Nghĩa Của Từ Drain - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /drein/

    Thông dụng

    Danh từ

    Ống dẫn (nước...), cống, rãnh, mương, máng
    (y học) ống dẫn lưu
    Sự rút hết, sự bòn rút hết, sự tiêu hao, sự làm kiệt quệ
    a drain on someone's purse sự bòn rút tiền của ai
    (từ lóng) hớp nhỏ (rượu)

    Ngoại động từ

    ( (thường) + off, away) rút, tháo, tiêu (nước); làm ráo nước (quần áo giặt, bát đĩa rửa)
    to drain off the water tháo nước
    Uống cạn (nước, rượu)
    to drain dry; to drain to the dregs uống cạn
    (y học) dẫn lưu
    Rút hết, bòn rút hết, tiêu hao, làm kiệt quệ
    to drain the wealth of a country bòn rút hết của cải của một nước to drain someone of his property lấy hết của cải của ai, bòn rút hết tài sản của ai

    Nội động từ

    ( (thường) + off, away) chảy đi, thoát đi, tiêu đi (nước...)
    Ráo nước (quần áo giặt, bát đĩa rửa)
    ( + through) chảy ròng ròng, chảy nhỏ giọt (qua...)

    Hình thái từ

    • Ved : drained
    • Ving: draining

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    ==

    Hóa học & vật liệu

    ống hút nước

    Xây dựng

    cống thoát
    building drain cống thoát nước trong nhà town main drain cống thoát nước trong thành phố

    Y học

    ống dẫn lưu

    Điện lạnh

    cực máng
    máng dòng

    Kỹ thuật chung

    kênh
    catch drain kênh hút nước collecting drain kênh tiêu drain trap kênh tháo u
    dòng cực máng
    làm kiệt quệ
    lỗ xả
    lỗ xả nước
    lối tháo
    giếng thoát nước
    trap drain giếng thoát nước xiphông
    mương
    agricultural (pipe) drain mương nông nghiệp branch drain mương nhánh combined drain mương máng liên hợp drain ditch mương thoát drain-ditch mương máng field drain mương ruộng main drain mương chính open drain mương hở property service drain mương sử dụng riêng rock drain mương xếp đá rubble drain mương xả rác soakage drain mương thấm spoon drain mương máng weeper drain mương thấm
    mương thoát nước
    mương tưới
    ống xả nước
    defrost water drain line đường ống xả nước phá băng
    ống thoát nước

    Giải thích EN: Any pipe, channel, or the like used to carry off excess or unwanted liquid, such as dishwater from a sink, rainwater from a paved surface, and so on.

    Giải thích VN: Bất cứ ống dẫn, kênh mương hoặc một cái khác tương tự dùng để chảy đi những loại chất lỏng thừa hoặc không muốn sử dụng như nước rửa bát từ bồn rửa bát,nước mưa từ vỉa hè, v.v….

    agricultural (pipe) drain đường ống thoát nước nông nghiệp building storm drain ống thoát nước mưa trong nhà central drain ống thoát nước trung tâm ceramic drain ống thoát nước bằng gốm deck drain downspout ống thoát nước mặt cầu drain mouth miệng ống thoát nước French drain đường ống thoát nước kiểu Pháp horizontal drain ống thoát nước nằm ngang house drain ống thoát nước của nhà ở// main drain ống thoát nước chính master drain ống thoát nước chính soil drain ống thoát nước thải stone drain ống thoát nước bằng đá stoneware drain ống thoát nước bằng sành subsoil drain ống thoát nước ngầm
    ống tiêu nước
    box drain ống tiêu nước hình hộp drain head đầu ống tiêu nước drain pipeline đường ống tiêu nước fissure drain ống tiêu nước có khe open drain ống tiêu nước lộ thiên surface drain ống tiêu nước lộ thiên tile drain ống tiêu nước bằng gốm trap drain ống tiêu nước xiphông vitrified ceramic drain ống tiêu nước bằng sành
    sự cất tải
    sự dẫn lưu
    rãnh
    blind drain/blind ditch rãnh xương cá/đường thấm ngang branch drain rãnh điều chỉnh branch drain rãnh điều hòa catch drain rãnh tháo nước catch drain rãnh trên núi catch water drain rãnh thoát nước catch-drain rãnh tập trung nước catchwater-drain rãnh tập trung nước collecting drain rãnh tiêu collector drain rãnh thu thập nước complete drain rãnh tiêu nước hoàn chỉnh cross drain rãnh tiêu nước ngang current drain cable cáp rãnh drain ditch rãnh (thoát) nước mưa drain ditch rãnh thoát nước drain water nước rãnh drain-ditch rãnh thoát nước feeder drain rãnh điều chỉnh feeder drain rãnh điều hòa intercepting drain rãnh hãm nước master drain rãnh đỉnh master drain rãnh đón nước sườn đồi open drain rãnh tiêu nước hở pipeless drain rãnh tiêu nước không (có) ống riverside drain rãnh tiêu nước ở bờ rock fill drain rãnh đổ đá để thoát nước sand drain rãnh cát tiêu nước sand drain rãnh tiêu nước ngầm stone drain rãnh thoát nước bằng đá subsidiary drain rãnh điều chỉnh subsidiary drain rãnh điều hòa surface drain rãnh tiêu nước lộ thiên surface water drain rãnh thoát nước trên bề mặt weeper drain rãnh tập trung nước
    róc nước
    rút
    sự tháo nước
    foundation drain sự tháo nước ở móng
    sự xả
    thoát
    agricultural (pipe) drain đường ống thoát nước nông nghiệp air drain sự thoát khí arterial drain cống thoát nước arterial drain ống thoát nước blind drain ống ngầm thoát nước branch drain ống nhánh thoát nước building drain cống thoát nước trong nhà building storm drain ống thoát nước mưa trong nhà catch water drain rãnh thoát nước central drain ống thoát nước trung tâm ceramic drain ống thoát nước bằng gốm collector drain hầm thoát nước deck drain downspout ống thoát nước mặt cầu drain auger lỗ khoan thoát nước drain body lõi thoát nước drain connection ống thoát nước drain ditch mương thoát drain ditch rãnh (thoát) nước mưa drain ditch rãnh thoát nước drain dragline giếng thoát nước drain fittings phụ tùng thoát nước drain mouth lỗ thoát nước drain mouth miệng ống thoát nước drain pipe ống thoát nước drain pit hố thoát nước drain system hệ thống thoát nước drain tap lỗ thoát nước drain tile gạch thoát drain valve van thoát nước drain water dòng chảy thoát drain water nước thoát drain well giếng thoát drain-ditch rãnh thoát nước drainage pit (drainpit) giếng thoát effluent drain dòng thoát nước French drain đường ống thoát nước kiểu Pháp horizontal drain ống thoát nước nằm ngang house drain ống thoát nước của nhà ở// main drain đường thoát nước chính main drain ống thoát nước chính master drain ống thoát nước chính rock fill drain rãnh đổ đá để thoát nước soil drain ống thoát nước thải stone drain ống thoát nước bằng đá stone drain rãnh thoát nước bằng đá stoneware drain ống thoát nước bằng sành subsoil drain ống thoát nước ngầm surface water drain rãnh thoát nước trên bề mặt town main drain cống thoát nước trong thành phố trap drain giếng thoát nước xiphông vertical drain thoát nước thẳng đứng water drain (age) thoát nước well drain giếng thoát nước
    tiêu
    battery drain sự tiêu hao acquy blind drain cống ngầm tiêu nước blind drain ống ngầm tiêu nước box drain ống tiêu nước hình hộp collecting drain kênh tiêu collecting drain rãnh tiêu complete drain rãnh tiêu nước hoàn chỉnh cross drain rãnh tiêu nước ngang drain dragline ống tiêu nước drain dragline phương pháp tiêu nước drain dragline thiết bị tiêu nước drain filter beds tầng lọc có tiêu nước drain head đầu ống tiêu nước drain hole drilling sự khoan lỗ tiêu nước drain pipe ống tiêu drain pipe ống tiêu nước drain pipeline đường ống tiêu nước drain pocket hố tiêu nước drain sluice cống tiêu nước drain trench hào tiêu nước drain tunnel đường hầm tiêu fissure drain ống tiêu nước có khe open drain ống tiêu nước lộ thiên open drain rãnh tiêu nước hở pipeless drain rãnh tiêu nước không (có) ống riverside drain rãnh tiêu nước ở bờ sand drain rãnh cát tiêu nước sand drain rãnh tiêu nước ngầm slotted drain khe tiêu nước spillway drain pipe ống tràn tiêu nước storm drain máy tiêu nước mưa surface drain ống tiêu nước lộ thiên surface drain rãnh tiêu nước lộ thiên tile drain ống tiêu nước bằng gốm toe drain nền tiêu thủy toe drain đống đá tiêu nước trap drain ống tiêu nước xiphông trench drain hào tiêu nước trench drain sự tiêu nước qua hào vitrified ceramic drain ống tiêu nước bằng sành water drain tiêu nước
    tiêu nước
    blind drain cống ngầm tiêu nước blind drain ống ngầm tiêu nước box drain ống tiêu nước hình hộp complete drain rãnh tiêu nước hoàn chỉnh cross drain rãnh tiêu nước ngang drain dragline ống tiêu nước drain dragline phương pháp tiêu nước drain dragline thiết bị tiêu nước drain filter beds tầng lọc có tiêu nước drain head đầu ống tiêu nước drain hole drilling sự khoan lỗ tiêu nước drain pipe ống tiêu nước drain pipeline đường ống tiêu nước drain pocket hố tiêu nước drain sluice cống tiêu nước drain trench hào tiêu nước fissure drain ống tiêu nước có khe open drain ống tiêu nước lộ thiên open drain rãnh tiêu nước hở pipeless drain rãnh tiêu nước không (có) ống riverside drain rãnh tiêu nước ở bờ sand drain rãnh cát tiêu nước sand drain rãnh tiêu nước ngầm slotted drain khe tiêu nước spillway drain pipe ống tràn tiêu nước storm drain máy tiêu nước mưa surface drain ống tiêu nước lộ thiên surface drain rãnh tiêu nước lộ thiên tile drain ống tiêu nước bằng gốm toe drain đống đá tiêu nước trap drain ống tiêu nước xiphông trench drain hào tiêu nước trench drain sự tiêu nước qua hào vitrified ceramic drain ống tiêu nước bằng sành

    Kinh tế

    chảy đi
    chảy máu
    brain drain (brain-drain) sự thu hút trí thức ra nước ngoài-CHẢY MÁU CHẤT XÁM
    ống dẫn máng
    sự rút hết
    sự tiêu hao
    drain on the resources sự tiêu hao tài nguyên
    thất thoát
    brain drain thất thoát chất xám dollar drain thất thoát đô la

    Địa chất

    ống tiêu nước, rãnh tiêu nước, hào tiêu nước

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    cesspool , cloaca , conduit , culvert , ditch , duct , outlet , pipe , sewer , sink , trench , watercourse , abatement , curtailment , cut , cutback , decrement , diminishment , diminution , reduction , slash , slowdown , taper
    verb
    abate , bankrupt , bleed , bleed dry , catheterize , consume , debilitate , decrease , deplete , devitalize , diminish , dissipate , divert , draft , draw off , drink up , dry , empty , evacuate , exhaust , expend , fatigue , filter off , finish , free from , get last drop , get rid of , gulp down , impoverish , lessen , milk * , pump , pump out , quaff , reduce , sap , siphon , spend , strain , suck , suck dry , swallow , tap , tax , tire out , use up , waste , wear , wear down , weary , withdraw , decline , dwindle , effuse , exude , flow , flow out , leak , leave dry , ooze , osmose , percolate , run off , taper off , trickle , well , draw , let out , ebb , let up , peter , rebate , tail away , taper , draw down , eat up , play out , run through , jade , tire , wear out , canal , channel , filter , gutter , outlet , pipe , sewer , sink , spout , trench , tube , watercourse

    Từ trái nghĩa

    verb
    fill , pour Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Drain »

    tác giả

    Phan Cao, Admin, Đặng Bảo Lâm, Trang , ho luan, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Go Down The Drain Trái Nghĩa