Nghĩa Của Từ Distress - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/dis´tres/
Thông dụng
Danh từ
Nỗi đau buồn, nỗi đau khổ, nỗi đau đớn
Cảnh khốn cùng, cảnh túng quẫn, cảnh gieo neo
Tai hoạ, cảnh hiểm nghèo, cảnh hiểm nguy
a signal of distress tín hiệu báo lâm nguyTình trạng kiệt sức, tình trạng mệt lả, tình trạng mệt đứt hơi
(pháp lý) sự tịch biên
Ngoại động từ
Làm đau buồn, làm đau khổ, làm đau đớn
Làm lo âu, làm lo lắng
Bắt chịu gian nan, bắt chịu khốn khổ
Làm kiệt sức
hình thái từ
- V-ing: distressing
- V-ed: distressed
Chuyên ngành
Kinh tế
cảnh hiểm nghèo
sự tịch biên
tai họa
tai nạn
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
ache , affliction , anguish , anxiety , bad news * , blues * , care , concern , cross , dejection , desolation , disappointment , discomfort , disquietude , dolor , embarrassment , grief , headache , heartache , heartbreak , irritation , malaise , misery , mortification , ordeal , pang , perplexity , sadness , shame , sorrow , stew , suffering , throe , torment , torture , trial , tribulation , trouble , twinge , unconsolability , unhappiness , vexation , visitation , woe , worriment , worry , wretchedness , bad luck , bummer * , calamity , can of worms * , catastrophe , crunch * , destitution , difficulty , disaster , downer * , drag * , exigency , hard knocks * , hard time , holy mess , hot water , indigence , jam * , misfortune , need , pickle * , pinch * , poverty , privation , rigor , rotten luck , scrape * , straits , ticklish spot , tough break , tough luck , unholy mess , vicissitude , want , angst , anxiousness , disquiet , nervousness , solicitude , unease , uneasiness , agony , hurt , pain , wound , exigence , adversity , dysphoria , mayday , psychalgiaverb
afflict , aggrieve , agonize , ail , be on one’s case , bother , break , bug , burn up , depress , desolate , discombobulate , disquiet , disturb , do a number on , dog * , eat * , get * , get to * , give a hard time , grieve , harass , harry , hound , hurt , injure , irk , irritate , make it tough for , miff , nag , needle , nit-pick , oppress , pain , peeve , perplex , pester , pick on , plague , push , push buttons , rack , sadden , strain , strap , stress , tick off * , torment , torture , trouble , try , vex , weigh , wound , cark , concern , adversity , affliction , anger , anguish , annoy , anxiety , calamity , constrain , constraint , danger , discomfort , distrain , distraught , dolor , grief , heartbreak , misery , necessity , need , soreness , sorrow , suffer , suffering , travail , tribulation , upset , woe , worryTừ trái nghĩa
noun
comfort , happiness , health , pleasure , advantage , benefit , miracleverb
assist , calm , comfort , help , soothe Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Distress »Từ điển: Thông dụng | Kinh tế
tác giả
Admin, Mai, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » đồng Nghĩa Với Nỗi đau
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Nỗi đau đớn - Từ điển ABC
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho đau Khổ - Từ điển ABC
-
Tìm Những Từ đồng Nghĩa Và Trái Nghĩa Với Những Từ: đau Buồn ...
-
'nỗi đau' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Top 9 Từ đồng Nghĩa Với Từ đau Khổ 2022 - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
Đau Khổ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đau Không đồng Nghĩa Với Khổ - Điều Giúp Bạn Giải Tỏa Khó Chịu
-
Nghĩa Của Từ Nỗi - Từ điển Việt
-
đau đớn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Đối Phó Với Nỗi đau Và Sự Mất Mát - CanHOPE
-
Hỏi&Đáp Về Nỗi đau Mất Mát | Dịch Vụ Tang Lễ Universal Chung Wah