Nghĩa Của Từ Dry - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/drai/
Thông dụng
Tính từ
Khô, cạn, ráo
a spell of dry cold đợt rét khô dry eyes mắt ráo hoảnh a dry leaf lá khô a dry well giếng cạn to die a dry death chết khô ráo (không chết đuối, không đổ máu)Khô nứt; (thông tục) khô cổ, khát khô cả cổ
to feel dry khát khô cổCạn sữa, hết sữa (bò cái...)
Khan (ho)
dry cough ho khanNhạt, không bơ
dry bread bánh nhạt, bánh không bơNguyên chất, không pha, không thêm nước ngọt (rượu)
Khô khan, vô vị, không thú vị
a dry subject một vấn đề khô khanVô tình, lãnh đạm, lạnh nhạt, lạnh lùng; cứng nhắc, cụt lủn, cộc lốc; tỉnh khô, phớt lạnh
a dry reception cuộc đón tiếp lạnh nhạt a dry jest lời nói đùa tỉnh khô dry thanks lời cảm ơn cụt lủnKhông thêm bớt; rành rành
dry facts sự việc không thêm bớt; sự việc rành rànhKhô cứng, sắc cạnh, sắc nét (nét vẽ...)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cấm rượu
a dry country xứ cấm rượu to go dry chấp nhận (tán thành) luật cấm rượuKhách quan, không thành kiến, vô tư
dry light quan niệm khách quanNot dry behind the ears
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) non nớt, chưa ráo máu đầu
to boil dry sôi đến nỗi cạn luôn as dry as a bone khô thật khô, khô như ngói home and dry êm xuôi, xuôi chèo mát mái high and dry (nói về tàu bè) bị mắc cạn to keep one's powder dry sẵn sàng ứng phó not a dry eye in the house ai cũng xúc động, không ai bình thản được to suck sb/sth dry moi sạch nhẵn, vơ vétDanh từ, số nhiều drys, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
Vật khô; nơi khô
Người tán thành cấm rượu
Ngoại động từ
Làm khô, phơi khô, sấy khô, lau khô; làm cạn, làm khô cạn
to dry one's tears lau khô nước mắtLàm cho (bò cái...) hết sữa
Nội động từ
Khô đi, cạn đi
to dry up làm cạn ráo, làm khô cạn; khô cạn đi, cạn ráo (giếng nước...) dry up! thôi đi! im đi!Chuyên ngành
Toán & tin
khô ráo // làm khô
Xây dựng
khô cạn
Cơ - Điện tử
(adj) khô
Điện lạnh
sấy (khô)
Kỹ thuật chung
khô hạn
làm khô
lạnh
sấy
sấy bằng lò
Kinh tế
sấy khô
Địa chất
sấy, hong khô
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
anhydrous , arid , athirst , baked , bald , bare , barren , dehydrated , depleted , desert , desiccant , desiccated , drained , dried-up , droughty , dusty , evaporated , exhausted , hard , impoverished , juiceless , not irrigated , parched , rainless , sapless , sapped , sear , shriveled , stale , thirsty , torrid , unmoistened , waterless , apathetic , blah , boring , bromidic , draggy , dreary , dull as dishwater , ho hum , impassive , inelaborate , insipid , matter-of-fact , modest , monotonous , naked , phlegmatic , plain , simple , tedious , tiresome , trite , weariful , wearisome , acerbic , arcane , biting , caustic , cutting , cynical , deadpan , droll , harsh , humorous , ironical , keen , low-key , restrained , salty , sardonic , satirical , sharp , sly , sour , subtle , tart , bone-dry , moistureless , sere , grating , hoarse , jarring , rasping , raspy , raucous , rough , scratchy , squawky , strident , acerb , acetous , acid , acidulous , tangy , unadorned , unvarnished , unemotional , aseptic , colorless , drab , earthbound , flat , flavorless , lackluster , lifeless , lusterless , pedestrian , prosaic , spiritless , sterile , stodgy , unimaginative , uninspired , drear , dull , humdrum , irksome , stuffy , uninteresting , weary , arenaceous , brut , desiccative , dried , exsiccated , jejune , quaint , sec , shrewd , tame , vapid , xeric , xeroticverb
anhydrate , bake , blot , concentrate , condense , dehumidify , dehydrate , deplete , desiccate , drain , empty , evaporate , exhaust , exsiccate , freeze-dry , harden , kiln , mummify , parch , scorch , sear , shrivel , soak up , sponge , stale , swab , torrefy , towel , wilt , wipe , wither , wizen , cake , concrete , congeal , indurate , petrify , set , solidify , arefy , arid , baked , bare , barren , biting , boring , cynical , depleted , droll , dull , dusty , evaporated , fruitless , infumate (dry in smoke) , insolate (dry in thesun) , moistureless , monotonous , parched , rainless , sapless , sarcastic , sec , sere , shriveled , teetotaler , thirsty , uninteresting , unproductive , vapid , waterless , withered , xeric , xerothermicphrasal verb
mummify , sear , shrivel , wither , wizen , deplete , desiccate , give out , play out , run outTừ trái nghĩa
adjective
damp , dripping , humid , juicy , moist , soaked , soggy , watery , wet , exciting , interesting , lively , untiringverb
dampen , soak , water , wet Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Dry »Từ điển: Thông dụng | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Phan Cao, Admin, Đặng Bảo Lâm, Hùng Trần, ngoc hung, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Dry
-
DRY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Dry | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
DRY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Glosbe - Dry In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Dry | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ : Drying | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
DRY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'dry' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Dry Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'dry' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Be High And Dry: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
"dry" Là Gì? Nghĩa Của Từ Dry Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt