Nghĩa Của Từ Creation - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /kri:'eiʃn/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự tạo thành, sự sáng tạo (thế giới); sự sáng tác
    the creation of great works of art sự sáng tác những tác phẩm vĩ đại
    Tác phẩm; vật được sáng tạo ra
    Sự phong tước
    Sự đóng lần đầu tiên (một vai tuồng, kịch)

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    sự lập
    sự tạo
    sự tạo lập
    sự tạo nên
    sự tạo ra

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    sự cài đặt
    sự chuẩn bị
    file creation sự chuẩn bị tệp
    sự thiết lập

    Nguồn khác

    • creation : Foldoc

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    conception , constitution , establishment , formation , formulation , foundation , generation , genesis , imagination , inception , institution , laying down , making , nascency , nativity , origination , procreation , production , setting up , siring , cosmos , life , living world , macrocosm , macrocosmos , megacosm , nature , totality , universe , world , achievement , brainchild , chef-d’oeuvre , concept , handiwork , magnum opus , opus , piece , pi Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Creation »

    tác giả

    dung, Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Nghĩa Creation Là Gì