Nghĩa Của Từ : Cao Quý | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: cao quý Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: cao quý Best translation match: | Vietnamese | English |
| cao quý | - Noble, elevated, of high moral value =tình cảm cao quý+noble sentiment =phần thưởng cao quý+a noble reward ="Cuộc sống chỉ cao quý khi chúng ta sống có lý tưởng " -Life is only noble when we have an ideal |
| Vietnamese | English |
| cao quý | noble ; a noble ; dignified ; finest ; gentle ; greatness ; high ; honorable ; lofty and ; my blood ; nobility ; precious ; queens ; the noble ; |
| cao quý | a noble ; dignified ; finest ; gentle ; greatness ; high ; honorable ; lofty and ; my blood ; nobility ; noble ; precious ; queens ; the noble ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Cao Quý Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì
-
CAO QUÝ - Translation In English
-
Cao Quý In English - Glosbe Dictionary
-
CAO QUÝ In English Translation - Tr-ex
-
Cao Quý Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cao Quý: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
CAO QUÝ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
[PDF] Hiểu Rõ Về Quyền Lợi - Social Security
-
Tên Tiếng Anh Hay Nhất Dành Cho Nam Và Nữ - IELTS Vietop
-
Lưu Nhanh Tên Tiếng Anh Theo Tên Tiếng Việt Cực Chuẩn - IELTS Vietop
-
Quý Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Meaning Of 'cao Quý' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Trường Đại Học Công Nghiệp Hà Nội
-
Grand - Wiktionary Tiếng Việt