Nghĩa Của Từ Champagne - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ - SOHA

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /¸ʃæm´pein/

    Thông dụng

    Danh từ

    Rượu sâm banh

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    rượu sâm banh
    bottle-fermented champagne rượu sâm banh làm theo phương pháp lên men trong chai bulk-process champagne rượu sâm banh làm theo phương pháp thùng chứa champagne factory nhà máy rượu sâm banh dry champagne rượu sâm banh nguyên chất fine champagne rượu sâm banh từ cô nhắc đã tàng trữ

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    bubbly , wine Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Champagne »

    tác giả

    Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Champagne Có Nghĩa Là Gì