Nghĩa Của Từ : Clumsy | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: clumsy Best translation match:
English Vietnamese
clumsy * tính từ - vụng, vụng về, lóng ngóng - làm vụng (đồ vật) - không gọn; khó coi
Probably related with:
English Vietnamese
clumsy lóng ngóng ; thể vụng ; vụng quá ; vụng về của ; vụng về ; đồ ngốc ;
clumsy thể vụng ; vụng quá ; vụng về của ; vụng về ; đồ ngốc ;
May be synonymous with:
English English
clumsy; clunky; gawky; ungainly; unwieldy lacking grace in movement or posture
clumsy; awkward; cumbersome; ill-chosen; inapt; inept not elegant or graceful in expression
clumsy; awkward; bunglesome; ungainly difficult to handle or manage especially because of shape
clumsy; bungling; fumbling; incompetent showing lack of skill or aptitude
May related with:
English Vietnamese
clumsiness * danh từ - sự vụng về, sự không khéo léo
clumsy * tính từ - vụng, vụng về, lóng ngóng - làm vụng (đồ vật) - không gọn; khó coi
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Sự Vụng Về Tiếng Anh