Nghĩa Của Từ Case - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/keis/
Thông dụng
Danh từ
Trường hợp, cảnh ngộ, hoàn cảnh, tình thế
in his case trong trường hợp của hắn ta to be in a sad case ở trong một hoàn cảnh đáng buồn(y học) trường hợp, ca
the worst cases were sent to the hospital các ca nặng đã được gửi đến bệnh viện lying-down case trường hợp phải nằm walking case trường hợp nhẹ có thể đi đượcVụ; việc kiện, việc thưa kiện, kiện, việc tố tụng, vụ án
to win one's case được kiện(ngôn ngữ học) cách
Danh từ
Hộp, hòm, ngăn, túi, vỏ (đồng hồ)
(ngành in) hộp chữ in (có từng ngăn)
Ngoại động từ
Bao, bọc
Bỏ vào hòm, bỏ vào bao, bỏ vào túi, bỏ vào bọc
Cấu trúc từ
in any case
trong bất cứ tình huống nào, bất kỳ sự việc xảy ra như thế nàoin case
nếu in case I forget, please remind me of my promise nếu tôi có quên thì nhắc tôi về lời hứa của tôi nhéin case of
trong trường hợp in case of emergency trong trường hợp khẩn cấp (just) in case... phòng hờ...; phòng khi...in the case of
đối với trường hợp của, về trường hợp của in the case of X đối với X, về trường hợp của Xit is not the case
không phải như thế, không đúng như thếto have a good case
có chứng cớ là mình đúngto make out one's case
chứng tỏ là mình đúngto put the case for somebody
bênh vực ai, bào chữa cho aiput the case that
cứ cho rằng là, giả dụto state one's case
trình bày lý lẽ của mìnhlower case
chữ thườngupper case
chữ hoahình thái từ
- V_ed: cased
- V_ing: casing
Chuyên ngành
Toán & tin
trường hợp
in case trong trường hợp degenerate case trường hợp suy biến general case trường hợp tổng quát, trường hợp chung limiting case trường hợp giới hạn limit-point case (giải tích ) trường hợp điểm giới hạn ordinary case trường hợp thông thường particularr case trường hợp [riêng, đặc biệt] special case trường hợp đặc biệtCơ - Điện tử
Hộp, ngăn, vỏ, lớp (thấm cácbon)
Hóa học & vật liệu
bao máy
hòm máy
Xây dựng
hộp khóa
Y học
trường hợp, ca
Kỹ thuật chung
bao
bìa sách
bình
battery case vỏ bình điện battery case container vỏ bình điện battery case-container thùng đựng bình điện medium-temperature refrigerated case quầy lạnh nhiệt độ trung bìnhcái bao
hòm
hòm khuôn
hộp các tông
case-lining paper giấy lót hộp (các tông)hộp chứa
Giải thích EN: An item that holds a given object in an exact location because it conforms to the size of the object, but that may be detached from the object.
Giải thích VN: Đồ vật dùng để chứa một vật đã cho tại một vị trí chính xác do nó vừa với kích thước của vật song có thể tách rời khỏi vật đó.
khoang
case bay khoảng cách hai cộtkhoang để chữ
khung
door case khung cửa glass case khung kính put in the reinforcement case đặt vào trong khung cốt thép show-case frame khung tủ kínhkhuôn cửa
ngăn
case-pattern ceiling trần (dạng) ô ngăn catalyst case ngăn xúc tác compartment case hộp chia ngăn sales case] quầy bán hàng (có ngăn) điều chỉnh đượcngăng
case bay đá ngang horizontal case loader máy nạp đầy hộp cactông ngangđóng hộp
loại chữ
case independent không phụ thuộc loại chữ case insensitive không nhạy theo loại chữ case sensitive nhạy loại chữ case sensitivity tính nhạy loại chữ case-sensitive language ngôn ngữ nhạy loại chữlồng
case in lồng bao bọc sáchlớp (thấm carbon)
lớp áo
lớp bọc
hàn kín
ống chống (khoan)
thân
tấm bọc
vỏ bao
vỏ
Kinh tế
hòm
hộp
hộp chữ in
quầy hàng
pen-type display case quầy hàng tự độngthùng
case packing sự đóng gói thành thùng case-sealing gum nhựa dán thùng grid case thùng chứa bột khô grid case thùng chứa bột mầm packing case thùng bao bì packing case thùng đóng gói packing case thùng đựng hàng shipping case thùng vận chuyển tin-lined case thùng gỗ bọc thiếc wood (frame) end case thùng sợi bện có thùng gỗ wooden case thùng gỗtố tụng
trường hợp
case of force majeure trường hợp bất khả kháng case study method phương pháp nghiên cứu /trường hợp điển hình in case of need trong trường hợp cần thiết referee in case of need người trả thay trong trường hợp cần thiết worst-case projection dự trắc trong trường hợp xấu nhấttủ hàng
vỏ
việc thưa kiện
vụ án
Địa chất
hòm, thùng, hộp
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
bag , baggage , basket , bin , box , cabinet , caddy , caisson , canister , capsule , carton , cartridge , casing , casket , chamber , chassis , chest , coffer , compact , cover , covering , crate , crating , crib , drawer , envelope , folder , grip , holder , integument , jacket , receptacle , safe , scabbard , sheath , shell , suitcase , tray , trunk , wallet , wrapper , wrapping , context , contingency , crisis , dilemma , event , eventuality , fact , incident , occurrence , plight , position , predicament , problem , quandary , situation , state , status , case history , exemplification , illustration , instance , occasion , representative , sample , sampling , specimen , action , argument , cause , claim , dispute , evidence , lawsuit , litigation , petition , proceedings , process , proof , suit , trial , pointverb
canvass , check out , check over , check up , examine , inspect , scrutinize , study , view , check , con , go over , peruse , survey , traverse Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Case »Từ điển: Thông dụng | Hóa học & vật liệu | Xây dựng | Y học | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Toán & tin
tác giả
Phan Cao, Tôi là ai, em là ai?, Admin, Đặng Bảo Lâm, Hùng Trần, Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Cái Case Là Gì
-
CASE LÀ GÌ? - Nguyencongpc
-
Case Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
CASE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Cái Case Là Gì - Thả Rông
-
Case Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
CASE Là Gì? -định Nghĩa CASE | Viết Tắt Finder
-
Cases Là Gì? Những Ví Dụ Minh Hoạ Về Từ Cases | Ngoại Ngữ Cộng ...
-
Case Là Gì? Đặc điểm Và Cách Lựa Chọn Case Phù Hợp Với Công Việc
-
Case Là Gì? - Hoàng Hà PC
-
Case - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tra Từ Case - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'case' Trong Từ điển Lạc Việt
-
CASE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex