Nghĩa Của Từ : Donna | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: donna Best translation match:
English Vietnamese
donna * danh từ - phụ nữ quý tộc (Y, Tây-ban-nha, Bồ-đào-nha)
Probably related with:
English Vietnamese
donna bà ; cô donna ; cô ; donna có ; gái ; mẹ ;
donna bà ; cô donna ; cô ; donna có ; gái ; mẹ ;
May related with:
English Vietnamese
prima donna * danh từ - vai nữ chính (trong nhạc kịch) - (nghĩa rộng) người hay tự ái, người hay giận dỗi
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Donna Tiếng Việt Nghĩa Là Gì