Nghĩa Của Từ Breaking - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /´breikiη/

    Cơ khí & công trình

    sự lắng tách (dầu)
    sự nghiền nát

    Hóa học & vật liệu

    sự khử nhũ tương

    Toán & tin

    sự vỡ, sự đứt, sự rời ra
    breaking of waves sựvỡ sóng

    Xây dựng

    sự bẻ vỡ
    sự phá (ra)
    sự sụp gãy

    Kỹ thuật chung

    cắt
    ngắt
    asymmetrical breaking capacity khả năng ngắt không đối xứng breaking capacity công suất ngắt breaking capacity khả năng ngắt breaking capacity năng lực ngắt mạch breaking current dòng điện ngắt mạch breaking current dòng ngắt mạch breaking pattern địa diện ngắt breaking point điểm ngắt cable-charging breaking current dòng ngắt mạch nạp đường cáp capacitor breaking current dòng ngắt mạch nạp tụ emergency breaking ngắt khẩn cấp field-breaking switch bộ ngắt trường field-breaking switch công tắc ngắt trường out-of-phase breaking current dòng ngắt mạch lệch pha preliminary breaking ngắt sơ bộ reverse current circuit breaking sự ngắt mạch dòng điện ngược short-circuit-breaking current dòng ngắt ngắn mạch
    đập vụn
    phá vỡ
    sự cắt đứt
    sự đánh tơi
    sự đào
    sự dứt
    sự đứt
    sự gãy
    sự ngắt (mạch)
    reverse current circuit breaking sự ngắt mạch dòng điện ngược
    sự phá hỏng
    sự phân lớp
    sự vỡ
    vết nứt
    vỡ

    Địa chất

    sự nghiền, sự đập vỡ, sự đập vụn

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    splitting , cracking , shattering , splintering , fracturing , tearing , smashing , crumbling , collapsing
    noun
    separation , detaching , detachment , dividing , parting , partition

    Từ trái nghĩa

    adjective
    enduring , strong
    noun
    union Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Breaking »

    tác giả

    Phan Cao, Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Breaking Nghĩa Là Gì