Nghĩa Của Từ : Clouds | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: clouds Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: clouds Probably related with: | English | Vietnamese |
| clouds | chí mây ; chúng ; các mây ; các ; các đám mây ; làm mờ lý ; mây che ; mây kia ; mây ; mây đen ; mây đẹp quá ; một đám mây ; những án mây ; những đám mây khác ; những đám mây ; những đám ; tối ; từng mây ; đám mây kia ; đám mây lúc nào ; đám mây lúc ; đám mây ; |
| clouds | chí mây ; chúng ; các mây ; các ; các đám mây ; làm mờ lý ; mây che ; mây kia ; mây ; mây đen ; mây đẹp quá ; một đám mây ; những án mây ; những đám mây khác ; những đám mây ; những đám ; tối ; từng mây ; đám mây kia ; đám mây lúc nào ; đám mây lúc ; đám mây ; |
| English | Vietnamese |
| cloud-burst | * danh từ - cơn mưa to bất thần |
| cloud-capped | * tính từ - phủ mây, có mây che phủ =cloud-capped mountain+ núi có mây che phủ |
| cloud-castle | * danh từ - giấc mơ hão huyền |
| cloud-cuckoo-land | -castle) /'klaud,kɑ:sl/ (Cloud-cuckoo-land) /'klaud'kuku:lænd/ (cloud-world) /'klaudwə:ld/ * danh từ - cõi mộng, xứ mơ |
| cloud-cuckoo-town | -castle) /'klaud,kɑ:sl/ (Cloud-cuckoo-land) /'klaud'kuku:lænd/ (cloud-world) /'klaudwə:ld/ * danh từ - cõi mộng, xứ mơ |
| cloud-drift | * danh từ - đám mây trôi |
| cloud-kissing | * tính từ - chạm mây, cao tít tầng mây |
| cloud-land | -castle) /'klaud,kɑ:sl/ (Cloud-cuckoo-land) /'klaud'kuku:lænd/ (cloud-world) /'klaudwə:ld/ * danh từ - cõi mộng, xứ mơ |
| cloud-world | -castle) /'klaud,kɑ:sl/ (Cloud-cuckoo-land) /'klaud'kuku:lænd/ (cloud-world) /'klaudwə:ld/ * danh từ - cõi mộng, xứ mơ |
| rain-cloud | * danh từ - mây mưa |
| sand-cloud | * danh từ - đám cát bốc lên, mây cát |
| storm-cloud | * danh từ - mây mưa dày đặc - (nghĩa bóng) tình hình báo hiệu biến động |
| war-cloud | * danh từ - mây đen chiến tranh; không khí bùng nổ chiến tranh |
| cloud clutter | - (Tech) sóng dội tạp do mây |
| cloud pulse | - (Tech) xung mây |
| cloud chamber | * danh từ - thiết bị chứa hơi nước mà trong đó, hạt tích điện và tia X lẫn tia gamma được nhận dạng nhờ giọt hơi nước ngưng đọng |
| cloud-bank | * danh từ - đám mây cuồn cuộn |
| cloud-nine | * danh từ - (thông tục) cảm giác cực kỳ khoái trá = She was on cloud-nine after her victory+Cô ta cực kỳ hoan hỷ sau thắng lợi |
| cloud-travel | * danh từ - đường mây |
| fall-cloud | * danh từ - tầng mây thấp |
| night-cloud | * danh từ - mây tầng |
| prophet-clouds | * danh từ - số nhiều - mây báo trước mưa |
| shower-cloud | * danh từ - đám mây đem mưa rào đến |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Clouds
-
Nghĩa Của "cloud" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
CLOUD | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Bản Dịch Của Cloud – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Clouds In Vietnamese - Glosbe Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Cloud | Vietnamese Translation
-
Từ điển Anh Việt "cloud" - Là Gì? - Vtudien
-
CLOUDS In English Translation
-
Cloud - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 15 Dịch Tiếng Anh Clouds
-
Nghĩa Của Từ Clouds - Clouds Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Tra Từ Cloud - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
German Translation Of “cloud” | Collins English-German Dictionary
-
"Mây" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt