Nghĩa Của Từ : Decades | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: decades Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: decades Probably related with: | English | Vietnamese |
| decades | bao thập niên ; chục năm ; hàng chục năm ; hàng thập kỉ qua ; hàng thập kỉ ; hàng thập kỷ ; hàng thập niên ; kỷ ; mấy thập kỉ ; mấy thập niên qua ; mấy thập niên ; nhiều năm ; nhiều thập kỉ ; nhiều thập kỷ ; nhiều thập niên qua ; nhiều thập niên ; năm ; thập kỉ qua ; thập kỉ trở lại đây ; thập kỉ tới ; thập kỉ ; thập kỷ cho ; thập kỷ gần đây ; thập kỷ nay ; thập kỷ nữa ; thập kỷ qua ; thập kỷ trôi qua ; thập kỷ trước ; thập kỷ trở lại đây ; thập kỷ tới ; thập kỷ ; thập niêm ; thập niên qua ; thập niên trở ; thập niên ; thập ; thế kỉ nay ; thế kỉ ; trong nhiều thập niên ; vài thập kỷ qua ; vài thập kỷ ; |
| decades | bao thập niên ; chục năm ; chục ; hàng chục năm ; hàng thập kỉ qua ; hàng thập kỉ ; hàng thập kỷ ; hàng thập niên ; kỷ ; mấy thập kỉ ; mấy thập niên qua ; mấy thập niên ; nhiều năm ; nhiều thập kỉ ; nhiều thập kỷ ; nhiều thập niên qua ; nhiều thập niên ; năm ; thập kỉ qua ; thập kỉ trở lại đây ; thập kỉ tới ; thập kỉ ; thập kỷ cho ; thập kỷ gần đây ; thập kỷ nay ; thập kỷ nữa ; thập kỷ qua ; thập kỷ trôi qua ; thập kỷ trước ; thập kỷ trở lại đây ; thập kỷ tới ; thập kỷ ; thập niêm ; thập niên qua ; thập niên trở ; thập niên ; thập ; thế kỉ nay ; thế kỉ ; trong nhiều thập niên ; vài thập kỷ qua ; vài thập kỷ ; |
| English | Vietnamese |
| decade | * danh từ - bộ mười, nhóm mười - thời kỳ mười năm - tuần (mười ngày) |
| decadence | * danh từ - sự suy đồi, sự sa sút, sự điêu tàn - thời kỳ suy đồi (của một nền văn hoá...) |
| decadency | * danh từ - sự suy đồi, sự sa sút, sự điêu tàn - thời kỳ suy đồi (của một nền văn hoá...) |
| decadent | * tính từ - suy đồi, sa sút; điêu tàn * danh từ - người suy đồi - văn nghệ sĩ thuộc phái suy đồi (ở Anh và Pháp (thế kỷ) 19) |
| decadently | - xem decadent |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Hàng Chục Năm Tiếng Anh Là Gì
-
HÀNG CHỤC NĂM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Trong Hàng Chục Năm Qua Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hàng Chục Tiếng Anh Là Gì
-
Hàng Chục Tiếng Anh Là Gì ? Trong Hàng Chục Năm Qua Trong ...
-
Hàng Chục Tiếng Anh Là Gì ? Trong Hàng Chục Năm Qua ... - OECC
-
Trong Hàng Chục Năm Qua Nghĩa Là Gì?
-
"hàng Chục" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Mấy Chục Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Số Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Số đếm Trong Tiếng Anh – Paris English Từ Vựng Tiếng Anh
-
Hướng Dẫn Cách đọc Số Trong Tiếng Anh Chính Xác - Yola
-
'hàng Chục' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
3 Câu Hỏi Và 1 Thử Thách Giúp Bạn Bứt Phá Trình độ Tiếng Anh Của Mình
-
Giỏi Tiếng Anh, Người Philippines đã Kiếm Hàng Chục Tỷ USD Như Thế ...