Nghĩa Của Từ Che Chở - Từ điển Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
Động từ
ngăn, che để bảo vệ cho khỏi sự xâm hại từ bên ngoài
lợi dụng các hang đá để làm nơi che chở chị em đùm bọc, che chở lẫn nhau Đồng nghĩa: chở che Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_vn/Che_ch%E1%BB%9F »tác giả
Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Che Chở Là Gì
-
Che Chở - Wiktionary Tiếng Việt
-
“Chở” Trong “che Chở” Nghĩa Là Gì? - Báo Người Lao động
-
Che Chở Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "che Chở" - Là Gì?
-
'che Chở' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Che Chở Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Điển - Từ Che Chở Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
"che Chở" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Việt | HiNative
-
CHỞ TRONG” CHE CHỞ” NGHĨA LÀ GÌ?... - Tiếng Việt Giàu đẹp
-
CHE CHỞ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chở Trong” Che Trở Hay Che Chở, Che Chở Là Gì
-
CHE CHỞ LÀ GÌ
-
Top 15 Che Chở Là Gì
-
Ai Lại Chẳng Muốn được Che Chở, Nhất Là Sự Che Chở Từ Người Mình ...