Ý Nghĩa Của Chunky Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
- along the length of something
- bathymetric
- bathymetrically
- bathymetry
- be running at something idiom
- calibre
- cubic
- depth
- factor
- knee-length
- measurable
- measure
- micro
- mismeasurement
- non-dimensional
- non-measurable
- pico-
- ply
- scale
- stopping distance
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Thick, dense and heavy Animal physiology: fat or well-built (Định nghĩa của chunky từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)chunky | Từ điển Anh Mỹ
chunkyadjective us /ˈtʃʌŋ·ki/ Add to word list Add to word list made of thick or lumpy pieces: She wears chunky earrings and rings and a baggy sweater. Chunky foods have pieces or lumps mixed into a smooth base: I love chunky peanut butter! A person who is chunky is strong and built solidly: She’s a chunky woman with a powerful personality. (Định nghĩa của chunky từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của chunky
chunky Chunky grew increasingly tired of playing second fiddle to more prominent actors but had difficulty being seen as marketable outside of supporting household names. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Her appearance was also a concern, as by the age of fifteen she was described by her biographer as chunky, dowdy and double-chinned. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Vice versa, when a princess cut diamond has fewer chevrons, it tends to give the diamond a chunky outlook due to broader facets. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Close up, everything is blocky and pixelated, but even from far away the walls and textures look like big, chunky blocks. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The shape of the arroyo chub is somewhat chunky, with a deep body and thick caudal peduncle. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. A salt may be fleeting or more lasting; it may be dry, dusty, and slight of body, or wet, chunky, and full-bodied. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The chorus features chunky guitar riffs and a repeated murmuring of the song title. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. She is described as chunky with brown braids that stick out from behind her ears. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The male's chunky white body (about 5 cm long), combined with the brownish-black bands on its otherwise translucent wings, give it a checkered look. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Corns and calluses are chunky tough layers of skin that develop on the foot to protect underlying skin from pressure and friction. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. A short fluffy wig and chunky warmers give the impression of a young, fluffy kitten. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The front indicator and fog lights were redesigned to complement the circular headlamps, and most models came with chunky 16-inch wheels as standard. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. He writes in a florid and chunky style, and staggeringly enough, can even be programmed to produce any text of up to forty characters. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The most notable features are the imitation front suspension forks and the chunky padded saddle. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Tyres were wider than usual for the time, with a chunky tread on the rear wheel, featuring a red line around the sidewall. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Xem tất cả các ví dụ của chunky Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của chunky là gì?Bản dịch của chunky
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (衣服)厚實的,厚重的, (首飾)沉甸甸的, (人)敦實的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (衣服)厚实的,厚重的, (首饰)沉甸甸的, (人)敦实的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha macizo, con trozos, Fornido… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha sólido, com pedaços, corpulento… Xem thêm trong tiếng Việt có thân hình chắc nịch, làm bằng len thô, lùn và chắc khỏe… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian tıknaz, kısaboylu ve şişman, iri… Xem thêm trapu, qui contient de gros morceaux, gros… Xem thêm gedrongen, in brokken… Xem thêm robustní, s velkými kusy, podsaditý… Xem thêm tæt, firskåren, med stykker i… Xem thêm kekar, berisi potongan-potongan, berotot… Xem thêm ซึ่งแข็งแรง, ซึ่งประกอบไปด้วยไม้ชิ้นหนา, แข็งแรงล่ำสัน… Xem thêm przysadzisty, masywny, ciężki… Xem thêm satt, kraftig, som innehåller stora bitar… Xem thêm agam, bungkal, berbongkah… Xem thêm stämmig, klumpig, mit Stücken… Xem thêm tett, liten og tykk, grovbygd… Xem thêm кремезний, такий, що містить шматочки… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
chunk chunkily chunkiness chunking chunky chunni chunter chuntered chuntering {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 2)
January 14, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Adjective
- Tiếng Mỹ Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add chunky to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm chunky vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Chunky Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Chunky - Từ điển Anh - Việt
-
Chunky Là Gì, Nghĩa Của Từ Chunky | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Chunky - Chunky Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Chunky Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Chunky Có Nghĩa Là Gì? - FindZon
-
Chunky Nghĩa Là Gì
-
"chunky" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
"chunky" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Nghĩa Của Từ Chunky, Từ Chunky Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Nghĩa Của Từ Chunky Là Gì
-
'chunky' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt - Dictionary ()
-
Chunky Là Gì - &Ndash Authentic Shoes
-
Chunky
-
Giày Chunky Sneaker Là Gì? Vì Sao Giới Trẻ Lại Yêu Thích Mẫu Giày Này?