Nghĩa Của Từ Disabled - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /dis´eibld/

    Thông dụng

    Tính từ

    tàn tật

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    cấm sử dụng
    mất tác dụng

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    broken-down , confined , decrepit , disarmed , hamstrung , handicapped , helpless , hurt , incapable , infirm , laid-up , lame , maimed , out-of-action , out-of-commission , paralyzed , powerless , run-down , sidelined , stalled , weakened , worn-out , wounded , wrecked

    Từ trái nghĩa

    adjective
    able , healthy Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Disabled »

    tác giả

    Black coffee, Gabriel15, Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » The Disabled Nghĩa Là Gì