Nghĩa Của Từ Chỗ Ngoặt - Từ điển Việt - Anh

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    bend
    chỗ ngoặt chữ chi hairpin bend chỗ ngoặt có bán kính lớn long radius bend chỗ ngoặt của đường road bend chỗ ngoặt gấp sharp bend chỗ ngoặt tốc độ nhanh fast bend độ cong chỗ ngoặt road bend curvature đường phân giác của chỗ ngoặt road bend bisectrix
    corner
    cornering
    rotation
    superelevation
    turn
    chỗ ngoặt gấp sharp turn chỗ ngoặt gấp tight turn chỗ ngoặt một làn xe one-way traffic turn chỗ ngoặt nguy hiểm dangerous turn chỗ ngoặt sang phải right turn chỗ ngoặt vào entrance turn chỗ ngoặt đột ngột sharp turn Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_en/Ch%E1%BB%97_ngo%E1%BA%B7t »

    tác giả

    Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Chỗ Ngoặt