Nghĩa Của Từ Down-to-earth - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/,dauntə'ə:θ/
Thông dụng
Tính từ
Thực tế, không viễn vông
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
common , commonsense , easy , hard , hardboiled , hardheaded , matter-of-fact , mundane , no-nonsense , plainspoken , pragmatic , rational , realistic , sane , sensible , sober , unfantastic , unidealistic , unsentimental , objective , practical , pragmatical , prosaic , tough-minded , unromantic , casual , elemental , nice , plain , reasonable , simpleTừ trái nghĩa
adjective
excitable , excited , impractical , unreasonable , unsensible Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Down-to-earth »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, Ciaomei, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Down To Earth Có Nghĩa Là Gì
-
Down To Earth Là Gì Và Cấu Trúc Down To Earth Trong Tiếng Anh
-
DOWN TO EARTH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"Down-to-earth" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Ý Nghĩa Của Down-to-earth Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Voa: Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng: Down To Earth Nghĩa Là Gì
-
Down To Earth Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Down To Earth Nghĩa Là Gì - Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng - TTMN
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng: Down To Earth (VOA) - YouTube
-
DOWN TO EARTH | WILLINGO
-
Down To-earth Nghĩa Là Gì - Thả Rông
-
Down-To-Earth Là Gì
-
Down To Earth Nghĩa Là Gì
-
Down-to-earth Nghĩa Là Gì?
-
Series Mỗi Ngày Một Từ Mới - Down To Earth