Nghĩa Của Từ Content - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/kən'tent/
Thông dụng
Danh từ, thường ở số nhiều
Nội dung
the contents of a letter nội dung một bức thư(chỉ số ít) sức chứa, sức đựng, dung tích, dung lượng (bình, hồ, ao...); thể tích (khối đá...); diện tích, bề mặt (ruộng...)
the content of a case dung lượng một cái thùngLượng, phân lượng
the sugar content per acre of beer lượng đường thu hoạch trên một mẫu Anh củ cải the ester content of an oil (phân) lượng este trong một chất dầu table of contents Xem tableDanh từ
Sự bằng lòng, sự vừa lòng, sự hài lòng, sự vừa ý, sự toại nguyện, sự mãn nguyện, sự thoả mãn
to one's heart's content thoả mãn; vừa lòng mãn ýSự bỏ phiếu thuận (thượng nghị viện Anh)
( số nhiều) những phiếu thuận; những người bỏ phiếu thuận
supposing the number of contents and not contents are strictly equal giả dụ rằng số phiếu thuận và số phiếu chống đúng bằng nhauTính từ
Bằng lòng, vừa lòng, hài lòng, vừa ý, toại nguyện, mãn nguyện, thoả mãn
to be content with something vừa lòng cái gìSẵn lòng, vui lòng
I am content to go, if you want tôi sẵn sàng (vui lòng) đi, nếu anh muốnThuận (thượng nghị viện Anh)
Chuyên ngành
Xây dựng
Hàm lượng
Cơ - Điện tử
Dung lượng, dung tích, sức chứa, thể tích, nộidung, hàm lượng, thành phần
Kỹ thuật chung
độ chứa
absolute moisture content độ chứa ẩm tuyệt đối enthalpy-water content diagram đồ thị entanpy-độ chứa ẩm excess moisture content độ chứa ẩm thừa initial moisture content độ chứa ẩm ban đầu reduced moisture content độ chứa ẩm bị giảm residual moisture content độ chứa hơi còn lạidung lượng dung tích
dung lượng
absolute moisture content dung lượng ẩm tuyệt đối information content dung lượng thông tin memory content dung lượng nhớ moisture content dung lượng ẩm reduced moisture content dung lượng ẩm bị giảmdung tích
content function hàm dung (tích) content function hàm dung tích cubic content of a building dung tích một ngôi nhàlượng
absolute moisture content dung lượng ẩm tuyệt đối absolute moisture content hàm lượng ẩm tuyệt đối acid content hàm lượng axit air content hàm lượng khí air content hàm lượng không khí air-dry moisture content hàm lượng ẩm sau khi hong ash content lượng chứa tro ash content hàm lượng tro asphalt content lượng chứa atphan asphalt content hàm lượng atphan average trans-information content lượng thông tin chuyển trung bình beryllium content meter máy đo hàm lượng beryli binder content hàm lượng chất kết dính calcium carbonate content hàm lượng canxi cacbonat caloric content hàm lượng nhiệt carbon content hàm lượng cacbon carbon dioxide content hàm lượng cabonic carbon dioxide content hàm lượng CO2 cement content hàm lượng xi măng chlorine content hàm lượng clo clay content lượng chứa sét clay content hám lượng đất sét clay content hàm lượng đất sét clay content hàm lượng sét clouds of high water content máy chứa (hàm lượng) nước lớn cold content hàm lượng khi nguội colour content hàm lượng màu content control khống chế hàm lượng content control điều chỉnh hàm lượng content control sự điều chỉnh hàm lượng content control sự khống chế hàm lượng content gauge hàm lượng kế content of fossil lượng chứa hóa đá content of volatile matter hàm lượng chất bay hơi Content, Dosage hàm lượng cubical content khối lượng thi công cubical content khối lượng xây dựng dry content hàm lượng khô dry matter content hàm lượng chất khô dust-content meter bụi lượng kế effluent moisture content hàm lượng ẩm tại cửa ra energy content độ tích tụ năng lượng energy content hàm lượng năng lượng energy content mức tích tụ năng lượng enthalpy-water content diagram giản đồ entanpy-hàm lượng ẩm equilibrium water content hàm lượng ẩm cân bằng equilibrium water content hàm lượng nước [ẩm] cân bằng equilibrium water content hàm lượng nước cân bằng estimated moisture content hàm lượng ẩm tính toán estimated moisture content hàm lượng ẩm ước lượng excess moisture content hàm lượng ẩm thừa fat content hàm lượng chất béo fiber content lượng chứa xơ fiber content hàm lượng xơ fibre content lượng chứa xơ fibre content hàm lượng xơ final moisture content hàm lượng ẩm cuối cùng fines content hàm lượng cát hạt nhỏ frozen water content hàm lượng nước đông lạnh gamma ore pulp content meter máy đo hàm lượng bột quặng gama gas content lượng chứa khí gas content hàm lượng khí gold content hàm lượng vàng guaranteed content hàm lượng đảm bảo gum content hàm lượng cao su gum content hàm lượng nhựa harmonic content hàm lượng sóng hài heat content hàm lượng nhiệt impurity content hàm lượng tạp chất information content lượng thông tin information content dung lượng thông tin initial water content hàm lượng nước ban đầu iron content hàm lượng sắt job content hàm lượng công việc juice content hàm lượng dịch quả lime content lượng chứa vôi lime content hàm lượng vôi limestone of high carbonate content đá vôi chất lượng cao limestone of low carbonate content đá vôi chất lượng thấp lumber moisture content hàm lượng nước trong gỗ mean transinformation content lượng thông tin chuyển trung bình memory content dung lượng nhớ moisture content độ ẩm hàm lượng nức moisture content dung lượng ẩm moisture content hàm lượng ẩm moisture content (ofair) hàm lượng ẩm của không khí moisture content meter máy đo hàm lượng ẩm moisture content of a gas hàm lượng ẩm trong khí moisture content of air hàm lượng ẩm của không khí Moisture content, Natural lượng ngậm nước tự nhiên moisture-content meter ẩm lượng kế mud content hàm lượng bùn natural moisture content hàm lượng nước tự nhiên natural water content test thí nghiệm hàm lượng nước tự nhiên nominal content lượng chứa danh định nutrient content hàm luợng chất dinh dưỡng oil content hàm lượng dầu oil-content gauge thước đo lượng dầu olefinic content hàm lượng olefin optimum moisture content hàm lượng ẩm tối ưu optimum water content hàm lượng nước tối ưu organic content hàm lượng chất hữu cơ oxygen content hàm lượng ôxi paraffin content hàm lượng parafin paste content hàm lượng vữa xi măng (trong bê tông) reduced moisture content dung lượng ẩm bị giảm reduced moisture content hàm lượng ẩm bị giảm reduced moisture content hàm lượng ẩm rút gọn relative harmonic content hàm lượng của sóng hài relative water content hàm lượng nước tương đối residual moisture content hàm lượng hơi dư residual salt content hàm lượng muối dư residual water content hàm lượng nước dư ring content hàm lượng vòng saline content hàm lượng muối salt content hàm lượng muối salt content in water hàm lượng muối của nước salt content meter máy đo hàm lượng muối sand content hàm lượng cát sand content a river discharge lưu lượng cát trong dòng sông segregated ash content hàm lượng tro tự do silica content hàm lượng xilic đionit silt content hàm lượng bùn silver content hàm lượng bạc soil moisture content hàm lượng ẩm của mặt trời solids content hàm lượng chất rắn sulfur content hàm lượng lưu huỳnh sulfur content hàm lượng lưu huỳnh (hóa dầu) sulphur content hàm lượng lưu huỳnh sulphur content hàm lượng lưu huỳnh (hóa dầu) test for oil content in paraffin wax thí nghiệm xác định hàm lượng dầu trong parafin thermal content hàm lượng nhiệt total content hàm lượng tổng total content tổng hàm lượng total moisture content hàm lượng ẩm tổng total water content hàm lượng nước tổng transinformation (content) lượng thông tin truyền transinformation (content) lượng thông tin tương hỗ transinformation content lượng thông tin chuyển void content hàm lượng lỗ rỗng water content lượng ngậm nước water content hàm lượng nước water content of (sewage) sludge hàm lượng nước trong nước cống water-vapour content hàm lượng hơi nước work content hàm lượng công việclượng chứa
ash content lượng chứa tro asphalt content lượng chứa atphan clay content lượng chứa sét content of fossil lượng chứa hóa đá fiber content lượng chứa xơ fibre content lượng chứa xơ gas content lượng chứa khí lime content lượng chứa vôi nominal content lượng chứa danh địnhhàm lượng
absolute moisture content hàm lượng ẩm tuyệt đối acid content hàm lượng axit air content hàm lượng khí air content hàm lượng không khí air-dry moisture content hàm lượng ẩm sau khi hong ash content hàm lượng tro asphalt content hàm lượng atphan beryllium content meter máy đo hàm lượng beryli binder content hàm lượng chất kết dính calcium carbonate content hàm lượng canxi cacbonat caloric content hàm lượng nhiệt carbon content hàm lượng cacbon carbon dioxide content hàm lượng cabonic carbon dioxide content hàm lượng CO2 cement content hàm lượng xi măng chlorine content hàm lượng clo clay content hám lượng đất sét clay content hàm lượng đất sét clay content hàm lượng sét clouds of high water content máy chứa (hàm lượng) nước lớn cold content hàm lượng khi nguội colour content hàm lượng màu content control khống chế hàm lượng content control điều chỉnh hàm lượng content control sự điều chỉnh hàm lượng content control sự khống chế hàm lượng content gauge hàm lượng kế content of volatile matter hàm lượng chất bay hơi dry content hàm lượng khô dry matter content hàm lượng chất khô effluent moisture content hàm lượng ẩm tại cửa ra energy content hàm lượng năng lượng enthalpy-water content diagram giản đồ entanpy-hàm lượng ẩm equilibrium water content hàm lượng ẩm cân bằng equilibrium water content hàm lượng nước [ẩm] cân bằng equilibrium water content hàm lượng nước cân bằng estimated moisture content hàm lượng ẩm tính toán estimated moisture content hàm lượng ẩm ước lượng excess moisture content hàm lượng ẩm thừa fat content hàm lượng chất béo fiber content hàm lượng xơ fibre content hàm lượng xơ final moisture content hàm lượng ẩm cuối cùng fines content hàm lượng cát hạt nhỏ frozen water content hàm lượng nước đông lạnh gamma ore pulp content meter máy đo hàm lượng bột quặng gama gas content hàm lượng khí gold content hàm lượng vàng guaranteed content hàm lượng đảm bảo gum content hàm lượng cao su gum content hàm lượng nhựa harmonic content hàm lượng sóng hài heat content hàm lượng nhiệt impurity content hàm lượng tạp chất initial water content hàm lượng nước ban đầu iron content hàm lượng sắt job content hàm lượng công việc juice content hàm lượng dịch quả lime content hàm lượng vôi lumber moisture content hàm lượng nước trong gỗ moisture content độ ẩm hàm lượng nức moisture content hàm lượng ẩm moisture content (ofair) hàm lượng ẩm của không khí moisture content meter máy đo hàm lượng ẩm moisture content of a gas hàm lượng ẩm trong khí moisture content of air hàm lượng ẩm của không khí mud content hàm lượng bùn natural moisture content hàm lượng nước tự nhiên natural water content test thí nghiệm hàm lượng nước tự nhiên nutrient content hàm luợng chất dinh dưỡng oil content hàm lượng dầu olefinic content hàm lượng olefin optimum moisture content hàm lượng ẩm tối ưu optimum water content hàm lượng nước tối ưu organic content hàm lượng chất hữu cơ oxygen content hàm lượng ôxi paraffin content hàm lượng parafin paste content hàm lượng vữa xi măng (trong bê tông) reduced moisture content hàm lượng ẩm bị giảm reduced moisture content hàm lượng ẩm rút gọn relative harmonic content hàm lượng của sóng hài relative water content hàm lượng nước tương đối residual moisture content hàm lượng hơi dư residual salt content hàm lượng muối dư residual water content hàm lượng nước dư ring content hàm lượng vòng saline content hàm lượng muối salt content hàm lượng muối salt content in water hàm lượng muối của nước salt content meter máy đo hàm lượng muối sand content hàm lượng cát segregated ash content hàm lượng tro tự do silica content hàm lượng xilic đionit silt content hàm lượng bùn silver content hàm lượng bạc soil moisture content hàm lượng ẩm của mặt trời solids content hàm lượng chất rắn sulfur content hàm lượng lưu huỳnh sulfur content hàm lượng lưu huỳnh (hóa dầu) sulphur content hàm lượng lưu huỳnh sulphur content hàm lượng lưu huỳnh (hóa dầu) test for oil content in paraffin wax thí nghiệm xác định hàm lượng dầu trong parafin thermal content hàm lượng nhiệt total content hàm lượng tổng total content tổng hàm lượng total moisture content hàm lượng ẩm tổng total water content hàm lượng nước tổng void content hàm lượng lỗ rỗng water content hàm lượng nước water content of (sewage) sludge hàm lượng nước trong nước cống water-vapour content hàm lượng hơi nước work content hàm lượng công việcnội dung
ambiguous content model mô hình nội dung đa nghĩa average information content nội dung thông tin trung bình cell content alignment căn lề nội dung ô Character Content Architecture (CCA) kiến trúc nội dung ký tự conditional information content nội dung thông tin phụ thuộc content analysis phân tích nội dung content analysis sự phân tích nội dung content architecture cấu trúc nội dung content architecture kiến trúc nội dung content architecture class lớp cấu trúc nội dung content architecture class lớp kiến trúc nội dung content architecture level mức cấu trúc nội dung content architecture level mức kiến trúc nội dung content convention chuẩn nội dung content element phần tử nội dung content filtering lọc nội dung content handler bộ quản lý nội dung content handler bộ xử lý nội dung content handler trình quản lý nội dung content handler trình xử lý nội dung content indicator bộ chỉ báo nội dung content indicator trang nội dung content layout process tiến trình sắp xếp nội dung content model mô hình nội dung content portion phần nội dung content portion description mô tả phần nội dung content provider cái cung cấp nội dung content provider người cung cấp nội dung content provider nhà cung cấp nội dung content provider nơi cung cấp nội dung content rating system (forTV, movies) hệ thống phân loại nội dung content reference attribute thuộc tính tham chiếu nội dung content retrieval lấy nội dung content type loại nội dung content type indication biểu thị loại nội dung content-bundling đóng gói nội dung content-length chiều dài nội dung content-returned nội dung trả về data content nội dung dữ kiện data content nội dung dữ liệu DCA (documentcontent architecture) kiến trúc nội dung tài liệu decision content nội dung quyết định design content nội dung thiết kế Document Content Architecture (IBM) (DCA) kiến trúc nội dung tài liệu End Of Content/ Conversion/ Contract/ Cylinder (EOC) Kết thúc nội dung/Chuyển đổi/Hợp đồng/trụ executable content nội dung khả thi executable content nội dung thi hành được explicit content reference tham chiếu nội dung tường minh Final Form Text Document Content Architecture (FFTDCA) kiến trúc nội dung tài liệu của văn bản dạng cuối generic content portion phần nội dung chung generic content portion description mô tả phần nội dung chung GOCA (graphicobject content architecture) kiến trúc nội dung đối tượng đồ họa Graphic Object Content Architecture (GIRL) kiến trúc nội dung đối tượng đồ họa gross information content nội dung thông tin thô image content nội dung ảnh Information and Content Exchange (Standard) (ICE) Trao đổi thông tin và nội dung (Tiêu chuẩn) information content nội dung thông tin Internet Content Providers (ICP) Các nhà cung cấp nội dung Internet IOCA (imageobject content architecture) kiến trúc nội dung đối tượng ảnh join information content nội dung thông tin liên kết link to content nối với nội dung mean information content nội dung thông tin trung bình memory content nội dung nhớ natural unit of information content đơn vị nội dung thông tin tự nhiên object content architecture (OCA) kiến trục nội dung đối tượng object content envelop bao nội dung đối tượng OCA (objectcontent architecture) kiến trúc nội dung hướng đối tượng off-content không có nội dung picture content nội dung hình ảnh Platform for Internet Content (PIC) Nền tảng cho nội dung Internet Platform for Internet Content Selection (PICS) Nền tảng để chọn lựa nội dung Internet Query By Image Content [IBM] (QBIC) Hỏi theo nội dung ảnh [IBM] return of content nội dung trả về Revisable Form Text Document Content Architecture (RFTDCA) cấu trúc nội dung tài liệu của văn bản có dạng có thể thay đổi SCD (systemcontent directory) thư mục nội dung hệ thống service content nội dung dịch vụ service content nội dung phục vụ Text and Office Systems Content Architecture (TOSCA) kiến trúc nội dung của các hệ thống văn phòng và văn bản total electron content nội dung điện tử hoàn toàn trans information content nội dung truyền tinsức chứa
thành phần
aggregate content thành phần cốt liệu carbon content thành phần cacbon cement content thành phần xi măngthể tích
Kinh tế
độ chứa
hàm lượng
alcohol content hàm lượng rượu ash content hàm lượng tro bacterial content hàm lượng vi khuẩn bone content hàm lượng xương trong thịt extract content hàm lượng chất chiết ly fat content hàm lượng chất béo gold content hàm lượng vàng oil content hàm lượng dầu protein content hàm lượng protein salt content hàm lượng muối solids content hàm lượng chất rắn sugar content hàm lượng đường total sugar content hàm lượng đường chung water vapour content hàm lượng hơi nướcnội dung
content of inventory nội dung hàng trữ content of the award nội dung phán quyết của trọng tài content validity tính xác thực của nội dung information content nội dung thông tinĐịa chất
nội dung, cái được chứa, sức chứa, dung lượng, hàm lượng
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
appeased , at ease , can’t complain , comfortable , complacent , contented , fat dumb and happy , fulfilled , gratified , pleased as punch , satisfied , smug , tickled pink * , willing , happy , calm , sans souci , unperturbednoun
contentment , ease , gratification , peace , peace of mind , pleasure , satisfaction , burden , composition , constitution , gist , idea , matter , significance , subject , subject matter , substance , text , thought , filling , load , measure , packing , size , complacency , eudaemonia , euphoria , felicity , repose , tranquilityverb
appease , bewitch , captivate , charm , delight , enrapture , gladden , gratify , humor , indulge , make happy , mollify , placate , reconcile , satisfy , suffice , thrill , tickle , fulfill , amount , calm , capacity , cozy , ease , essence , gist , happy , meaning , peace , please , satiate , smug , text , volumeTừ trái nghĩa
adjective
depressed , disagreeable , discontent , dissatisfied , disturbed , needy , unhappy , upset , wantingnoun
discontent , displeasure , uncomfortableness , unhappinessverb
anger , displease , disturb , upset Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Content »Từ điển: Thông dụng | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Phan Cao, Minnie, Admin, DTN, Đặng Bảo Lâm, tranmai, Ngọc, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » To Be Content Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Content Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Contented Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Content Là Gì? Ví Dụ Sử Dụng Từ Content Trong Câu
-
Be Content With - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Content Là Gì? Content Marketting Là Gì? Tầm Quan Trọng Content
-
CONTENT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Contented With - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tra Từ Content - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Content Có Nghĩa Là Gì - .vn
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'content' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Content Là Gì? Giải đáp Tất Cả Các Kiến Thức Về Content - Vietnix
-
Content Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Contented With Nghĩa Là Gì - Học Tốt
-
Đồng Nghĩa Của Content - Idioms Proverbs
-
Content Là Gì? Tất Tần Tật Những Thông Tin Về Content - Carly
-
Nghĩa Của Từ Content Nghĩa Là Gì ? Content Có Cần Chất Lượng ...
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Content" | HiNative
-
Nội Dung Là Gì? Tìm Hiểu Content Với 5 Thành Phần Quan Trọng
-
Content Là Gì? Cách Viết Content SEO Cho Người Mới Bắt đầu