Nghĩa Của Từ Đặc Thù - Từ điển Việt - Tra Từ

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • Danh từ

    nét riêng biệt làm cho sự vật này khác với sự vật cùng loại khác
    một số đặc thù của công việc đặc thù dân tộc Đồng nghĩa: đặc điểm, đặc trưng

    Tính từ

    có tính chất riêng biệt, khác hẳn với những cái cùng loại
    ngành công nghiệp đặc thù Đồng nghĩa: đặc trưng Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_vn/%C4%90%E1%BA%B7c_th%C3%B9 »

    tác giả

    Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » đặc Thù Là Gì