Ý Nghĩa Của Contented Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- happyI'm much happier in my new job.
- cheerfulShe's always very cheerful.
- in a good moodYou're in a good mood this morning!
- pleasedHe was pleased that she had come back.
- gladI was so glad to see her.
- (as) pleased as Punch idiom
- ASMR
- be dancing in the streets idiom
- be floating on air idiom
- be full of the joys of spring idiom
- chirpy
- chuffed
- contentedly
- dance
- delighted
- happy camper
- happy place idiom
- happy to do something
- happy with something
- have a laugh
- shining
- sunnily
- swooning
- swooningly
- swoony
Từ liên quan
contentedly (Định nghĩa của contented từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press) Phát âm của contented là gì?Bản dịch của contented
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 高興的, 滿足的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 高兴的, 满足的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha satisfecho, de satisfacción, satisfecho/echa [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha satisfeito, contente [masculine-feminine], satisfeito/-ta [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt thỏa mãn… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý 満足した, 満足(まんぞく)した… Xem thêm tatmin olmuş, halinden memnun, hoşnut… Xem thêm satisfait/-aite, satisfait… Xem thêm satisfet, de satisfacció… Xem thêm tevreden… Xem thêm spokojený… Xem thêm tilfreds… Xem thêm puas… Xem thêm ที่พอใจในสิ่งที่เป็นอยู่… Xem thêm zadowolony… Xem thêm nöjd, belåten… Xem thêm berpuas hati… Xem thêm zufrieden… Xem thêm fornøyd, tilfreds… Xem thêm 만족해 하는… Xem thêm задоволений, вдоволений… Xem thêm contento, soddisfatto… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
content standard content theory content warning content yourself with something phrasal verb contented contentedly contenting contention contentious {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của contented
- contented adjective, at content
- content
- self-contented
- content yourself with something phrasal verb
- content yourself with something phrasal verb
Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add contented to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm contented vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » To Be Content Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Content Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Content - Từ điển Anh - Việt
-
Content Là Gì? Ví Dụ Sử Dụng Từ Content Trong Câu
-
Be Content With - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Content Là Gì? Content Marketting Là Gì? Tầm Quan Trọng Content
-
CONTENT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Contented With - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tra Từ Content - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Content Có Nghĩa Là Gì - .vn
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'content' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Content Là Gì? Giải đáp Tất Cả Các Kiến Thức Về Content - Vietnix
-
Content Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Contented With Nghĩa Là Gì - Học Tốt
-
Đồng Nghĩa Của Content - Idioms Proverbs
-
Content Là Gì? Tất Tần Tật Những Thông Tin Về Content - Carly
-
Nghĩa Của Từ Content Nghĩa Là Gì ? Content Có Cần Chất Lượng ...
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Content" | HiNative
-
Nội Dung Là Gì? Tìm Hiểu Content Với 5 Thành Phần Quan Trọng
-
Content Là Gì? Cách Viết Content SEO Cho Người Mới Bắt đầu