Nghĩa Của Từ : Down | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: down Best translation match:
English Vietnamese
down * phó từ - xuống =to go down+ đi xuống =to fall down+ ngã xuống =to throw down+ ném xuống =to look down+ nhìn xuống =food goes down+ thức ăn trôi xuống - xuống, bỏ xuống, lặn xuống, ngã xuống, nằm xuống; ở dưới =to be not down yet+ chưa dậy, chưa ở buồng ngủ xuống =the sun is down+ mặt trời đã lặn =the blinds are down+ rèm cửa đã buông xuống =the ship is down+ tàu chìm nghỉm =to be down with malaria+ bị ốm liệt vì sốt rét - xuống cho đến, cho đến tận, xuôi theo =to sail down with the wind+ căng buồm xuôi theo chiều gió =from the XVIIIth century down to the present time+ từ thế kỷ 18 cho đến tận ngày nay - hạ bớt, giảm bớt, dần =to cut down prices+ hạ giá =to cool down+ nguôi đi; bình tĩnh lại =rice is down+ giá gạo hạ, gạo hơn - ở phía dưới, ở vùng dưới, xuôi về (ngụ ý xa nơi trung tâm, xa thành phố lớn; ở nơi trung tâm về...) =to go down to the country+ về miền quê =to live somewhere down in Bacthai+ ở đâu đây trên Bắc thái =to go down to Brighton+ về Brai-tơn (ở Luân-đôn về) - gục xuống, kiệt sức, ở thế cùng, cùng đường; im đi (ngụ ý trấn áp, bắt im, làm kiệt sức, dồn vào thế cùng...) =to hunt down a deer+ săn đuổi một con hươu đến cùng đường =to run down a horse+ bắt ngựa chạy kiệt sức =the clock has run down+ đồng hồ chết vì không lên dây cót =to hiss down+ la ó (huýt sáo) bắt (một diễn giả...) im =to put down a rebellion+ đàn áp một cuộc nổi loạn - ngay mặt tiền (trả tiền) =to pay down+ trả tiền mặt =money (cash) down+ tiền mặt - ghi chép (trên giấy...) =to have something down on one's notebook+ ghi chép cái gì vào sổ tay - xông vào, lăn xả vào, đánh đập =to be down upon somebody+ lăn xả vào đánh ai !to be down at heels - vẹt gót (giày) - đi giày vẹt gót, ăn mặc nhếch nhác (người) !to be down !to be down in (at) health - sức khoẻ giảm sút !to be down in the mouth - ỉu xìu, chán nản, thất vọng !to be down on one's luck - (xem) luck !down to the ground - hoàn toàn =that suits me down to the ground+ cái đó hoàn toàn thích hợp với tôi !down with! - đả đảo! =down with imperialism!+ đả đảo chủ nghĩa đế quốc! !down and out - (thể dục,thể thao) gục không dậy được nữa, bị đo ván (quyền Anh) - cùng đường, cùng kế, thất cơ lỡ vận; thua cháy túi (đánh bạc) !down on the nail - ngay lập tức !up and down - (xem) up * giới từ - xuống, xuôi, xuôi dọc theo =down the hill+ xuống đồi =to go down town+ xuống phố =down the river+ xuôi dòng sông =down the wind+ xuôi gió =to go down the road+ đi xuôi dọc theo con đường - ở phía thấp, ở dưới =to live somewhere down the street+ ở đâu đó dưới phố !to let go down the wind - (nghĩa bóng) vứt bỏ, bỏ đi * tính từ - xuống, xuôi =down leap+ cái nhảy xuống =down look+ cái nhìn xuống =down grade+ (ngành đường sắt) dốc xuống; (nghĩa bóng) sự sút kém, sự tồi tệ =down train+ (ngành đường sắt) chuyến xe xuôi (từ Luân-đôn hoặc một thủ đô, một thành phố lớn đến) - chán nản, nản lòng, thất vọng - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao) kém điểm (đối phương) =he is one down+ anh ta kém một điểm * ngoại động từ - đặt xuống, hạ xuống, bỏ xuống - đánh gục, đánh ngã (ai); hạ, bắn rơi (máy bay) !to down a glass of wine - nốc một cốc rượu !to down tools - bãi công - ngừng việc * danh từ - ((thường) số nhiều) cảnh sa sút, vận xuống dốc =ups and downs+ sự lên xuống, sự thăng trầm (của cuộc đời) - (thông tục) sự ghét (chỉ muốn nện cho một trận) =to have a down on somebody+ ghét ai chỉ muốn nện cho một trận * danh từ - lông tơ chim (để nhồi gối...) - lông tơ (ở trái cây, ở má...) * danh từ - vùng cao nguyên, vùng đồi - (số nhiều) vùng đồi trọc (có nhiều bãi cỏ chăn nuôi ở miền nam nước Anh) - cồn cát, đụn cát
Probably related with:
English Vietnamese
down bay ; bi ; buồn ; bàn ; bây ; bên dươ ; bên dưới ; bình tĩnh ; bình đây ; bơi xuống ; bại ; bậc thang đầu bằng chân phải ; bậc thang đầu bằng chân ; bắn ; bắt ; bằng ; bằng được ; bị bắn ; bị bắt ; bị dỡ xuống ; bị hạ xuống thấp ; bị hạ xuống ; bị hạ ; bị ngắt ; bị nằm xuống ; bị rớt lại ; bị thương ; bị trộm ; bị tắt ; bị tụt lùi ; bị ; bị đi ; bỏ rơi ; bỏ súng xuống ; bỏ xuống ; bỏ ; bỏ đi ; bớt ; bực ; ca ́ i ; ch ; cho ra ; chung ; chuyện ; chán nản ; chán ; chân ; chìm ngay ; chìm rồi ; chìm vào ; chìm xuống ; chìm ; chúng ta ; chúng tới ; chúng ; chút nào ; chăm ; chậm ; chặt ; chết với tao ; chết ; chỉ ; chỗ ngồi ; chỗ ; chờ nữa ; coi ; con bị ; cuối cùng ; cuối xuống ; cuối ; cuống ; còn kém ; còn ; cùng chết ; cùng ; cúi mặt ; cúi xuống ; cúi ; cũng thế ; cơ ; cư ; cả ; cảnh sát ; cấn ; cậu tưởng ; cậu ; cậu ấy ; cắt giảm ; cọc ; cố ; cửa ; d ; diện ; diệt ; do ; dài ; dâ ; dươ ; dươ ̀ ng ; dươ ́ i ; dưới hạ ; dưới hầm tàu ; dưới mặt đất ; dưới nhà ; dưới này ; dưới rồi ; dưới sâu ; dưới ; dưới đây ; dưới đó ; dưới đất ; dần xuống ; dần ; dẫn ; dịu ; dọc xuống ; dọc ; dỡ bỏ ; dỡ ; dừng lại ; dừng ; g ; ghi ; ghét ; giảm bớt ; giảm dần ; giảm xuống ; giảm ; giảm đi ; giết ; gì cả ; gì đó ; gục cả rồi ; gục ngã ; gục rồi ; gục xuống ; gục ; h ; ha ; hiện ; huỷ ; hàng dưới ; hành ; hèn hạ ; hóa ; hơn ; hư ; hạ bệ ; hạ cánh ; hạ dần ; hạ gục ; hạ hắn ; hạ nó ; hạ rồi ; hạ sát ; hạ thấp xuống ; hạ thấp ; hạ từ ; hạ xuống shrek ; hạ xuống ; hạ ; hạ được ; hắn ; hẳn xuống ; hết ; hỏa ; hỏng ; hủy ; i g ; i im ; i ngay ; i xuô ; i xuô ́ ng ; i xuô ́ ng đa ; i xuô ́ ng đa ̃ ; i xuô ́ ng đi ; i xuô ́ ng đây ; i ; i đâu ; im lặng ; khi xuống ; khi ; khiêm ; khoan ; khám ; khí xuống ; khí ; không bắt chuyện ; không bắt ; không giảm ; không ; không đi ; khỏi máy bay ; khỏi tay ; kia bên dưới ; kia xuống ; kia ; kiếm ; kém ; kéo ; kẻ mạnh ; kẻ ; la ̣ i ; leo xuống ; liễu ; lui ; luôn ; là người cuối cùng ; làm theo ; làm ; lên ; ló ; lùi ; lăn ra kìa ; lại ngay ; lại nào ; lại tiêu ; lại từ ; lại xuống ; lại ; lại đi nào ; lại đi ; lại đây ; lại đó ; lấy ; lập một ; lập ; lặn rồi ; lặn ; lặng ; lỗi ; m xuô ́ ng ; m xuô ́ ng đi ; m ; mang xuống ; mà xuống ; mát ; mất của tôi ; mất của ; mất hứng ; mất mặt ; mất rồi ; mất ; mất đi ; mấy ; mẫu vào ; mặt với ; mặt ; mặt đất ; mời ; n ; na ; ng ra ; ng ra ̀ ; ng ; ng đô ́ i ; ngay dưới ; ngay ; nghỉ ; nguyên ; ngã rồi ; ngã xuống ; ngã ; ngơi ; ngưng ; người cuối cùng ; người đi ; ngược ; ngồi xuống ; ngồi xuống đi ; ngồi ; ngộp ; ngự xuống ; nh ; nhanh ; nhánh ; nhé ; nhìn xuống ; nhún ; như thế ; nhảy xuống ; nhảy ; nhẹ ; nhẹ được ; nhỏ lại ; nhỏ xuống ; nhỏ ; nhụt chí ; nào xuống ; nào ; nào đi ; nào đâu ; nào ở ; này giảm ; này nằm ra sàn ; này rồi ; này xuống ; này ; nát ; nén ; nên ; nó lại ; nó ra ; nó ; nă ̀ m xuô ́ ng ; nă ̀ m yên ; nơi ; nản chí ; nằm dưới ; nằm sàn ; nằm sấp ; nằm xuống ; nằm ; nằm úp xuống ; nằm ở ; nốc ; nổ ; nữa ; out rồi ; oải ; ph ; phiền lòng được ; phiền ; phá diệt ; phá hủy ; phá sản ; phá ; phía dưới ; phía ; phòng ; phạm ; phải bị ; phải xuống ; qua ; quá ; quì xuống ; quỳ xuống ; quỳ ; ra khỏi ; ra thôi ; ra trên ; ra ; ra đây ; ra đó ; ra được ; ra ̀ ; rút ; rơi rồi ; rơi vào ; rơi xuô ́ ng ; rơi xuống ; rơi ; rơi đâu ; rồi vào ; rồi xuống ; rồi ; rồi đấy ; rớt xuống ; rớt ; rớt đài ; rụng ; sa ; sang ; sau ; suy giảm ; suy sụp ; sàn đi ; sát xuống ; sát ; sâu dưới ; sâu ; sập ; sắn ; sống ; sụp ; sụp đổ ; t ; ta xuống ; ta ; tan ; tao nói ngồi xuống ; tao đang ; tay ; theo ; thiết ; thoái ; thoải mái ; thua rồi ; thua ; thuận ; thì nằm ở ; thì ; thôi ; thôi đi ; thúc ; thương ; thường ; thả ; thấp xuống ; thấp ; thất bại ; thất vọng rồi ; thất vọng ; thất ; thận ; thẳng ; thế giảm dần ; thế ; thể rồi ; thống ; thổi ; thứ rồi ; ti ; tiêu diệt ; tiêu hết ; tiêu rồi ; tiêu ; tiêu đời ; toi ; toàn ; toán ; tra ; trong ; tránh ra ; trên cho thấy ; trên cho ; trên ; trúng ; trươ ; trước mặt ; trước ; trặc ; trộm ; trục ; trụi ; tàu ; té xuống ; té xuống đất ; té ; tích ; tóm ; tôi ; tĩnh lại ; tĩnh ; tận dưới ; tận ; tắt hết ; tắt rồi ; tắt trên ; tắt ; tệ ; tỉnh ; tới ; tới địa ; từ chức ; từ dưới ; từ nào ; từ trên xuống ; từ từ ; từ ; từ đi ; từ đó xuống ; từ đầu kia ; từ đầu ; uống ; vo ̣ ng ; vu ; vào phòng ; vào ; vào đi ; vô trong ; vô ; vô đi ; vư ; vạch ; về ; vệ ; vị ; vọng ; vỡ ; xe lại ; xem nào ; xem ; xu ; xuñng i ; xuñng ; xuô ; xuô ́ ng kia ; xuô ́ ng ; xuô ́ ng đi ; xuô ́ ; xuôi xuống ; xuôi ; xuống chân ; xuống con ; xuống dưới nhà ; xuống dưới xem ; xuống dưới ; xuống dưới đi ; xuống dưới đánh đi ; xuống dốc ; xuống hạ ; xuống không ; xuống mau ; xuống mà ; xuống ngay ; xuống ngay đi ; xuống người ; xuống nhà ; xuống như ; xuống nào ; xuống nó ; xuống nói ; xuống rồi kìa ; xuống rồi ; xuống sàn ; xuống thôi mà ; xuống thôi ; xuống thấp ; xuống thế ; xuống trò chuyện ; xuống trò ; xuống trước ; xuống từ ; xuống và ; xuống xem ; xuống ; xuống đi nào ; xuống đi ; xuống đây ; xuống đây đi ; xuống đã ; xuống đó ; xuống được rồi ; xuống được rồi đó ; xuống được ; xuống đất ; xuống đấy ; xuống địa ngục ; xử ; yên ; yên đó ; ác cảm ; áp ; ông ; ùa ; đang nằm ; đang xuống ; đang ; đang ở ; đi dọc ; đi ngủ ; đi nào ; đi nó ; đi ra ; đi rồi ; đi theo ; đi trên ; đi viện ; đi xuô ; đi xuô ́ ng ; đi xuống dưới ; đi xuống ; đi ; điện ; đánh ; đáp xuống ; đáp ; đâ ; đâu ; đây ; đã bắn ; đã bị bắn ; đã bị hạ ; đã chết ; đã khoá ; đã lặng ; đã nào ; đã xuống ; đã ; đè ; đó rồi ; đó thôi ; đó tới ; đó xuống ; đó ; đó đang ở đâu ; đóng lại ; đóng ; đô ; đôi ; được ghi ; được là hắn nói với ; được là hắn nói ; được rồi ; được ; đạp ; đả ; đất ; đẩ ; đập ; đằng ; đặt xuống ; đến ; định ; đống ; đồi ; đổ xuống ; đổ ; động vào ; đứng yên ; đứng ; ơ ; ̀ i im ; ̀ i xuô ; ̀ i xuô ́ ng ; ̀ i xuô ́ ng đi ; ̀ i ; ̀ i đâu ; ̀ m xuô ́ ng ; ̀ m xuô ́ ng đi ; ̀ m ; ̀ ng ; ̀ ; ́ c ; ́ i ; ́ i ơ ; ́ n ; ́ n đi ; ́ ng xuô ́ ng ; ́ ng ; ́ ngay ; ́ ra ; ́ t vo ̣ ng ; ́ t ; ́ xuô ́ ng ; ́ xuô ́ ng đi ; ́ xuô ́ ng đây ; ́ ; ́ đi ; ̉ ng ; ̉ đi ; ̣ i ; ở dưới này ; ở dưới thôi ; ở dưới ; ở nhà ; ở phía dưới ; ở ; ở đây ; ở đó ;
down anh ; bay ; bi ; buồn ; bàn ; bây ; bên dươ ; bên dưới ; bình tĩnh ; bình đây ; bơi xuống ; bại ; bậc thang đầu bằng chân ; bận ; bắn ; bắt ; bằng ; bằng được ; bị bắn ; bị bắt ; bị hạ xuống thấp ; bị hạ xuống ; bị hạ ; bị ngắt ; bị nằm xuống ; bị rớt lại ; bị thương ; bị trộm ; bị tắt ; bị tụt lùi ; bị ; bị đi ; bọn ; bỏ rơi ; bỏ súng xuống ; bỏ xuống ; bỏ ; bỏ đi ; bớt ; bực ; ch ; cho ra ; chung ; chuyện ; chán nản ; chán ; chân ; chìm ngay ; chìm rồi ; chìm vào ; chìm xuống ; chìm ; chùn ; chúa ; chúng ta ; chúng tới ; chúng ; chút nào ; chăm ; chậm ; chặn ; chặt ; chế ; chết với tao ; chết ; chỉ ; chối ; chỗ ngồi ; chỗ ; chờ nữa ; coi ; con bị ; cuối cùng ; cuối xuống ; cuối ; cuống ; còn kém ; còn ; cù ; cùng chết ; cúi mặt ; cúi xuống ; cúi ; cũng thế ; cơ ; cư ; cả ; cảnh sát ; cấn ; cậu có ; cậu tưởng ; cậu ; cậu ấy ; cắt giảm ; cọc ; cố ; cửa ; d ; diện ; diệt ; do ; dài ; dâ ; dươ ; dươ ̀ ng ; dươ ́ i ; dưới hạ ; dưới mặt đất ; dưới nhà ; dưới này ; dưới rồi ; dưới sâu ; dưới ; dưới đây ; dưới đó ; dưới đất ; dần xuống ; dần ; dẫn ; dịu ; dọc xuống ; dọc ; dỡ bỏ ; dỡ ; dừng lại ; dừng ; g ; ghi ; ghét ; giảm bớt ; giảm dần ; giảm xuống ; giảm ; giảm đi ; giết ; gì cả ; gì đó ; gục cả rồi ; gục ngã ; gục rồi ; gục xuống ; gục ; h ; ha ; hiện ; hoạt ; huỷ ; hàng dưới ; hành ; hèn hạ ; hê ; hóa ; hơn ; hư ; hạ bệ ; hạ chúng ; hạ cánh ; hạ dần ; hạ gục ; hạ hắn ; hạ mình ; hạ nó ; hạ rồi ; hạ thấp xuống ; hạ từ ; hạ xuống shrek ; hạ xuống ; hạ ; hạ được ; hắn ; hẳn xuống ; hết ; họ ; hỏa ; hỏng ; hủy ; i bi ; i g ; i im ; i ngay ; i xuô ; i xuô ́ ng ; i xuô ́ ng đa ; i xuô ́ ng đi ; i xuô ́ ng đây ; i ; i đâu ; im lặng ; khi xuống ; khi ; khiêm ; khoan ; khám ; khí xuống ; khí ; không bắt chuyện ; không bắt ; không giảm ; không thèm ; không ; khăng đi ; khỏi máy bay ; khỏi tay ; kia bên dưới ; kia xuống ; kia ; kiếm ; kém ; kéo ; kín ; kẻ mạnh ; la ̣ i ; leo xuống ; liễu ; lui ; luôn ; là người cuối cùng ; làm ; lên ; ló ; lùi ; lùng ; lăn ra kìa ; lại ngay ; lại tiêu ; lại từ ; lại xuống ; lại ; lại đi nào ; lại đi ; lại đây ; lại đó ; lấy ; lập một ; lập ; lặn rồi ; lặn ; lặng ; lỗi ; m xuô ́ ng ; m xuô ́ ng đi ; mae ; mang xuống ; mà thôi ; mà xuống ; mát ; mòn ; mất của tôi ; mất của ; mất hứng ; mất mặt ; mất rồi ; mất ; mất đi ; mấy ; mẫu vào ; mặt với ; mặt ; mặt đất ; mời ; n ; na ; ng qua ́ ; ng ra ; ng ra ̀ ; ng ; ng đô ́ i ; ngay dưới ; ngay ; nghỉ ; nguyên ; ngài ; ngã rồi ; ngã xuống ; ngã ; ngó ; ngă ; ngơi ; ngưng ; người cuối cùng ; người xuống ; ngược ; ngắt ; ngồi xuống ; ngồi xuống đi ; ngồi ; ngộp ; ngủ của ; ngủ ; ngự xuống ; nh ; nhanh ; nhánh ; nhìn xuống ; nhún ; như thế ; như ; nhảy xuống ; nhảy ; nhẹ ; nhẹ được ; nhỏ lại ; nhỏ xuống ; nhỏ ; nhụt chí ; nào xuống ; nào ; nào đi ; nào đâu ; nào ở ; này giảm ; này mà thôi ; này nằm ra sàn ; này rồi ; này xuống ; này ; nát ; nén ; nên ; nó lại ; nó ra ; nó ; nă ̀ m yên ; nơi ; nản chí ; nằm dưới ; nằm sàn ; nằm sấp ; nằm xuống ; nằm ; nằm úp xuống ; nằm ở ; nốc ; nổ ; nữa ; okay ; out rồi ; oải ; phiền lòng được ; phiền ; phá diệt ; phá hủy ; phá sản ; phá ; phía dưới ; phía ; phòng ; phạm ; phải xuống ; qua ; quá ; quì xuống ; quỳ xuống ; quỳ ; ra khỏi ; ra thôi ; ra trên ; ra ; ra đây ; ra được ; ra ̀ ; ràm đi ; rõ ; rút ; rơi rồi ; rơi vào ; rơi xuô ́ ng ; rơi xuống ; rơi ; rơi đâu ; rặn ; rồi vào ; rồi xuống ; rồi ; rồi đấy ; rớt xuống ; rớt ; rớt đài ; rụng ; sa ; sang ; sao ; suy giảm ; suy sụp ; sát xuống ; sát ; sâu dưới ; sâu ; sạch ; sập ; sắn ; sống ; sớm ; sụp ; sụp đổ ; t vo ̣ ng ; t ; ta xuống ; ta ; tan ; tao nói ngồi xuống ; tay ; theo ; thiết ; thoái ; thoải mái ; thua rồi ; thua ; thuận ; thành ; thèm ; thì nằm ở ; thì sao ; thôi ; thôi đi ; thúc ; thương ; thường ; thấp xuống ; thấp ; thất bại ; thất vọng rồi ; thất vọng ; thất ; thận ; thẳng ; thế giảm dần ; thế ; thể rồi ; thống ; thổi ; thứ rồi ; ti ; ti ́ ; ti ̃ ; tiêu diệt ; tiêu hết ; tiêu rồi ; tiêu ; tiêu đời ; tiếp ; toi ; toàn ; toán ; tra ; tra ́ ; trong ; truy ; tránh ra ; trên ; trúng ; trước mặt ; trước ; trấn ; trặc ; trọn ; trộm ; trục ; trụi ; trừng ; tung ; tàu ; té xuống ; té xuống đất ; té ; të ; tích ; tóm ; tôi ; tĩnh lại ; tĩnh ; tận dưới ; tận ; tắt hết ; tắt rồi ; tắt trên ; tắt ; tệ ; tỉnh ; tồi ; tới ; tới địa ; từ chức ; từ dưới ; từ nào ; từ trên xuống ; từ từ ; từ ; từ đi ; từ đó xuống ; từ đầu kia ; từ đầu ; upendi ; uống ; viết ; vu ; vu ̀ i ; vào phòng ; vào ; vào đi ; vô trong ; vô ; vô đi ; vũ ; vư ; vạch ; về ; vệ ; vị ; vọng ; vỡ ; vụ ; xe lại ; xem nào ; xem ; xu ; xuñng i ; xuñng ; xuô ; xuô ́ ng kia ; xuô ́ ng ; xuô ́ ng đi ; xuô ́ ; xuôi xuống ; xuôi ; xuống chân ; xuống con ; xuống dưới nhà ; xuống dưới xem ; xuống dưới ; xuống dưới đi ; xuống dưới đánh đi ; xuống dốc ; xuống hạ ; xuống không ; xuống mau ; xuống mà ; xuống ngay ; xuống ngay đi ; xuống người ; xuống nhà ; xuống như ; xuống nào ; xuống nó ; xuống nói ; xuống rồi kìa ; xuống rồi ; xuống sàn ; xuống thôi mà ; xuống thôi ; xuống thấp ; xuống thế ; xuống trò chuyện ; xuống trò ; xuống trước ; xuống từ ; xuống và ; xuống xem ; xuống ; xuống đi nào ; xuống đi ; xuống đây nào ; xuống đây ; xuống đây đi ; xuống đã ; xuống đó ; xuống được rồi ; xuống được rồi đó ; xuống được ; xuống đất ; xuống đấy ; xuống địa ngục ; xử ; yên ; yên đó ; ác cảm ; áp ; çi ; ông ; ùa ; đang nằm ; đang xuống ; đang ; đang ở ; đi dọc ; đi ngủ ; đi nào ; đi nó ; đi ra ; đi rồi ; đi theo ; đi trên ; đi viện ; đi xuô ; đi xuô ́ ng ; đi xuống dưới ; đi xuống ; đi ; đi đến ; điểm ; điện ; đuổi ; đào ; đánh ; đáp xuống ; đáp ; đâ ; đâu ; đây ; đã bắn ; đã bị bắn ; đã bị hạ ; đã chết ; đã khoá ; đã lặng ; đã nào ; đã xuống ; đã ; đè ; đình ; đó rồi ; đó thôi ; đó tới ; đó xuống ; đó ; đó đang ở đâu ; đóng lại ; đóng ; đô ; đôi ; được ghi ; được rồi ; được ; đạp ; đả ; đất ; đấu ; đẩ ; đập ; đằng sau ; đằng ; đặt xuống ; đến ; để thua ; định ; đống ; đồi ; đổ xuống ; đổ ; động vào ; đứng yên ; đứng ; ơ ; ̀ i bi ; ̀ i im ; ̀ i xuô ́ ng ; ̀ i ; ̀ i đâu ; ̀ m xuô ́ ng ; ̀ ng qua ́ ; ̀ xuô ; ̀ xuô ́ ; ̀ ; ́ c ; ́ hê ; ́ i ; ́ i ơ ; ́ m ; ́ n đi ; ́ na ; ́ ng xuô ́ ng ; ́ ng ; ́ ngay ; ́ ra ; ́ t kho ́ ; ́ t vo ̣ ng ; ́ t ; ́ xuô ́ ng ; ́ xuô ́ ng đi ; ́ xuô ́ ng đây ; ́ ; ́ đi ; ̉ đi ; ̣ i ; ở dưới này ; ở dưới thôi ; ở dưới ; ở nhà ; ở phía dưới ; ở ; ở đây ; ở đó ;
May be synonymous with:
English English
down; down feather soft fine feathers
down; john l. h. down English physician who first described Down's syndrome (1828-1896)
down; pile fine soft dense hair (as the fine short hair of cattle or deer or the wool of sheep or the undercoat of certain dogs)
down; belt down; bolt down; drink down; kill; pop; pour down; toss off drink down entirely
down; consume; devour; go through eat immoderately
down; land; shoot down shoot at and force to come down
down; cut down; knock down; pull down; push down cause to come or go down
down; fine-tune; polish; refine improve or perfect by pruning or polishing
down; downward extending or moving from a higher to a lower place
down; down pat; mastered understood perfectly
down; depressed lower than previously
down; blue; depressed; dispirited; down in the mouth; downcast; downhearted; gloomy; grim; low; low-spirited filled with melancholy and despondency
down; downward; downwardly; downwards spatially or metaphorically from a higher to a lower level or position
May related with:
English Vietnamese
downs - the down đồi cỏ thấp
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Go Down Dịch Tiếng Việt Là Gì