Nghĩa Của Từ Dark - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/dɑ:k/
Thông dụng
Tính từ
Tối, tối tăm, tối mò; mù mịt, u ám
it is getting dark trời bắt đầu tối a dark moonless night một đêm tối trời không trăng sao a dark sky bầu trời u ámNgăm ngăm đen, đen huyền
a dark skin da ngăm đen dark eyes mắt huyềnThẫm sẫm (màu)
Mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng, không minh bạch
a dark future tương lai mờ mịtTối tăm, dốt nát, ngu dốt
in the dark ignorance trong sự ngu dốt tối tăm tột bậcBí mật, kín đáo, không ai hay biết gì, không cho ai biết điều gì
Buồn rầu, chán nản, bi quan
to look on the dark side of the thing bi quanĐen tối, ám muội; ghê tởm, nham hiểm, cay độc
dark thoughts ý nghĩ đen tối a dark crime tội ác ghê tởm dark humour tính hóm hỉnh cay độcDanh từ
Bóng tối, chỗ tối; lúc đêm tối, lúc trời tối
at dark lúc đêm tối, lúc tối trời before dark lúc tối trời, lúc màn đêm buông xuống(nghệ thuật) chỗ tối; màu tối (trên một bức hoạ)
the lights and darks of a picture chỗ sáng và chỗ tối của một bức hoạSự tối tăm, sự ngu dốt; sự không biết gì
to be in the dark about someone's intentions không biết về ý định của ai to keep somebody in the dark giữ bí mật đối với ai, không cho ai biết điều gì to live in the dark sống trong cảnh tối tăm ngu dốtCấu trúc từ
the dark ages
thời kỳ Trung cổ; đêm trường Trung cổthe Dark Continent
Châu phia dark horse
Xem horse
in the dark of the moon
lúc trăng nonto leap in the dark
làm một việc mạo hiểm liều lĩnh, nhắm mắt nhảy liềuHình thái từ
- so sánh hơn : darker
- so sánh nhất : the darkest
Chuyên ngành
Xây dựng
bóng tối, phần tối, tối, sẫm (màu)
Kỹ thuật chung
đậm
màu đen
sẫm màu
Kinh tế
nghỉ
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
aphotic , atramentous , black , blackish , caliginous , cimmerian , clouded , cloudy , crepuscular , darkened , dim , dingy , drab , dull , dun , dusk , dusky , faint , foggy , gloomy , grimy , ill-lighted , indistinct , inky , lightless , lurid , misty , murky , nebulous , obfuscous , obscure , opaque , overcast , pitch-black , pitch-dark , pitchy , rayless , shaded , shadowy , shady , somber , sooty , stygian , sunless , tenebrous , unlighted , unlit , vague , adumbral , bistered , brunet , brunette , dark-complexioned , dark-skinned , ebon , ebony , sable , swart , swarthy , tan , abstruse , anagogic , arcane , cabalistic , complicated , concealed , cryptic , deep , delphian , enigmatic , esoteric , intricate , knotty , mysterious , mystic , mystical , mystifying , not known , occult , puzzling , recondite , bleak , cheerless , dismal , doleful , foreboding , joyless , morbid , morose , mournful , ominous , sinister , unpropitious , atrocious , bad , corrupt , damnable , foul , hellish , horrible , immoral , infamous , infernal , nefarious , sinful , vile , wicked , benighted , uncultivated , unenlightened , unlettered , unread , dour , forbidding , frowning , glowering , glum , scowling , sulky , sullen , threatening , black-a-vised , blue , desolate , dreary , tenebrific , lowery , pessimistic , adiaphanous , enigmatical , funereal , ignorant , incomprehensible , inexplicable , iniquitous , lowering , mirky , murk , photochromic , recondite abstruse , sombre , subfusc , unilluminatednoun
caliginosity , darkness , dead of night , dimness , dusk , duskiness , evening , gloom , midnight , murk , murkiness , night , nightfall , nighttime , obscurity , opacity , semidarkness , shade , shadows , twilight , witching hour , concealment , denseness , inscrutability , seclusion , secrecy , thickness , obscureness , abstruse , aphotic , black , brown , brunet , cloudy , dim , dingy , dismal , dreary , dusky , ebon , forbidding , fuliginosity , gloomy , grim , hidden , inky , lowering , murky , mysterious , mystifying , nigrescence , nigritude , obscure , occult , ominous , opaque , overcast , penumbra , secretive , shady , sinister , sombre , stygian , sunless , swarthy , tenebrosity , umbra , umbrage , unlitTừ trái nghĩa
adjective
bright , brilliant , illuminated , light , lucid , luminous , radiant , shining , visible , vivid , apparent , distinct , evident , manifest , plain , encouraging , hopeful , good , moral , cheerful , happy , pleasednoun
brightness , day , daylight , daytime , illumination , light , lightness , morning , cognizance , enlightening , intelligence , sense , sensibility , understanding Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Dark »Từ điển: Thông dụng | Xây dựng
tác giả
Admin, dark, Ciaomei, ngoc hung, ho luan, ~~~Nguyễn Minh~~~, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Get Dark Nghĩa Là Gì
-
→ Get Dark, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Ý Nghĩa Của Go Dark Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
IT STARTS TO GET DARK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Get Dark Là Gì - Nghĩa Của Từ Get Dark - Blog Của Thư
-
'get Dark' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
It Was Getting Dark|it Be Get Dark - Từ điển Tiếng Anh
-
Getting Dark Là Gì - Nghĩa Của Từ Getting Dark
-
To Get Dark Là Gì, Nghĩa Của Từ To Get Dark | Từ điển Anh
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "it's Getting Darker" Và "it's Getting Dark"
-
'Dảk' Và 'bủh' Nghĩa Là Gì? - Xu Hướng - Zing
-
"go Dark On Someone" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
DARK - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Go Dark Là Gì️️️️・go Dark định Nghĩa - Dict.Wiki