Nghĩa Của Từ : Broke | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: broke Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: broke Best translation match: | English | Vietnamese |
| broke | * thời quá khứ của break * động tính từ quá khứ của break (từ cổ,nghĩa cổ) * tính từ - khánh kiệt, túng quẫn, bần cùng |
| English | Vietnamese |
| broke | break ; buông ; bất lực rồi ; bận ; bẻ gãy ; bẻ ; bể ; bị bẻ ; bị bể ; bị gãy ; bị gẫy ; bị hư ; bị hỏng ; bị phá vỡ ; bị rách ; bị tan ; bị vỡ ; bỏ ; bởi ; chia tay ; chia ; cạn túi ; cứu ; dầm gẫy rồi ; ga ; gãy rồi ; gãy ; gục ; hay đã phá ; ho ; hoạt động chứ ; hoạt động ; hư ; hết tiền rồi ; hết tiền ; hỏng ; khánh kiệt rồi ; khánh kiệt ; không giữ ; không muốn làm ; lan ; loan ; làm bể ; làm gãy ; làm hư ; làm hỏng ; làm tan nát ; làm vỡ ; làm ; lẽ ; móc bọc ; mă ; mă ́ ; mơ ; mơ ́ i ; mơ ́ ; mới đột nhập ; ngừng ; nhiều bò ; nổ ; phá bỏ ; phá sản mất ; phá sản rồi ; phá sản ; phá vỡ ; phá ; phát vỡ ; phân ; phạm ; phản bội ; phọc túi ; tan nát ; tan tành ; tan vỡ rồi ; tan vỡ ; tan ; thanh dầm ; thất nghiệp ; tiêu rồi ; tiêu ; trắng tay rồi ; trắng tay ; trốn ; tôi đã ; túng quẫn ; tấn công ; tỏ tịa ; vi phạm ; vào ; vượt ; vỡ làm ; vỡ ra ; vỡ tan ; vỡ ; vừa đột nhập ; đem ; đánh gãy ; đánh vỡ ; đã bẻ ; đã bị bể ; đã bị gãy ; đã bị hư ; đã bị phá vỡ ; đã bị ; đã dạy dỗ ; đã giải thoát cho ; đã giải thoát ; đã gãy ; đã hoàn toàn ; đã khánh kiệt ; đã khóc ; đã không giữ ; đã không ; đã làm bể ; đã làm gãy ; đã làm hư ; đã làm hỏng ; đã làm tổn ; đã làm vỡ ; đã làm ; đã làm đổ vỡ ; đã làm đứt ; đã lẻn ; đã mất ; đã nuốt ; đã nổ ; đã phá hỏng ; đã phá vỡ ; đã phá ; đã phạm ; đã thoát ; đã thua ; đã tháo ra ; đã tra tấn ; đã tách ; đã vi phạm ; đã xóa ; đã xông ; đã xảy ; đã ; đã đập bể ; đã đột nhập ; đấm vỡ ; đấu ; đập ; đổ vỡ cả ; đột nhập ; |
| broke | break ; buông ; bùng ; bất lực rồi ; bận ; bắt ; bẻ gãy ; bẻ ; bể ; bị bẻ ; bị bể ; bị gãy ; bị gẫy ; bị hư ; bị hỏng ; bị phá vỡ ; bị rách ; bị vỡ ; bỏ ; chia tay ; chia ; cạn túi ; cứu ; dầm gẫy rồi ; ga ; gãy rồi ; gãy ; gục ; hay đã phá ; ho ; hoạt động chứ ; hoạt động ; hư ; hết tiền rồi ; hết tiền ; hỏng ; khánh kiệt rồi ; khánh kiệt ; không giữ ; không muốn làm ; không ; lan ; loan ; loan đi ; làm bể ; làm gãy ; làm hư ; làm hỏng ; làm tan nát ; làm vỡ ; làm ; lẽ ; móc bọc ; mă ; mă ́ ; mới đột nhập ; ngăn ; ngừng ; nhập ; nổ ; phá bỏ ; phá sản mất ; phá sản rồi ; phá sản ; phá vỡ ; phá ; phát vỡ ; phân ; phạm ; phản bội ; phọc túi ; tan tành ; tan vỡ rồi ; tan vỡ ; tan ; thất nghiệp ; tiêu rồi ; tiêu ; tiết ; trắng tay rồi ; trắng tay ; trốn ; tôi đã ; túng quẫn ; tấn công ; tịa ; tỏ tịa ; vi phạm ; vào ; vượt ; vỡ làm ; vỡ ra ; vỡ tan ; vỡ ; vừa đột nhập ; đem ; đánh gãy ; đánh vỡ ; đã bẻ ; đã bị bể ; đã bị gãy ; đã bị hư ; đã bị phá vỡ ; đã bị ; đã dạy dỗ ; đã giải thoát cho ; đã giải thoát ; đã gãy ; đã hoàn toàn ; đã khánh kiệt ; đã khóc ; đã không giữ ; đã làm bể ; đã làm gãy ; đã làm hư ; đã làm hỏng ; đã làm tổn ; đã làm vỡ ; đã làm ; đã làm đổ vỡ ; đã lẻn ; đã mất ; đã nuốt ; đã nổ ; đã phá hỏng ; đã phá vỡ ; đã phá ; đã phạm ; đã thoát ; đã thua ; đã tháo ra ; đã tra tấn ; đã vi phạm ; đã xóa ; đã xông ; đã ; đã đập bể ; đã đột nhập ; đấm vỡ ; đấu ; đập ; đổ vỡ cả ; đột nhập ; đột ; ̣ ga ; |
| English | English |
| broke; bust; skint; stone-broke; stony-broke | lacking funds |
| English | Vietnamese |
| broking | * danh từ - nghề môi giới |
| stone-broke | -broke) /'stounibrouk/ * tính từ - (từ lóng) kiết lõ đít, không một xu dính túi |
| stony-broke | -broke) /'stounibrouk/ * tính từ - (từ lóng) kiết lõ đít, không một xu dính túi |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Phá Sản Break
-
Break - Wiktionary Tiếng Việt
-
Phá Sản Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
PHÁ SẢN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phá Sản & Tái Cấu Trúc - LE & TRAN Trial Lawyers
-
SẼ BỊ PHÁ SẢN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Break Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Break - Từ điển Anh - Việt
-
Cách Chia động Từ Break Trong Tiếng Anh - Monkey
-
Từ điển Tiếng Việt "phá Sản" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Phá Sản Bằng Tiếng Anh
-
Kiến Thức Cơ Sở - FiinTrade
-
Break Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Nghĩa Của Từ Break, Từ Break Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Tra Từ Break - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary