng năm mới! bon vivant vivant vivant bon voyage! chúc lên đường bình yên! de bonne foi foi foi en avoir de bonnes đùa n'être bon à rien chẳng được trò trống gì pour de bon tout de bon thực sự tout lui est bon cái gì nó cũng cho là tốt, cái gì nó cũng nhậnThán từ
Được!
bon! Vous pouvez partir được, anh có thể đi!Phản nghĩa Mauvais. Méchant. Petit
Đồng âm Bond
Phó từ
Tốt, hay....
Faire bon trời mát mẻ, thời tiết đẹp Il fait bon vivre ici sống ở đây thích thật Il y fait bon ở đấy thoải mái Sentir bon thơm Tenir bon vững vàng, không nao núngDanh từ giống đực
Cái tốt, cái hay
Préferer le bon au beau thích cái tốt hơn cái đẹp Le bon de cette affaire c'est que cái tốt (cái hay) trong việc này là... Il y a du bon có điều hay trong đó.Danh từ giống đực
(thường số nhiều) người tốt
Les bons et les mauvais người tốt và người xấuPhiếu
Bon de livraison phiếu giao hàng Bon d'essence phiếu lĩnh xăngTrái phiếu
Bon du Trésor trái phiếu kho bạc Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/fr_vn/Bonne »tác giả
Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Bonne Année Nghĩa Là Gì
-
Lời Chúc Mừng Năm Mới điển Hình Bằng Tiếng Pháp
-
Bonne Année«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
“Chúc Mừng Năm Mới” | Báo Dân Trí
-
Bonne Annee, Có Nghĩa Là Chúc Mừng Năm Mới Trong Tiếng Pháp
-
Lời Chúc Năm Mới Tiếng Pháp đầy ý Nghĩa
-
Những Lời Chúc Mừng Năm Mới Tiêu Biểu Bằng Tiếng Pháp
-
Chúc Tết Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Nói Câu Này Trong Tiếng Pháp (Pháp) Như Thế Nào? "bonne Année à ...
-
Cách Phát âm Bonne Année - Forvo
-
Từ điển Pháp Việt "année" - Là Gì? - Vtudien
-
Những Từ Vựng Dễ Gây Nhầm Lẫn Trong Tiếng Pháp
-
Những Câu Chúc Mừng Năm Mới 2021 Bằng Tiếng Pháp
-
Từ điển Pháp Việt "bonne" - Là Gì? - Vtudien
-
'bonne' Là Gì?, Từ điển Pháp - Việt