Nghĩa Của Từ Closed - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /klouzd/

    Thông dụng

    Tính từ

    Bảo thủ
    a closed mind tư tưởng bảo thủ
    Không cởi mở, khép kín
    a closed economy một nền kinh tế khép kín closed-circuit television hệ thống truyền hình cáp a closed-shop agreement sự thoả thuận nội bộ behind closed doors kín, không công khai a closed book to sb đề tài mà ai không biết

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    đóng, kín
    absolutely closed đóng tuyệt đối algebraically closed đóng đại số mutiplicatively closed đóng đối với phép nhân

    Kỹ thuật chung

    kín
    đã đóng kín
    đóng
    absolutely closed đóng tuyệt đối algebraically closed đóng đại số algebraically closed Abelian group nhóm Abel đóng đại số algebraically closed Abelian group nhóm Aben đóng đại số boundedly closed space không gian chặn đóng closed (network, e.g.) vùng đóng closed aggregate tập hợp đóng closed anticline nếp lồi đóng closed architecture kiến trúc đóng closed barrier chắn đường ngang đã đóng closed bus system hệ buýt đóng closed center valve van đóng giữa closed chain mạch kín, mạch đóng closed circuit mạch đóng closed circuit mạch động closed coil ống xoắn đóng kín closed complex phức đóng closed conduit đường dẫn nước đóng kín closed contact tiếp điểm đóng closed covering cái phủ đóng closed cycle chu trình đóng (kín) closed disk hình tròn đóng closed disk (opendisk) hình tròn đóng (hình tròn mở) closed file tập tin đóng closed fix package bó cố định đóng closed fix package gói chương trình cố định đóng closed formula công thức đóng closed gate chắn đường ngang đã đóng closed interval khoảng đóng closed line dòng đống closed line đường đóng closed loop chu kỳ đóng closed loop vòng đóng closed loop control điều chỉnh chu trình đóng closed loop control điều chỉnh theo chu trình đóng closed magnetic circuit mạch từ đóng closed manifold đa tạp đóng closed mapping ánh xạ đóng closed mode chế độ đóng closed motor động cơ hàn kín closed motor động cơ bọc kín closed path đường đóng closed point position vị trí ghi khi đóng closed position vị trí đóng closed position of the point vị trí đóng của ghi closed region miền đóng closed region miền đông closed region vùng đóng closed routine chương trình con đóng closed sentence câu đóng closed sentence mệnh đề đóng closed set tập hợp đóng closed set tập (hợp) đóng closed shop cửa hàng đóng closed shop trung tâm tính toán đóng closed simplex đơn hình đóng closed state trạng thái đóng closed string dây đóng closed structure cấu trúc đóng closed subroutine thủ tục con đóng closed subscriber's group nhóm thuê bao đóng kín closed subspace không gian con đóng closed surface mặt đóng closed system hệ đóng closed system hệ thống đóng closed transformation phép ánh xạ đóng closed transformation phép biến đổi đóng closed user group nhóm người dùng đóng closed user group (CUG) nhóm người sử dụng đóng closed user group service dịch vụ nhóm người dùng đóng closed window cửa sổ đóng closed-circuit alarm system hệ báo động mạch kín closed-circuit alarm system hệ thống báo động mạch kín closed-circuit voltage điện áp đóng mạch closed-circuit voltage điện áp hoạt động closed-circuit voltage điện áp mạch đóng closed-coil armature phần ứng cuộn dây đóng closed-cup flash point điểm mốc cháy đóng nắp closed-cycle fuel cell pin nhiên liệu chu trình đóng closed-loop control điều khiển vòng đóng closed-loop control system hệ được điều khiển vòng đóng closed-loop controlled system hệ được điều khiển vòng đóng closed-loop controller bộ điều khiển vòng đóng closed-loop servo system hệ trợ động vòng đóng closed-loop system hệ chu trình đóng co-closed đối đóng completely closed set tập đóng hoàn toàn CUG (closeduser group) nhóm người sử dụng đóng curve simple closed curve đường đóng đơn force retaining the tongues in the closed position lực giữ lưỡi ghi ở vị trí đóng fully closed position vị trí đóng hoàn toàn integrally closed ring vành đóng nguyên integration in closed form phép lấy tích phân dạng (đóng) kín level crossing with normally closed barriers đường ngang có chắn bình thường đóng multiplicatively closed đóng đối với phép nhân normally closed (NC) thường đóng normally closed barriers gác chắn thường đóng normally closed contact công tắc đóng thường normally closed contact tiếp xúc đóng bình thường normally closed track circuit mạch điện ray đóng bình thường open/closed principle nguyên lý mở/đóng simple closed curve đường đóng đơn utiplicatively closed đóng đối với phép nhân

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    bankrupt , dark , fastened , folded , gone fishing , locked , not open , out of business , out of order * , padlocked , sealed , shut down , concluded , decided , ended , final , over , resolved , settled , restricted , self-centered , self-contained , self-sufficient , self-sufficing , self-supported , self-supporting , self-sustained , self-sustaining , exclusive , private , shut

    Từ trái nghĩa

    adjective
    in business , open , running , working , beginning , continuing , started , starting , unsettled , welcoming Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Closed »

    tác giả

    Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Nghĩa Closed Là Gì