Nghĩa Của Từ Check - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/tʃek/
Thông dụng
Danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) như cheque
Danh từ
Sự cản trở, sự ngăn cản; sự kìm hãm; sự hạn chế; sự chặn lại; người chống cự, người ngăn cản, vật cản
to put a check on something cản trở việc gì; kìm hãm việc gì; hạn chế việc gì to keep a check on; to keep in check hạn chế; kìm hãm to hold someone in check cản ai tiến lên, chặn đứng lại(săn bắn) sự mất vết, sự mất hơi
to come to a check mất vết, mất hơiSự dừng lại, sự ngừng lại
(quân sự) sự thua nhẹ
to meet with a check bị thua nhẹSự kiểm tra, sự kiểm soát, sự kiểm lại; dấu ghi đã kiểm tra (đã kiểm soát)
Hoá đơn, danh mục ghi tiền (khách hàng phải trả ở nhà hàng hay bar) (từ chung hơn là bill
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (đánh bài) thẻ
Kiểu kẻ ô vuông, kiểu ca rô; vải kẻ ô vuông, vải ca rô
(đánh cờ) sự chiếu tướng
check! chiếu tướng!Ngoại động từ
Cản, cản trở; chăn, ngăn chặn; kìm, kiềm chế, nén, dằn (lòng)
he couldn't check his anger hắn không kìm được tức giận we must check the bloody hand of imperialism chúng ta phải chặn bàn tay đẫm máu của chủ nghĩa đế quốcKiểm tra, kiểm soát; kiểm lại; đánh dấu đã kiểm soát
please, check these figures làm ơn soát lại những con số nàyQuở trách, trách mắng
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gửi, ký gửi
have you checked all your luggage? anh đã gửi hết hành lý chưa?(đánh cờ) chiếu (tướng)
Nội động từ
Ngập ngừng, do dự
Dừng lại, đứng lại (chó săn; vì lạc vết, hoặc để đánh hơi)
Cấu trúc từ
to pass in (cash, hand in) one's check
chếtto check in
ghi tên khi đến (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ghi tên lấy phòng ở khách sạnto check out
ghi tên khi ra về (sau ngày làm việc) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trả buồng khách sạn (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chết ngoẻoto check up
kiểm tra, soát lại; chữa (bài)hình thái từ
- V-ing: checking
- V-ed: checked
Chuyên ngành
Cơ khí & công trình
cữ hãm
kiểm lại
dấu kiểm tra
Giao thông & vận tải
chặn (dây)
Vật lý
cấu dừng
cấu hãm
Xây dựng
bể tưới
cóc hãm
Kỹ thuật chung
cơ cấu hãm
cửa van
kẽ nứt
khe nứt
kiểm nghiệm
check analysis phân tích kiểm nghiệm check analysis sự tính kiểm nghiệm check base cơ sở kiểm nghiệm check calculation sự tính kiểm nghiệm check-list biên bản kiểm nghiệm check-test station trạm kiểm nghiệmkiểm soát
block check character (BBC) khối kiểm soát chữ check bit bit kiểm soát check bits polynomial đa thức kiểm soát bit check box hộp kiểm soát check digit ngón số kiểm soát check entry post trạm kiểm soát thông tàu check signal unit-CSU bộ báo hiệu kiểm soát check that the clutch is disengaged kiểm soát để biết ly hợp đã nhả check that throttle is in start position kiểm soát cần gia tốc ở vị thế khởi động check the gauges kiểm soát các đồng hồ đo check valve van kiểm soát checked check box hộp kiểm soát bị kiểm cyclic redundancy check (CRC) kiểm soát dư thừa chu kỳ gap check lỗ hở để kiểm soát ground-check chamber phòng kiểm soát mặt đất pre-flight check kiểm soát trước chuyến bay throttle return check bộ kiểm soát đóng ga visible check box hộp kiểm soát khả thịkiểm tra
adapter check kiểm tra bộ điều hợp air check sự kiểm tra phát air check tape băng kiểm tra phát an engine oil level check kiểm tra mực dầu động cơ arithmetic check kiểm tra số học automatic check kiểm tra tự động automatic check sự kiểm tra tự động ball check valve van cầu kiểm tra BCC (blockcheck character) ký tự kiểm tra khối binary check digit chữ số kiểm tra nhị phân block check kiểm tra khối block check kiểm tra ký tự khối block check sự kiểm tra khối Block Check (BC) kiểm tra khối block check character (BCC) ký tự kiểm tra khối Block Check Character (BISYNC) (BCC) Ký tự kiểm tra khối ( BISYNC) block check procedure thủ tục kiểm tra khối built-in check kiểm tra cài sẵn built-in check kiểm tra lập sẵn CCH (channel-check handler) bộ điều khiển kiểm tra kênh Channel Check (CHCK) kiểm tra kênh channel check handler bộ điều hành kiểm tra kênh channel check handler bộ điệu hành kiểm tra kênh channel data check kiểm tra dữ liệu kênh channel-check handler (CCH) bộ điều khiển kiểm tra kênh character check kiểm tra kí tự character check kiểm tra ký tự character check sự kiểm tra kí tự check (ing) circuit mạch kiểm tra check address kiểm tra địa chỉ check analysis phân tích kiểm tra check analysis sự phân để kiểm tra check analysis sự tính kiểm tra check and balance (systemof government) kiểm tra và cân đối (bộ máy chính phủ) check base đường gốc kiểm tra check bench mark mốc cao đạc kiểm tra check bit bit kiểm tra check bit bít kiểm tra Check Bits (CK) các bit kiểm tra check box hộp kiểm tra check box ô kiểm tra check bus buýt kiểm tra check by sight kiểm tra bằng mắt check calculation sự tính kiểm tra check card bìa kiểm tra check card cạc kiểm tra check card thẻ kiểm tra check character kí tự kiểm tra check character ký tự kiểm tra check code mã kiểm tra check digit chữ số kiểm tra check digit con số kiểm tra check digit hàng số kiểm tra check digit số kiểm tra check disc đĩa kiểm tra check disk đĩa kiểm tra Check Disk (CHKDSK) đĩa kiểm tra check dragline rãnh tiêu nước kiểm tra check engine warning light đèn báo kiểm tra động cơ check experiment thí nghiệm kiểm tra check field vùng kiểm tra check flood for bridge scour lũ kiểm tra xói cầu check indicator bộ chỉ báo kiểm tra check inspection chuyến đi kiểm tra check instrument dụng cụ kiểm tra check key khóa kiểm tra check key phím kiểm tra check list bảng kiểm tra check list danh sách kiểm tra check list sơ đồ kiểm tra thử check list thẻ kiểm tra check mark dấu kiểm tra check mark mốc kiểm tra check marks glass thủy tinh có dấu kiểm tra check measurement sự đo kiểm tra check meter dụng cụ kiểm tra check note sự ghi chép kiểm tra check note sự ghi chú kiểm tra check number số kiểm tra check on accuracy kiểm tra dđộ chính xác check on accuracy kiểm tra độ chính xác check point điểm kiểm tra check point trạm kiểm tra check point start khởi động điểm kiểm tra check position vị trí kiểm tra check problem bài toán kiểm tra check problem vấn đề kiểm tra check punch sự đục lỗ kiểm tra check reading sự đọc kiểm tra check report light đèn báo cáo kiểm tra check routine chương trình con kiểm tra check routine thủ tục kiểm tra check row hàng kiểm tra check sample mẫu kiểm tra check sampling lấy mẫu kiểm tra Check Sequence (CS) dãy kiểm tra check specimen mẫu kiểm tra check study sự nghiên cứu kiểm tra check sum character ký tự tổng kiểm tra check sum failure sai sót tổng kiểm tra check summation kết luận kiểm tra check switch công tắc kiểm tra check symbol ký hiệu kiểm tra check test mẫu kiểm tra check test sự thí nghiệm kiểm tra check test sự thử kiểm tra check the battery and top up if necessary kiểm tra mực dung dịch và châm nước check the big end bearing for end play kiểm tra khe hở dọc bạc lót đầu to thanh truyền check the engine's compression kiểm tra sức nén động cơ check the mesurements made kiểm tra phép đo đã tiến hành check the plugs, and replace if necessary kiểm tra bougie nếu hư thì thay thế check total phương pháp tổng kiểm tra check totaling sự tính tổng kiểm tra check valve kiểm tra valve check valve van kiểm tra check weigh kiểm tra trọng lượng check weight kiểm tra lại trọng lượng check window cửa sổ kiểm tra check word từ kiểm tra check-list biên bản kiểm tra check-out sự kiểm tra check-up sự kiểm tra Class of Traffic Check (COTC) lớp kiểm tra lưu lượng close check sự kiểm tra chặt chẽ code check kiểm tra mã code check sự kiểm tra mã Code Violation Cyclical Redundancy Check (CVCRC) Vi phạm mã - Kiểm tra độ dư thừa vòng completeness check kiểm tra tính toàn vẹn completeness check sự kiểm tra continuity check kiểm tra tính liên tục Continuity-Check (CC) kiểm tra tính liên tục Continuity-Check Incoming (CCI) vào kiểm tra tính liên tục Continuity-Check Indicator (CCI) phần tử chỉ thị kiểm tra tính liên tục Continuity-Check Outgoing (CCO) tín hiệu kiểm tra tín liên tục gọi đi Continuity-Check-Request Signal (CCR) tín hiệu kiểm tra yêu cầu tính liên tục copy check kiểm tra sao chép correct code check kiểm tra mã đúng correction code check sự kiểm tra mã hóa chỉnh CRC (CyclicRedundancy Check) kiểm tra độ dư vòng-CRC CRC (cyclicredundancy check) sự kiểm tra tính dư tuần hoàn CRC (cyclicredundancy check) sự kiểm tra tính dư vùng CRC character (thecyclic redundancy check character) ký tự kiểm tra tính dư tuần hoàn CRC character (thecyclic redundancy check character) ký tự kiểm tra tính dư vùng cross-check kiểm tra chéo cycle check kiểm tra chu trình cycle check kiểm tra tuần hoàn cyclic record check kiểm tra ghi vòng cyclic redundancy check kiểm tra độ dư vòng cyclic redundancy check kiểm tra dư thừa vòng cyclic redundancy check (CRC) sự kiểm tra dư thừa tuần hoàn cyclic redundancy check (CRC) sự kiểm tra tính dư tuần hoàn cyclic redundancy check (CRC) sự kiểm tra tính dư vòng cyclic redundancy check character (CRCcharacter) ký tự kiểm tra tính dư tuần hoàn cyclic redundancy check character (CRCcharacter) ký tự kiểm tra tính dư vòng Cyclic Redundancy Check Character (CRCC) ký tự kiểm tra độ dư thừa chu kỳ data check kiểm tra dữ liệu Data Integrity Check (DIC) kiểm tra tính nguyên vẹn của dữ liệu digit check kiểm tra chữ số digit check kiểm tra số dual check valve van kiểm tra kép dynamic check kiểm tra động dynamic check sự kiểm tra động echo check kiểm tra bằng phản hồi echo check kiểm tra hồi âm echo check kiểm tra kiểu phản hồi echo check sự kiểm tra tiếng dội ECR (errorcheck routine) thủ tục kiểm tra lỗi edit check sự kiểm tra soạn thảo electrical rules check sự kiểm tra nguyên lý điện equipment check bit bit kiểm tra thiết bị error check kiểm tra lỗi error check kiểm tra sai sót error check sự kiểm tra sai số Error Check Code (ECC) mã kiểm tra lỗi error check routine (ECR) thủ tục kiểm tra lỗi etention period check kiểm tra hạn dùng etention period check kiểm tra thời gian sử dụng etention period check kiểm tra thời hạn sử dụng even parity check sự kiểm tra tính chẵn even parity check sự kiểm tra tính chẵn lẻ even-parity check kiểm tra tính chẵn expiration check kiểm tra hạn dùng false code check kiểm tra mã sai FCS frame check sequence dãy thứ tự kiểm tra khung feedback check kiểm tra hồi tiếp file system check kiểm tra hệ thống tập tin format check kiểm tra định dạng format check sự kiểm tra định dạng frame check sequence chuỗi kiểm tra khung Frame Check Sequence (FCS) chuỗi kiểm tra khung frame check sequence (PCS) dãy thứ tự kiểm tra khung Frame Check/Frame Control (FC) Kiểm tra khung, Điều khiển khung fsck (filesystem check) kiểm tra hệ thống tập tin function check kiểm tra chức năng function check sự kiểm tra chức năng function check machine máy kiểm tra chức năng gap check kiểm tra khe hở ground check kiểm tra mặt đất Hamming code check kiểm tra mã Hamming hardware check kiểm tra phần cứng Header Check Sequence (HCS) chuỗi kiểm tra tiêu đề horizontal check sum tổng kiểm tra ngang Horizontal Redundancy Check kiểm tra thông tin ngang impact check sự kiểm tra va chạm impact check sự kiểm tra va đập Integrity Check Value (ICV) giá trị kiểm tra tính toàn vẹn intermediate block check sự kiểm tra khối trung gian intermediate block check character ký tự kiểm tra khối trung gian lateral redundancy check sự kiểm tra tính dư ngang leak check sự kiểm tra rò (rỉ) limit check kiểm tra giới hạn limit check kiểm tra hạn chế limit check sự kiểm tra giới hạn Link Check Message (LCM) thông báo kiểm tra tuyến logical check kiểm tra logic longitudinal check character (LCC) ký tự kiểm tra dọc Longitudinal Redundancy Check (LRC) kiểm tra độ dư thừa theo chiều dọc longitudinal redundancy check (LRC) sự kiểm tra dư thừa dọc longitudinal redundancy check (LRC) sự kiểm tra tính dư dọc longitudinal redundancy check character ký tự kiểm tra tính dư dọc loop check sự kiểm tra vòng lặp loopback check kiểm tra vòng lặp ngược LRC (longitudinalredundancy check) sự kiểm tra dư thừa dọc LRC (longitudinalredundancy check) sự kiểm tra tính dư dọc machine check kiểm tra máy machine check sự kiểm tra máy machine check handler bộ điều hành kiểm tra máy machine-check handler (MCH) bộ điều khiển kiểm tra máy machine-check interruption (MCI) sự gián đoạn kiểm tra máy machine-check interruption (MCI) sự ngắt kiểm tra máy marginal check kiểm tra giới hạn marginal check kiểm tra nghiệm biên marginal check sự kiểm tra giới hạn marginal check sự kiểm tra lề mathematical check kiểm tra toán học mathematical check sự kiểm tra toán học MC (marginalcheck) sự kiểm tra giới hạn MCI (machinecheck interruption) sự gián đoạn kiểm tra máy MCI (machinecheck interruption) sự ngắt kiểm tra máy MCR (machinecheck handler) bộ điều khiển kiểm tra máy Message Integrity Check (MIC) kiểm tra tính nguyên vẹn của tin báo Message Origin Authentication Check (MOAC) kiểm tra chứng thực nguồn gốc tin báo modulo N check kiểm tra môđun N modulo N check kiểm tra thặng dư nondestructive check kiểm tra không phá hủy odd parity check sự kiểm tra độ chẵn lẻ odd parity check sự kiểm tra tính lẻ odd-even check kiểm tra chẵn lẻ odd-even check kiểm tra tính chẵn lẻ odd-even check sự kiểm tra chẵn lẻ optical check kiểm tra quang học overflow check kiểm tra tràn overflow check sự kiểm tra tràn overflow check indicator bộ chỉ báo kiểm tra tràn parity (check) bit bit (kiểm tra) chẵn lẻ parity check kiểm tra chẵn lẻ parity check kiểm tra ngang bậc parity check kiểm tra tính chẵn parity check kiểm tra tính chẵn lẻ parity check (data, memory, etc.) kiểm tra chẵn lẻ parity check bit bit kiểm tra tính chẵn lẻ parity check bit kiểm tra chẵn lẻ parity check element phần tử kiểm tra chẵn lẻ passport check sự kiểm tra hộ chiếu periodic check kiểm tra định kỳ periodic check sự kiểm tra định kỳ postflying check sự kiểm tra sau bay power check sự kiểm tra nguồn problem check kiểm tra bài toán process check sự kiểm tra quá trình program check sự kiểm tra chương trình program check interrupt ngắt kiểm tra chương trình programmed check kiểm tra theo chương trình punch check sự kiểm tra đục lỗ quality check sự kiểm tra chất lượng range check kiểm tra vùng range check sự kiểm tra khoảng read check sự kiểm tra đọc ngược read-back check kiểm tra đọc ngược read/ write check indicator bộ chỉ báo kiểm tra đọc ghi reality check sự kiểm tra thực tế reasonableness check kiểm tra tính hợp lý reasonableness check table bảng kiểm tra tính hợp lý redundancy check kiểm tra dư thừa redundancy check sự kiểm tra dư redundancy check bit bit kiểm tra dư redundancy check character ký tự kiểm tra dư Report Origin Authentication Check (ROAC) kiểm tra tính xác thực gốc của báo cáo residue check kiểm tra môđun N residue check kiểm tra thặng dư residue check sự kiểm tra phần dư rough check kiểm tra sơ bộ routine check sự kiểm tra chu kỳ routine check sự kiểm tra thường xuyên routing check sự kiểm tra chuyển mạch scope check sự kiểm tra phạm vi seasoning check sự kiểm tra hong gỗ (khô) security check kiểm tra độ an toàn selecting check sự kiểm tra lựa chọn semantic check sự kiểm tra nghĩa từ sequence check kiểm tra chuỗi sequence check kiểm tra dãy sequence check sự kiểm tra thứ tự sequence check sự kiểm tra tuần tự sign check sự kiểm tra dấu sign check indicator bộ chỉ báo kiểm tra dấu Single Parity Check (SPC) kiểm tra chẵn lẻ đơn specification check kiểm tra đặc tả specification check sự kiểm tra đặc tả spelling check sự kiểm tra chính tả spot check kiểm tra đột xuất spot check sự kiểm tra tùy chọn spot check sự kiểm tra vết static check sự kiểm tra tĩnh statistical check kiểm tra thống kê status check sự kiểm tra trạng thái stress check sự kiểm tra ứng suất sum check kiểm tra tổng sum check phép kiểm tra tổng sum check sự kiểm tra tổng sum check digit chữ số kiểm tra tổng summation check kiểm tra tổng summation check phép kiểm tra tổng surface check sự kiểm tra bề mặt (kính, thủy tinh) synchro-check relay rơle kiểm tra đồng bộ Synchronous Channel Check [IBM] (SCC) Kiểm tra kênh đồng bộ [IBM] system check kiểm tra hệ thống system check sự kiểm tra hệ thống test check kiểm tra thí nghiệm Training Check (TCF) kiểm tra huấn luyện transfer check kiểm tra truyền transverse parity check kiểm tra chẵn lẻ ngang transverse redundancy check (TRC) sự kiểm tra dư ngang TRC (transverseredundancy check) sự kiểm tra dư ngang twin check kiểm tra kép Un-numbered Information with Header check (UIH) thông tin không đánh số có kiểm tra mào đầu validity check kiểm tra tính hợp lệ vertical parity check kiểm tra tính chẵn lẻ dọc Vertical Redundancy Check (VRC) kiểm tra độ dư theo chiều dọc Vertical Redundancy Check (VRC) kiểm tra dư thừa dọc vertical redundancy check (VRC) sự kiểm tra dư dọc vertical redundancy check (VRC) sự kiểm tra dư thẳng đứng virus check kiểm tra virus visual check sự kiểm tra (bằng) quan sát VRC (verticalredundancy check) sự kiểm tra dư dọc VRC (verticalredundancy check) sự kiểm tra dư thẳng đứngđầu ray
dụng cụ kiểm tra
hãm
mẫu thử
sự cải tiến
sự hiệu chuẩn
sự kiểm chứng
sự kiểm nghiệm
sự kiểm tra
air check sự kiểm tra phát automatic check sự kiểm tra tự động block check sự kiểm tra khối character check sự kiểm tra kí tự close check sự kiểm tra chặt chẽ code check sự kiểm tra mã correction code check sự kiểm tra mã hóa chỉnh CRC (cyclicredundancy check) sự kiểm tra tính dư tuần hoàn CRC (cyclicredundancy check) sự kiểm tra tính dư vùng cyclic redundancy check (CRC) sự kiểm tra dư thừa tuần hoàn cyclic redundancy check (CRC) sự kiểm tra tính dư tuần hoàn cyclic redundancy check (CRC) sự kiểm tra tính dư vòng dynamic check sự kiểm tra động echo check sự kiểm tra tiếng dội edit check sự kiểm tra soạn thảo electrical rules check sự kiểm tra nguyên lý điện error check sự kiểm tra sai số even parity check sự kiểm tra tính chẵn even parity check sự kiểm tra tính chẵn lẻ format check sự kiểm tra định dạng function check sự kiểm tra chức năng impact check sự kiểm tra va chạm impact check sự kiểm tra va đập intermediate block check sự kiểm tra khối trung gian lateral redundancy check sự kiểm tra tính dư ngang leak check sự kiểm tra rò (rỉ) limit check sự kiểm tra giới hạn longitudinal redundancy check (LRC) sự kiểm tra dư thừa dọc longitudinal redundancy check (LRC) sự kiểm tra tính dư dọc loop check sự kiểm tra vòng lặp LRC (longitudinalredundancy check) sự kiểm tra dư thừa dọc LRC (longitudinalredundancy check) sự kiểm tra tính dư dọc machine check sự kiểm tra máy marginal check sự kiểm tra giới hạn marginal check sự kiểm tra lề mathematical check sự kiểm tra toán học MC (marginalcheck) sự kiểm tra giới hạn odd parity check sự kiểm tra độ chẵn lẻ odd parity check sự kiểm tra tính lẻ odd-even check sự kiểm tra chẵn lẻ overflow check sự kiểm tra tràn passport check sự kiểm tra hộ chiếu periodic check sự kiểm tra định kỳ postflying check sự kiểm tra sau bay power check sự kiểm tra nguồn process check sự kiểm tra quá trình program check sự kiểm tra chương trình punch check sự kiểm tra đục lỗ quality check sự kiểm tra chất lượng range check sự kiểm tra khoảng read check sự kiểm tra đọc ngược reality check sự kiểm tra thực tế redundancy check sự kiểm tra dư residue check sự kiểm tra phần dư routine check sự kiểm tra chu kỳ routine check sự kiểm tra thường xuyên routing check sự kiểm tra chuyển mạch scope check sự kiểm tra phạm vi seasoning check sự kiểm tra hong gỗ (khô) selecting check sự kiểm tra lựa chọn semantic check sự kiểm tra nghĩa từ sequence check sự kiểm tra thứ tự sequence check sự kiểm tra tuần tự sign check sự kiểm tra dấu specification check sự kiểm tra đặc tả spelling check sự kiểm tra chính tả spot check sự kiểm tra tùy chọn spot check sự kiểm tra vết static check sự kiểm tra tĩnh status check sự kiểm tra trạng thái stress check sự kiểm tra ứng suất sum check sự kiểm tra tổng surface check sự kiểm tra bề mặt (kính, thủy tinh) system check sự kiểm tra hệ thống transverse redundancy check (TRC) sự kiểm tra dư ngang TRC (transverseredundancy check) sự kiểm tra dư ngang vertical redundancy check (VRC) sự kiểm tra dư dọc vertical redundancy check (VRC) sự kiểm tra dư thẳng đứng visual check sự kiểm tra (bằng) quan sát VRC (verticalredundancy check) sự kiểm tra dư dọc VRC (verticalredundancy check) sự kiểm tra dư thẳng đứngsự thử
sự thử nghiệm
system check sự thử nghiệm hệ thốngthiết bị bảo hiểm
van bít
vật thử
vết rách
vết rạn
Kinh tế
đình chỉ
gửi (hành lý...)
baggage check phiếu gửi hành lýgiấy ghi tiền trả
phiếu tính tiền (ăn)
séc
sự chặn lại (đột ngột)
sự kiểm tra
baggage check sự kiểm tra hành lý check-up of documents sự kiểm tra chứng từ check-up on the spot sự kiểm tra tại chỗ passport check sự kiểm tra hộ chiếu secondary check sự kiểm tra lại snap check sự kiểm tra đột xuất (một công xưởng) spot check sự kiểm tra thăm dò bộ phận tiêu biểu spot check sự kiểm tra thăm dò tại chỗ, bất ngờ, đột xuất stock check sự kiểm tra hàng tồn chữ stock check sự kiểm tra hàng tồn trữ validity check sự kiểm tra tính hữu hiệusự kiểm soát
thẩm tra
thẻ gửi đồ
thẻ gửi hành lý
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
analysis , audit , checkup , control , inquiry , investigation , poll , rein , research , review , scrutiny , test , blow , constraint , curb , damper , disappointment , frustration , grunt , harness , holdup , impediment , inhibition , limitation , obstruction , rebuff , rejection , restrainer , reversal , reverse , setback , stoppage , trouble , cross , dot , line , mark , score , sign , stroke , tick , x * , checkerboard , patchwork , plaid , quilt , tartan , circumscription , cramp , limit , restraint , stricture , trammel , cessation , cut-off , discontinuance , discontinuation , halt , stay , surcease , inspection , perusal , study , view , bill , invoice , reckoning , statementverb
analyze , ascertain , audit , balance account , candle , case , compare , confirm , correct , count , enquire about , eyeball , find out , frisk , go through , investigate , keep account , look at , look over , look see , make sure , monitor , note , overlook , probe , prove , quiz , review , scout out , scrutinize , study , take stock , tell , test , try , verify , arrest , baffle , bar , bit , bottleneck * , bridle , checkmate , choke , circumvent , constrain , control , counteract , curb , cut short , delay , discourage , foil , frustrate , halt , harness , hold , hold back , hold down , hold in , impede , inhibit , interrupt , keep back , limit , moderate , neutralize , nip in the bud * , obstruct , obviate , pause , play for time , preclude , prevent , rebuff , reduce , rein in , repress , repulse , retard , slacken pace , slow down , snub , squelch , stay , stop , suppress , tame , terminate , thwart , withhold , belay , cease , discontinue , stall , surcease , leave off , quit , brake , keep , pull in , rein , balk , defeat , stymie , assay , essay , examine , try out , con , go over , inspect , peruse , survey , traverse , view , accord , chime , comport with , conform , consist , correspond , fit , harmonize , match , square , tallyphrasal verb
get in , pull in , reach , show up , turn up , decease , demise , depart , drop , expire , go , pass away , pass , perish , succumbTừ trái nghĩa
noun
aid , allowance , assistance , help , indulgence , liberation , permissionverb
aid , allow , assist , expedite , help , indulge , liberate , permit Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Check »Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Giao thông & vận tải | Vật lý | Xây dựng
tác giả
Hades, Cừu Cừu!, Black coffee, Admin, Luong Nguy Hien, Tuan, Ngọc, Trang , ~~~Nguyễn Minh~~~, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Cách Sử Dụng Từ Check
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng CHECK Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Check On Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Check On Trong Câu Tiếng Anh
-
Cách Dùng động Từ "check" Tiếng Anh - IELTSDANANG.VN
-
Ý Nghĩa Của Check Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
6 Phrasal Verbs With Check: Check In, Check Out, Check Up, Check On ...
-
Checking Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Check - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 9 Cách Dùng Từ Check Mới Nhất Năm 2022 - EZCach
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Check" | HiNative
-
CHECK - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ngữ Pháp Thông Dụng: Check In Vs Check Up (VOA) - YouTube
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Checking" | HiNative
-
Check In Là Gì? Những Khái Niệm Bạn Nên Biết Về Check In
-
Check Là Gì? Ý Nghĩa Của Nó Trong Từng Hoàn Cảnh