Nghĩa Của Từ Dancing - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/'dɑ:nsiɳ/
Thông dụng
Danh từ
Sự nhảy múa, sự khiêu vũ
Tính từ
Đang nhảy múa, rung rinh, bập bềnh
Chuyên ngành
Điện
khiêu vũ
sự dềnh
Kỹ thuật chung
sự nhảy
Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Dancing »Từ điển: Thông dụng | Điện | Kỹ thuật chung
tác giả
Nguyen Tuan Huy, Admin, zman, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Từ Dancing Nghĩa Là Gì
-
Từ điển Anh Việt "dancing" - Là Gì?
-
Ý Nghĩa Của Dancing Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Dancing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Dancing | Vietnamese Translation
-
Dancing
-
Dancing Là Gì, Nghĩa Của Từ Dancing | Từ điển Anh - Việt
-
Dance Là Gì, Nghĩa Của Từ Dance | Từ điển Anh - Việt
-
Dance Là Gì - Nghĩa Của Từ Dance - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi
-
Dance Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
DANCE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Đồng Nghĩa Của Danced - Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Hilly
-
Dancing Nghĩa Là Gì | Từ điển Anh Việt
-
Dance Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Dance Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky