Nghĩa Của Từ : Dìu Dắt | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: dìu dắt Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: dìu dắt Best translation match: | Vietnamese | English |
| dìu dắt | * verb - to guide, to lead |
| Vietnamese | English |
| dìu dắt | guidance ; hast led forth ; |
| dìu dắt | guidance ; hast led forth ; leads ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Nghĩa Của Từ Dìu Dắt
-
Dìu Dắt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "dìu Dắt" - Là Gì?
-
Dìu Dắt Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Dìu Dắt Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Dìu Dắt Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ Dìu - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Dắt Dìu - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
'dìu Dắt' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Tự điển - Dìu Dắt - .vn
-
DÌU DẮT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dắt Dìu
-
Definition Of Dìu Dắt? - Vietnamese - English Dictionary