Nghĩa Của Từ Chunky - Từ điển Anh - Việt
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´tʃʌηki/
Thông dụng
Tính từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lùn và chắc mập
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
beefy , chubby , dumpy , heavyset , husky , rotund , scrub , squat , stocky , stout , stubby , thick-bodied , thickset , blocky , compact , stodgy , stumpy , thick , lumpy , plumpTừ trái nghĩa
adjective
skinny , slim , thin Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Chunky »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Chunky Có Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Chunky Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Chunky Là Gì, Nghĩa Của Từ Chunky | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Chunky - Chunky Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Chunky Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Chunky Có Nghĩa Là Gì? - FindZon
-
Chunky Nghĩa Là Gì
-
"chunky" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
"chunky" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Nghĩa Của Từ Chunky, Từ Chunky Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ Chunky Là Gì
-
'chunky' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt - Dictionary ()
-
Chunky Là Gì - &Ndash Authentic Shoes
-
Chunky
-
Giày Chunky Sneaker Là Gì? Vì Sao Giới Trẻ Lại Yêu Thích Mẫu Giày Này?