Nghĩa Của Từ Dear - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/diə/
Thông dụng
Tính từ
Thân, thân yêu, thân mến, yêu quý
a dear friend người bạn thân he is very dear to us anh ấy rất thân với chúng tôiKính thưa, thưa; thân mến (viết trong thư)
dear Mr Ba kính thưa ông Ba dear Sir thưa ngàiĐáng yêu, đáng mến
what a dear child! thằng bé đáng yêu quá!Thiết tha, chân tình
dear wishes những lời chúc chân tìnhMắc mỏ, đắt đỏ
a dear year một năm đắt đỏ a dear shop cửa hàng hay bán đắt to hold someone dear yêu mến ai, yêu quý ai to run for dear lifeXem life
Danh từ
Người thân mến, người yêu quý
my dear em yêu quí của anh; anh yêu quý của em; con yêu quý của ba...(thông tục) người đáng yêu, người đáng quý; vật đáng yêu, vật đáng quý
what dears they are! chúng nó mới đáng yêu làm sao!Thán từ
Trời ơi!, than ôi! ( (cũng) dear me)
oh dear, my head aches! trời ơi, sao mà tôi nhức đầu thế này!Phó từ .dearly
Tha thiết, nồng nàn, khắng khít
my father is dearly attached to his old house cha tôi gắn bó khắng khít với ngôi nhà cũ của mìnhTrả giá đắt
he must pay dearly for his crimes anh ta phải trả giá đắt cho những tội ác của mìnhHình thái từ
- Adj: Dearer, Dearest
- Adv: Dearly
- N: Dearness
Chuyên ngành
Kinh tế
thân mến
tốn kém
yêu quý
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
cherished , close , darling , doll face , endeared , esteemed , familiar , intimate , loved , pet , precious , prized , respected , treasured , an arm and a leg , at a premium , cher , costly , fancy , high , high-priced , out of sight , overpriced , pretty penny , pricey , steep , stiff * , valuable , beloved , expensivenoun
darling , favorite , heartthrob , honey , love , loved one , lover , pet , precious , sweetheart , treasure , beloved , minion , sweet , truelove , affectionate , angel , cherished , costly , esteemed , expensive , fond , heartfelt , high , honeybunch , important , lovable , loved , near , prized , scarce , special , steep , valuable , worthyTừ trái nghĩa
adjective
common , despised , hateful , unimportant , valueless , worthless , cheap , inexpensive , low-pricednoun
despised , hate Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Dear »Từ điển: Thông dụng | Kinh tế
tác giả
Admin, Alexi, Luong Nguy Hien, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » đáng Mến Tiếng Anh Là Gì
-
đáng Mến In English - Glosbe Dictionary
-
ĐÁNG MẾN In English Translation - Tr-ex
-
đáng Mến Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đáng Mến: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
'đáng Mến' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Dearly Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Dear - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Adorable | Vietnamese Translation
-
"yêu Mến" English Translation
-
Tôi Quý Bạn Tiếng Anh Là Gì